Chia động từ fill
All Tenses of the Verb "fill"
Một động từ, mười hai thì. Xem *fill* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
fill · filled · will fillViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + fillingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + filledNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + fillingThì hiện tại
I fill the bottle with water every day.
Tôi đổ đầy bình nước mỗi ngày.
We are filling the room with decorations.
Chúng tôi đang trang trí căn phòng.
He has already filled the application form.
Anh ấy đã điền xong đơn đăng ký rồi.
They have been filling boxes since 8 a.m.
Họ đã đóng hàng vào hộp từ 8 giờ sáng.
Thì quá khứ
I filled the bucket with water yesterday.
Hôm qua tôi đã đổ đầy xô nước.
He was filling out the form when the power went out.
Anh ấy đang điền biểu mẫu thì mất điện.
They had already filled the room before we got there.
Họ đã lấp đầy căn phòng trước khi chúng tôi đến.
She had been filling envelopes for two hours before she stopped.
Cô ấy đã nhét thư vào phong bì hai tiếng trước khi dừng lại.
Thì tương lai
We will fill all the remaining boxes this afternoon.
Chiều nay chúng tôi sẽ đóng gói hết các hộp còn lại.
This time next week I will be filling out my visa application.
Tuần sau vào giờ này tôi sẽ đang điền đơn xin visa.
By 5 pm they will have filled all the boxes.
Đến 5 giờ chiều họ sẽ đã đóng gói hết tất cả các hộp.
By Monday she will have been filling in for her colleague for a week.
Đến thứ Hai cô ấy sẽ đã thay thế đồng nghiệp được một tuần.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + fill / fills | Quá khứ đơn S + filled | Tương lai đơn S + will + fill |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + filling | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + filling | Tương lai tiếp diễn S + will be + filling |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + filled | Quá khứ hoàn thành S + had + filled | Tương lai hoàn thành S + will have + filled |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + filling | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + filling | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + filling |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (filled), không dùng V1 (fill).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (filled).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
