GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ fade

All Tenses of the Verb "fade"

Một động từ, mười hai thì. Xem fade biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUfade
V2 · QUÁ KHỨfaded
V3 · PHÂN TỪfaded
V-INGfading
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

fade · faded · will fade
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + fading
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + faded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + fading
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + fade / fades
Khẳng định:This fabric fades quickly in sunlight.
Phủ định:This dye doesn't fade easily.
Nghi vấn:Does the color fade after washing?

Old photographs fade over time.

Ảnh cũ phai màu dần theo thời gian.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + fading
Khẳng định:The memory is fading slowly.
Phủ định:The paint isn't fading yet.
Nghi vấn:Is the sound fading in the distance?

Her interest is fading day by day.

Sự hứng thú của cô ấy đang phai nhạt dần từng ngày.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + faded
Khẳng định:The curtains have faded from years of sunlight.
Phủ định:The memory hasn't faded at all.
Nghi vấn:Has the color faded much since you bought it?

His enthusiasm has faded completely.

Sự nhiệt tình của anh ấy đã phai nhạt hoàn toàn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + fading
Khẳng định:The tradition has been fading for decades.
Phủ định:The signal hasn't been fading despite the distance.
Nghi vấn:How long has the color been fading like that?

Support for the policy has been fading for months.

Sự ủng hộ đối với chính sách đó đã phai nhạt dần suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + faded
Khẳng định:The light faded as the sun went down.
Phủ định:The color didn't fade even after years.
Nghi vấn:Did the bruise fade after a week?

Her smile faded when she heard the news.

Nụ cười của cô ấy tắt dần khi nghe tin đó.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + fading
Khẳng định:The daylight was fading fast when we left.
Phủ định:The sound wasn't fading, it was getting louder.
Nghi vấn:Was the paint fading already when you noticed?

His memory was fading badly before the treatment.

Trí nhớ của ông ấy đã suy giảm nghiêm trọng trước khi điều trị.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + faded
Khẳng định:The colors had faded before we restored the painting.
Phủ định:The interest hadn't faded before the second season aired.
Nghi vấn:Had the marks faded by the time you checked?

The bruise had already faded by the time he saw a doctor.

Vết bầm đã mờ dần trước khi anh ấy đi khám bác sĩ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + fading
Khẳng định:Public support had been fading for years before the reform passed.
Phủ định:The signal hadn't been fading long before it cut out completely.
Nghi vấn:Had the tradition been fading before the revival campaign?

Her health had been fading for months before the diagnosis.

Sức khỏe của bà đã suy yếu dần suốt nhiều tháng trước khi được chẩn đoán.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + fade
Khẳng định:The scar will fade over time.
Phủ định:This memory won't fade easily.
Nghi vấn:Will the color fade in strong sunlight?

The pain will fade eventually.

Nỗi đau rồi sẽ phai nhạt dần theo thời gian.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + fading
Khẳng định:By next year, the trend will be fading already.
Phủ định:The color won't be fading much in a few weeks.
Nghi vấn:Will the light be fading by the time we arrive?

By evening, the sunlight will be fading behind the hills.

Đến tối, ánh nắng sẽ đang tắt dần sau những ngọn đồi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + faded
Khẳng định:By next month, the bruise will have faded completely.
Phủ định:The memory won't have faded by the reunion.
Nghi vấn:Will the tattoo have faded much after ten years?

By then, the excitement will have faded away.

Đến lúc đó, sự phấn khích sẽ đã phai nhạt hết.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + fading
Khẳng định:By 2030, interest in the brand will have been fading for years.
Phủ định:The signal won't have been fading long by the time we fix it.
Nghi vấn:Will support have been fading steadily by the election?

By the time she retires, her influence will have been fading for a decade.

Đến khi bà nghỉ hưu, ảnh hưởng của bà sẽ đã phai nhạt dần suốt cả thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + fade / fades
Quá khứ đơn
S + faded
Tương lai đơn
S + will + fade
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + fading
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + fading
Tương lai tiếp diễn
S + will be + fading
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + faded
Quá khứ hoàn thành
S + had + faded
Tương lai hoàn thành
S + will have + faded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + fading
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + fading
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + fading
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia fade qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The color has fade a lot.The color has faded a lot.

Sau have/has phải dùng V3 (faded), không dùng nguyên mẫu.

The memory fade last year.The memory faded last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn, thêm -d.

It will faded soon.It will fade soon.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#fade#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS