GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ finalize

All Tenses of the Verb "finalize"

V1finalizeV2finalizedV3finalizedV-ingfinalizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *finalize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

finalize · finalized · will finalize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + finalizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + finalized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + finalizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, quy trình lặp lại như chốt quyết định hoặc hoàn tất kế hoạch.
S + finalize / finalizes
Khẳng định:The manager finalizes the budget every quarter.
Phủ định:This team doesn't finalize contracts without legal review.
Nghi vấn:Does the client finalize the design before production?

The committee finalizes the agenda every Monday.

Ủy ban chốt chương trình nghị sự vào mỗi thứ Hai.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc chốt lại đang diễn ra ngay lúc nói, mang tính tạm thời.
S + am/is/are + finalizing
Khẳng định:She is finalizing the report right now.
Phủ định:They aren't finalizing the deal at the moment.
Nghi vấn:Are you finalizing the itinerary today?

We are finalizing the plans for next month's launch.

Chúng tôi đang hoàn tất kế hoạch cho đợt ra mắt tháng sau.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc chốt lại vừa hoàn tất — kết quả còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + finalized
Khẳng định:She has finalized the contract with the supplier.
Phủ định:He hasn't finalized the budget yet.
Nghi vấn:Have you finalized the guest list for the event?

They have finalized the merger agreement.

Họ đã chốt xong thỏa thuận sáp nhập.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Liên tục chốt lại từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + finalizing
Khẳng định:She has been finalizing the proposal for days.
Phủ định:He hasn't been finalizing the details efficiently.
Nghi vấn:How long have you been finalizing this project plan?

We have been finalizing the schedule all week.

Chúng tôi đã hoàn tất lịch trình suốt cả tuần qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc chốt lại đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + finalized
Khẳng định:She finalized the report before the deadline.
Phủ định:He didn't finalize the design in time.
Nghi vấn:Did they finalize the budget last week?

I finalized the presentation last night.

Tối qua tôi đã hoàn tất bài thuyết trình.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình chốt lại tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + finalizing
Khẳng định:She was finalizing the contract when the client called.
Phủ định:He wasn't finalizing the plans at that stage.
Nghi vấn:Were you finalizing the report when I emailed you?

They were finalizing the deal all afternoon.

Họ đã hoàn tất thương vụ suốt cả buổi chiều.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc chốt lại xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + finalized
Khẳng định:She had finalized the plan before the meeting started.
Phủ định:He hadn't finalized the budget before the review.
Nghi vấn:Had they finalized the agreement before the deadline?

By the time we arrived, she had already finalized the contract.

Đến khi chúng tôi đến nơi, cô ấy đã chốt xong hợp đồng rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc chốt lại kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + finalizing
Khẳng định:She had been finalizing the details for weeks before the launch.
Phủ định:He hadn't been finalizing the report long before the crash.
Nghi vấn:How long had they been finalizing the design before approval?

We had been finalizing the plans for months before the project began.

Chúng tôi đã hoàn tất kế hoạch suốt nhiều tháng trước khi dự án bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán về việc chốt lại trong tương lai.
S + will + finalize
Khẳng định:I will finalize the contract tomorrow.
Phủ định:She won't finalize the deal without approval.
Nghi vấn:Will you finalize the schedule this week?

He will finalize the budget next month.

Anh ấy sẽ chốt ngân sách vào tháng tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc chốt lại sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + finalizing
Khẳng định:This time tomorrow I will be finalizing the report.
Phủ định:She won't be finalizing anything during the holiday.
Nghi vấn:Will you be finalizing the plans next week?

At noon the team will be finalizing the proposal.

Vào buổi trưa, đội sẽ đang hoàn tất bản đề xuất.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc chốt lại sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + finalized
Khẳng định:By Friday she will have finalized the entire contract.
Phủ định:He won't have finalized the report before the deadline.
Nghi vấn:Will you have finalized the design by next Monday?

By the end of the month, they will have finalized every detail.

Đến cuối tháng, họ sẽ đã hoàn tất mọi chi tiết.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục chốt lại tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + finalizing
Khẳng định:By June she will have been finalizing the project for two months.
Phủ định:He won't have been finalizing the report long enough by then.
Nghi vấn:Will the team have been finalizing the design for weeks by the review?

By next week, we will have been finalizing the merger for six months.

Đến tuần sau, chúng tôi sẽ đã hoàn tất thương vụ sáp nhập được sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + finalize / finalizes
Quá khứ đơn
S + finalized
Tương lai đơn
S + will + finalize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + finalizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + finalizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + finalizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + finalized
Quá khứ hoàn thành
S + had + finalized
Tương lai hoàn thành
S + will have + finalized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + finalizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + finalizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + finalizing
6

Lỗi thường gặp

She has finalized the report yesterday.She finalized the report yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He finalize the contract every quarter.He finalizes the contract every quarter.

Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm "s/es" vào động từ.

They will finalize the deal when they will get approval.They will finalize the deal when they get approval.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#finalize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS