Chia động từ feature
All Tenses of the Verb "feature"
Một động từ, mười hai thì. Xem *feature* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
feature · featured · will featureViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + featuringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + featuredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + featuringThì hiện tại
The film features an all-star cast.
Bộ phim quy tụ dàn diễn viên toàn ngôi sao.
The website is featuring our new product this week.
Trang web đang giới thiệu sản phẩm mới của chúng tôi trong tuần này.
The festival has featured over 200 artists since it launched.
Lễ hội đã giới thiệu hơn 200 nghệ sĩ kể từ khi ra mắt.
The newsletter has been featuring guest writers since January.
Bản tin đã giới thiệu các tác giả khách mời từ tháng Một.
Thì quá khứ
The album featured three hit singles.
Album đó có ba bài hit.
The conference was featuring several keynote speakers when the power went out.
Hội nghị đang có nhiều diễn giả chính thì mất điện.
By the time we tuned in, the programme had already featured the best acts.
Khi chúng tôi bật lên, chương trình đã giới thiệu hết những tiết mục hay nhất.
The show had been featuring the same host for a decade when she retired.
Chương trình đã duy trì cùng một người dẫn suốt một thập kỷ thì bà ấy nghỉ hưu.
Thì tương lai
The new model will feature an improved battery.
Mẫu mới sẽ có pin được cải tiến.
The festival will be featuring live performances all weekend.
Lễ hội sẽ đang có các màn biểu diễn trực tiếp suốt cuối tuần.
By its tenth anniversary the journal will have featured over 500 contributors.
Đến kỷ niệm mười năm, tạp chí sẽ đã giới thiệu hơn 500 tác giả.
By 2030 the magazine will have been featuring sustainability stories for fifteen years.
Đến 2030, tạp chí sẽ đã đăng các câu chuyện về bền vững trong mười lăm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + feature / features | Quá khứ đơn S + featured | Tương lai đơn S + will + feature |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + featuring | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + featuring | Tương lai tiếp diễn S + will be + featuring |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + featured | Quá khứ hoàn thành S + had + featured | Tương lai hoàn thành S + will have + featured |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + featuring | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + featuring | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + featuring |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Đặc điểm cố định, không thay đổi → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1), không chia động từ.
