GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ feature

All Tenses of the Verb "feature"

V1featureV2featuredV3featuredV-ingfeaturing

Một động từ, mười hai thì. Xem *feature* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

feature · featured · will feature
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + featuring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + featured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + featuring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật hoặc đặc điểm thường xuyên.
S + feature / features
Khẳng định:This magazine features local artists every month.
Phủ định:The app doesn't feature offline mode.
Nghi vấn:Does the new model feature a better camera?

The film features an all-star cast.

Bộ phim quy tụ dàn diễn viên toàn ngôi sao.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + featuring
Khẳng định:The gallery is currently featuring works by young painters.
Phủ định:The platform isn't featuring that content right now.
Nghi vấn:Is the show featuring any new guests this week?

The website is featuring our new product this week.

Trang web đang giới thiệu sản phẩm mới của chúng tôi trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + featured
Khẳng định:The journal has featured her research several times.
Phủ định:This channel hasn't featured cooking content yet.
Nghi vấn:Has the magazine ever featured your work?

The festival has featured over 200 artists since it launched.

Lễ hội đã giới thiệu hơn 200 nghệ sĩ kể từ khi ra mắt.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + featuring
Khẳng định:The show has been featuring local talent for three seasons.
Phủ định:The site hasn't been featuring that category for long.
Nghi vấn:How long has the platform been featuring independent films?

The newsletter has been featuring guest writers since January.

Bản tin đã giới thiệu các tác giả khách mời từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + featured
Khẳng định:The campaign featured a well-known actor last year.
Phủ định:The report didn't feature any new findings.
Nghi vấn:Did the exhibition feature international artists?

The album featured three hit singles.

Album đó có ba bài hit.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + featuring
Khẳng định:The magazine was featuring a special edition when it closed.
Phủ định:The channel wasn't featuring live sports at that time.
Nghi vấn:Was the show featuring any new hosts back then?

The conference was featuring several keynote speakers when the power went out.

Hội nghị đang có nhiều diễn giả chính thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + featured
Khẳng định:The paper had featured the story before it went viral.
Phủ định:The app hadn't featured that function before the update.
Nghi vấn:Had the show featured that artist before the award?

By the time we tuned in, the programme had already featured the best acts.

Khi chúng tôi bật lên, chương trình đã giới thiệu hết những tiết mục hay nhất.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + featuring
Khẳng định:The gallery had been featuring local art for years before it moved.
Phủ định:The magazine hadn't been featuring sports content until the rebrand.
Nghi vấn:Had the platform been featuring user content long before the change?

The show had been featuring the same host for a decade when she retired.

Chương trình đã duy trì cùng một người dẫn suốt một thập kỷ thì bà ấy nghỉ hưu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + feature
Khẳng định:The next issue will feature an interview with the CEO.
Phủ định:The update won't feature that option.
Nghi vấn:Will the event feature any international speakers?

The new model will feature an improved battery.

Mẫu mới sẽ có pin được cải tiến.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + featuring
Khẳng định:At this time next month the platform will be featuring the new collection.
Phủ định:The site won't be featuring that banner after the campaign ends.
Nghi vấn:Will the show be featuring guest chefs this season?

The festival will be featuring live performances all weekend.

Lễ hội sẽ đang có các màn biểu diễn trực tiếp suốt cuối tuần.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + featured
Khẳng định:By December the series will have featured all fifty artists.
Phủ định:The magazine won't have featured everyone on the list by then.
Nghi vấn:Will the platform have featured all categories by launch day?

By its tenth anniversary the journal will have featured over 500 contributors.

Đến kỷ niệm mười năm, tạp chí sẽ đã giới thiệu hơn 500 tác giả.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + featuring
Khẳng định:By next year the show will have been featuring local talent for a decade.
Phủ định:The platform won't have been featuring live content long by then.
Nghi vấn:Will the newsletter have been featuring guest writers for a year by June?

By 2030 the magazine will have been featuring sustainability stories for fifteen years.

Đến 2030, tạp chí sẽ đã đăng các câu chuyện về bền vững trong mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + feature / features
Quá khứ đơn
S + featured
Tương lai đơn
S + will + feature
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + featuring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + featuring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + featuring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + featured
Quá khứ hoàn thành
S + had + featured
Tương lai hoàn thành
S + will have + featured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + featuring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + featuring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + featuring
6

Lỗi thường gặp

The film has featured a famous actor last year.The film featured a famous actor last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

This app is featuring three cameras.This app features three cameras.

Đặc điểm cố định, không thay đổi → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.

The show will features new guests.The show will feature new guests.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1), không chia động từ.

#feature#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS