GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ feralize

All Tenses of the Verb "feralize"

Một động từ, mười hai thì. Xem feralize biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUferalize
V2 · QUÁ KHỨferalized
V3 · PHÂN TỪferalized
V-INGferalizing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

feralize · feralized · will feralize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + feralizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + feralized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + feralizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + feralize / feralizes
Khẳng định:Abandoned pigs feralize within a few generations.
Phủ định:A well-cared-for cat doesn't feralize overnight.
Nghi vấn:Do escaped livestock feralize quickly on the islands?

Domestic cats often feralize when left without human contact.

Mèo nhà thường hoang dã hóa khi không còn tiếp xúc với con người.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + feralizing
Khẳng định:The stray colony is feralizing near the old farm.
Phủ định:These goats aren't feralizing as fast as expected.
Nghi vấn:Is the pig population feralizing on the reserve?

The abandoned herd is feralizing on the mountainside right now.

Đàn gia súc bị bỏ rơi đang hoang dã hóa trên sườn núi ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + feralized
Khẳng định:The escaped pigs have feralized across the whole valley.
Phủ định:The horses haven't feralized despite years in the wild.
Nghi vấn:Have the cats feralized since the shelter closed?

Several breeds have already feralized on the remote islands.

Một số giống đã hoang dã hóa trên các hòn đảo hẻo lánh.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + feralizing
Khẳng định:The rabbit population has been feralizing steadily for years.
Phủ định:The dogs haven't been feralizing as researchers predicted.
Nghi vấn:How long have the goats been feralizing on the island?

These pigs have been feralizing since they escaped the farm in 2015.

Đàn lợn này đã hoang dã hóa từ khi trốn khỏi trang trại năm 2015.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + feralized
Khẳng định:The horses feralized after the ranch was abandoned.
Phủ định:The cats didn't feralize while food was still provided.
Nghi vấn:Did the pigs feralize after the storm destroyed the fences?

The herd feralized within a single generation.

Đàn gia súc đã hoang dã hóa chỉ trong một thế hệ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + feralizing
Khẳng định:The population was feralizing when researchers first tracked it.
Phủ định:The colony wasn't feralizing as quickly as the earlier study.
Nghi vấn:Were the goats feralizing when the survey started?

The dogs were feralizing on the outskirts when the census was taken.

Đàn chó đang hoang dã hóa ở vùng ngoại ô khi cuộc điều tra dân số diễn ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + feralized
Khẳng định:The pigs had feralized long before the study began.
Phủ định:The cats hadn't feralized before the new shelter opened.
Nghi vấn:Had the horses feralized before the ranch was sold?

The livestock had already feralized when the new owners arrived.

Đàn gia súc đã hoang dã hóa trước khi chủ mới đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + feralizing
Khẳng định:The pigs had been feralizing for generations before the cull began.
Phủ định:The goats hadn't been feralizing long before they were recaptured.
Nghi vấn:Had the horses been feralizing steadily before the population count?

The cats had been feralizing for years before the rescue program started.

Đàn mèo đã hoang dã hóa suốt nhiều năm trước khi chương trình cứu hộ bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + feralize
Khẳng định:Without intervention, the goats will feralize within a decade.
Phủ định:The pigs won't feralize if the fences are repaired.
Nghi vấn:Will the released horses feralize on the plains?

Experts predict the herd will feralize completely by 2040.

Chuyên gia dự đoán đàn gia súc sẽ hoang dã hóa hoàn toàn vào năm 2040.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + feralizing
Khẳng định:By next year the escaped herd will be feralizing across the reserve.
Phủ định:The dogs won't be feralizing if they stay near the shelter.
Nghi vấn:Will the cats be feralizing by the time we return?

This time next decade the population will be feralizing rapidly.

Vào thời điểm này thập kỷ sau, quần thể sẽ đang hoang dã hóa nhanh chóng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + feralized
Khẳng định:By 2035 the released pigs will have feralized fully.
Phủ định:The horses won't have feralized by the next survey.
Nghi vấn:Will the goats have feralized by the time researchers return?

By next spring the whole herd will have feralized.

Đến mùa xuân sau, cả đàn sẽ đã hoang dã hóa hoàn toàn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + feralizing
Khẳng định:By 2040 the cats will have been feralizing on the island for decades.
Phủ định:The dogs won't have been feralizing long enough to fully adapt.
Nghi vấn:Will the pigs have been feralizing for ten years by then?

By 2030 the herd will have been feralizing for fifteen years.

Đến năm 2030, đàn gia súc sẽ đã hoang dã hóa suốt mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + feralize / feralizes
Quá khứ đơn
S + feralized
Tương lai đơn
S + will + feralize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + feralizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + feralizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + feralizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + feralized
Quá khứ hoàn thành
S + had + feralized
Tương lai hoàn thành
S + will have + feralized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + feralizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + feralizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + feralizing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia feralize qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The cats have feralize since last year.→✓ The cats have feralized since last year.

Sau have/has phải dùng V3 (feralized), không dùng nguyên mẫu.

✗ The pigs feralize after the storm last year.→✓ The pigs feralized after the storm last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (feralized).

✗ The herd will feralize when it will escape.→✓ The herd will feralize when it escapes.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#feralize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS