GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ favor

All Tenses of the Verb "favor"

Một động từ, mười hai thì. Xem favor biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUfavor
V2 · QUÁ KHỨfavored
V3 · PHÂN TỪfavored
V-INGfavoring
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

favor · favored · will favor
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + favoring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + favored
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + favoring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + favor / favors
Khẳng định:The coach favors the younger players.
Phủ định:She doesn't favor either candidate.
Nghi vấn:Do voters favor this policy?

The manager favors a flexible schedule.

Người quản lý ủng hộ lịch làm việc linh hoạt.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + favoring
Khẳng định:The committee is favoring the new proposal.
Phủ định:They aren't favoring that idea right now.
Nghi vấn:Is the weather favoring the home team today?

Public opinion is favoring the reform this week.

Dư luận đang ủng hộ cải cách trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + favored
Khẳng định:The judges have favored bold designs this year.
Phủ định:The market hasn't favored small firms lately.
Nghi vấn:Have investors favored this sector recently?

History has favored the bold in this industry.

Lịch sử đã ưu ái những kẻ táo bạo trong ngành này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + favoring
Khẳng định:The board has been favoring digital projects lately.
Phủ định:She hasn't been favoring that approach anymore.
Nghi vấn:Have they been favoring local suppliers this year?

Analysts have been favoring tech stocks all quarter.

Các nhà phân tích đã ưu tiên cổ phiếu công nghệ suốt quý này.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + favored
Khẳng định:The referee favored the visiting team.
Phủ định:The rules didn't favor small businesses.
Nghi vấn:Did the weather favor the farmers last year?

Luck favored her in the final round.

May mắn đã mỉm cười với cô ấy ở vòng chung kết.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + favoring
Khẳng định:The crowd was favoring the underdog at that point.
Phủ định:The panel wasn't favoring either side then.
Nghi vấn:Were the odds favoring him before the injury?

Public sentiment was favoring reform during that period.

Tâm lý công chúng đang ủng hộ cải cách trong giai đoạn đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + favored
Khẳng định:The trend had favored small startups before the crash.
Phủ định:The rules hadn't favored newcomers before the change.
Nghi vấn:Had the market favored exporters before the tariff?

Fortune had favored the company for years before the scandal.

Vận may đã ưu ái công ty nhiều năm trước khi bê bối xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + favoring
Khẳng định:The committee had been favoring that plan for months before it changed.
Phủ định:The market hadn't been favoring tech firms before the shift.
Nghi vấn:Had investors been favoring bonds before the rate hike?

Analysts had been favoring that stock for a year before it dropped.

Các nhà phân tích đã ưu tiên cổ phiếu đó suốt một năm trước khi nó giảm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + favor
Khẳng định:The new policy will favor small businesses.
Phủ định:The rules won't favor either party.
Nghi vấn:Will the weather favor us this weekend?

This change will favor younger workers.

Thay đổi này sẽ có lợi cho người lao động trẻ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + favoring
Khẳng định:By next quarter the market will be favoring exporters.
Phủ định:The panel won't be favoring that option by then.
Nghi vấn:Will investors be favoring gold next year?

Next season the algorithm will be favoring efficiency over speed.

Mùa tới thuật toán sẽ ưu tiên hiệu quả hơn tốc độ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + favored
Khẳng định:By 2030 the policy will have favored millions of families.
Phủ định:The vote won't have favored the proposal by Friday.
Nghi vấn:Will the trend have favored this industry by next year?

By year end the reform will have favored small farmers most.

Đến cuối năm cải cách này sẽ đã có lợi nhất cho nông dân nhỏ lẻ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + favoring
Khẳng định:By next year the market will have been favoring tech for a decade.
Phủ định:The board won't have been favoring that plan for long by then.
Nghi vấn:Will analysts have been favoring this sector for years by 2030?

By 2030 the fund will have been favoring green energy for a decade.

Đến 2030 quỹ này sẽ đã ưu tiên năng lượng xanh suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + favor / favors
Quá khứ đơn
S + favored
Tương lai đơn
S + will + favor
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + favoring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + favoring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + favoring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + favored
Quá khứ hoàn thành
S + had + favored
Tương lai hoàn thành
S + will have + favored
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + favoring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + favoring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + favoring
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia favor qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have favor that option.I have favored that option.

Sau have/has phải dùng V3 (favored), không dùng nguyên mẫu.

She favor the plan last month.She favored the plan last month.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → thêm -ed cho quá khứ đơn.

The market is favor tech stocks.The market is favoring tech stocks.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (favoring), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#favor#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS