GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ ferment

All Tenses of the Verb "ferment"

V1fermentV2fermentedV3fermentedV-ingfermenting

Một động từ, mười hai thì. Xem *ferment* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, quá trình tự nhiên — không nhấn vào diễn biến.

ferment · fermented · will ferment
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + fermenting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + fermented
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + fermenting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, quá trình tự nhiên, thói quen.
S + ferment / ferments
Khẳng định:Grape juice ferments into wine.
Phủ định:This mixture doesn't ferment quickly.
Nghi vấn:Does yeast ferment sugar?

Sugar ferments into alcohol under the right conditions.

Đường lên men thành cồn trong điều kiện thích hợp.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + fermenting
Khẳng định:The wine is fermenting in the cellar right now.
Phủ định:The batch isn't fermenting properly this week.
Nghi vấn:Is the dough fermenting yet?

The cabbage is fermenting in the jar on the counter.

Bắp cải đang lên men trong lọ trên quầy bếp.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + fermented
Khẳng định:The grapes have fermented for two weeks already.
Phủ định:The mixture hasn't fermented enough yet.
Nghi vấn:Has the vinegar fermented long enough?

The tea has already fermented in the jar.

Trà đã lên men trong lọ rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + fermenting
Khẳng định:The kimchi has been fermenting for a week now.
Phủ định:The cider hasn't been fermenting steadily.
Nghi vấn:How long has the beer been fermenting?

The must has been fermenting since Monday.

Nước nho đã lên men từ thứ Hai.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + fermented
Khẳng định:The wine fermented for three months last year.
Phủ định:The batch didn't ferment because of the cold weather.
Nghi vấn:Did the juice ferment overnight?

The barley fermented slowly in the cool cellar.

Lúa mạch lên men chậm trong hầm mát.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + fermenting
Khẳng định:The dough was fermenting when I checked it.
Phủ định:The mash wasn't fermenting well at that stage.
Nghi vấn:Was the wine fermenting when you tasted it?

The juice was fermenting quietly in the corner.

Nước ép đang lên men lặng lẽ ở góc phòng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + fermented
Khẳng định:The grapes had fermented before the harvest ended.
Phủ định:The mixture hadn't fermented before we opened it.
Nghi vấn:Had the batch fermented before the frost came?

The vinegar had already fermented before we bottled it.

Giấm đã lên men xong trước khi chúng tôi đóng chai.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + fermenting
Khẳng định:The cider had been fermenting for weeks before we tasted it.
Phủ định:The tea hadn't been fermenting long enough by then.
Nghi vấn:Had the wine been fermenting for a month by that point?

The kombucha had been fermenting for ten days before we drank it.

Kombucha đã lên men mười ngày trước khi chúng tôi uống.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + ferment
Khẳng định:The juice will ferment naturally over time.
Phủ định:This mixture won't ferment without yeast.
Nghi vấn:Will the dough ferment overnight?

The wine will ferment in oak barrels.

Rượu vang sẽ lên men trong thùng gỗ sồi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + fermenting
Khẳng định:This time next week the batch will be fermenting.
Phủ định:The mash won't be fermenting yet at that stage.
Nghi vấn:Will the cider be fermenting by Friday?

By tomorrow the mixture will be fermenting steadily.

Đến ngày mai, hỗn hợp sẽ đang lên men ổn định.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + fermented
Khẳng định:By next month the wine will have fermented completely.
Phủ định:The juice won't have fermented fully by tomorrow.
Nghi vấn:Will the batch have fermented by the weekend?

By June the cider will have fermented for six weeks.

Đến tháng Sáu, rượu táo sẽ đã lên men được sáu tuần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + fermenting
Khẳng định:By March the batch will have been fermenting for two months.
Phủ định:The mixture won't have been fermenting long by then.
Nghi vấn:Will the wine have been fermenting for a year by 2027?

By next season the vinegar will have been fermenting for months.

Đến mùa sau, giấm sẽ đã lên men được nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + ferment / ferments
Quá khứ đơn
S + fermented
Tương lai đơn
S + will + ferment
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + fermenting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + fermenting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + fermenting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + fermented
Quá khứ hoàn thành
S + had + fermented
Tương lai hoàn thành
S + will have + fermented
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + fermenting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + fermenting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + fermenting
6

Lỗi thường gặp

The juice ferment slowly.The juice ferments slowly.

Ngôi thứ ba số ít (the juice) phải thêm -s: ferments.

The wine has fermenting for weeks.The wine has been fermenting for weeks.

Thì hoàn thành tiếp diễn cần have been + V-ing, không phải have + V-ing.

The batch will fermented by Friday.The batch will have fermented by Friday.

Sau will have cần V3 (fermented), không phải will + V-ed.

#ferment#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS