Chia động từ fail
All Tenses of the Verb "fail"
Một động từ, mười hai thì. Xem *fail* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
fail · failed · will failViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + failingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + failedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + failingThì hiện tại
He fails at least one test every semester.
Anh ấy trượt ít nhất một bài kiểm tra mỗi học kỳ.
The equipment is failing at the worst possible time.
Thiết bị đang hỏng đúng lúc tệ nhất.
He has failed the exam three times already.
Anh ấy đã thi trượt ba lần rồi.
The machine has been failing intermittently since last week.
Máy bị hỏng đột ngột từ tuần trước đến nay.
Thì quá khứ
I failed my driving test the first time.
Lần đầu tôi đã thi trượt bằng lái xe.
The lights were failing as we drove through the tunnel.
Đèn đang mờ dần khi chúng tôi lái qua hầm.
He had failed the exam before he changed his study habits.
Anh ấy đã thi trượt trước khi thay đổi cách học.
The server had been failing for hours before someone noticed.
Máy chủ đã gặp sự cố nhiều giờ trước khi ai đó phát hiện ra.
Thì tương lai
You will fail the test if you don't prepare.
Bạn sẽ trượt bài thi nếu không chuẩn bị.
The battery will be failing by the end of the year.
Pin sẽ dần hỏng vào cuối năm nay.
By the time the semester ends he will have failed twice.
Khi học kỳ kết thúc, anh ấy sẽ đã thi trượt hai lần.
By March the system will have been failing for six months.
Đến tháng Ba, hệ thống sẽ đã gặp sự cố được sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + fail / fails | Quá khứ đơn S + failed | Tương lai đơn S + will + fail |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + failing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + failing | Tương lai tiếp diễn S + will be + failing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + failed | Quá khứ hoàn thành S + had + failed | Tương lai hoàn thành S + will have + failed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + failing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + failing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + failing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn phải dùng V-ing (failing), không dùng động từ nguyên thể.
Hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại với since → dùng hoàn thành tiếp diễn.
