Chia động từ feign
All Tenses of the Verb "feign"
Một động từ, mười hai thì. Xem *feign* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
feign · feigned · will feignViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + feigningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + feignedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + feigningThì hiện tại
The cat feigns indifference whenever guests arrive.
Con mèo giả vờ thờ ơ mỗi khi có khách đến.
The soldier is feigning injury to buy time.
Người lính đang giả vờ bị thương để câu giờ.
The actor has feigned confidence throughout the entire scandal.
Nam diễn viên đã giả vờ tự tin suốt cả vụ bê bối.
The politician has been feigning concern since the scandal broke.
Chính trị gia đã giả vờ lo lắng kể từ khi vụ bê bối vỡ lở.
Thì quá khứ
The prisoner feigned madness to avoid punishment.
Người tù đã giả điên để tránh bị trừng phạt.
The witness was feigning forgetfulness under questioning.
Nhân chứng đang giả vờ quên trong lúc bị thẩm vấn.
The spy had feigned loyalty for years before he was exposed.
Điệp viên đã giả vờ trung thành suốt nhiều năm trước khi bị lộ.
The employee had been feigning enthusiasm for months before quitting.
Nhân viên đã giả vờ hào hứng suốt nhiều tháng trước khi nghỉ việc.
Thì tương lai
The suspect will feign confusion during questioning.
Nghi phạm sẽ giả vờ bối rối trong lúc bị thẩm vấn.
At the press conference he will be feigning confidence.
Tại buổi họp báo, anh ta sẽ đang giả vờ tự tin.
By the finale, the actor will have feigned grief for the whole season.
Đến tập cuối, nam diễn viên sẽ đã giả vờ đau buồn suốt cả mùa.
By the finale, the character will have been feigning ignorance for the entire series.
Đến tập cuối, nhân vật sẽ đã giả vờ không biết gì suốt cả series.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + feign / feigns | Quá khứ đơn S + feigned | Tương lai đơn S + will + feign |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + feigning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + feigning | Tương lai tiếp diễn S + will be + feigning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + feigned | Quá khứ hoàn thành S + had + feigned | Tương lai hoàn thành S + will have + feigned |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + feigning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + feigning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + feigning |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (he) đi với has, không dùng have.
Sau am/is/are phải dùng V-ing (feigning), không dùng nguyên mẫu.
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (feign), không thêm -ed.
