GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ fabricate

All Tenses of the Verb "fabricate"

V1fabricateV2fabricatedV3fabricatedV-ingfabricating

Một động từ, mười hai thì. Xem *fabricate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

fabricate · fabricated · will fabricate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + fabricating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + fabricated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + fabricating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả thói quen, sự thật, hoặc quy trình sản xuất thường xuyên.
S + fabricate / fabricates
Khẳng định:The company fabricates parts for aircraft.
Phủ định:She doesn't fabricate stories to get attention.
Nghi vấn:Does the factory fabricate custom components?

The workshop fabricates precision metal parts every week.

Xưởng sản xuất các linh kiện kim loại chính xác mỗi tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + fabricating
Khẳng định:They are fabricating a new product prototype.
Phủ định:He isn't fabricating excuses this time.
Nghi vấn:Are they fabricating the components right now?

The engineers are fabricating the first batch of parts this week.

Các kỹ sư đang sản xuất lô linh kiện đầu tiên trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động vừa hoàn tất hoặc kinh nghiệm còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + fabricated
Khẳng định:He has fabricated evidence before.
Phủ định:They haven't fabricated a single detail in the report.
Nghi vấn:Has she fabricated her own alibi?

The manufacturer has fabricated thousands of units this quarter.

Nhà sản xuất đã cho ra hàng nghìn đơn vị sản phẩm trong quý này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + fabricating
Khẳng định:He has been fabricating metal parts for years.
Phủ định:She hasn't been fabricating the truth in her statements.
Nghi vấn:How long have they been fabricating this claim?

The plant has been fabricating steel beams for three decades.

Nhà máy đã sản xuất dầm thép suốt ba thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Hành động đã hoàn toàn kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + fabricated
Khẳng định:She fabricated a false alibi.
Phủ định:They didn't fabricate the report.
Nghi vấn:Did he fabricate the whole story?

The witness fabricated the entire account to protect the suspect.

Nhân chứng đã bịa đặt toàn bộ lời khai để bảo vệ nghi phạm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + fabricating
Khẳng định:He was fabricating a lie when she caught him.
Phủ định:They weren't fabricating anything genuine in that workshop.
Nghi vấn:Was he fabricating evidence during the investigation?

The team was fabricating the prototype when the client arrived.

Nhóm đang chế tạo bản mẫu thì khách hàng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Hành động xảy ra trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ.
S + had + fabricated
Khẳng định:By the time the trial began, he had fabricated a complete story.
Phủ định:She hadn't fabricated her testimony before the hearing.
Nghi vấn:Had they fabricated the documents before the audit?

The factory had fabricated all the parts before the assembly line started.

Nhà máy đã sản xuất xong tất cả linh kiện trước khi dây chuyền lắp ráp hoạt động.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Hành động kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + fabricating
Khẳng định:He had been fabricating parts for weeks before the delivery date.
Phủ định:They hadn't been fabricating false claims for long.
Nghi vấn:Had she been fabricating evidence before the investigation started?

The supplier had been fabricating defective components for months before the recall.

Nhà cung cấp đã sản xuất linh kiện lỗi nhiều tháng trước khi bị thu hồi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa về tương lai.
S + will + fabricate
Khẳng định:The factory will fabricate the parts next week.
Phủ định:She won't fabricate her results.
Nghi vấn:Will they fabricate a custom solution?

The new facility will fabricate solar panels at lower cost.

Cơ sở mới sẽ sản xuất tấm pin năng lượng mặt trời với chi phí thấp hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + fabricating
Khẳng định:The team will be fabricating the components all week.
Phủ định:She won't be fabricating any false reports.
Nghi vấn:Will they be fabricating parts at this time tomorrow?

Engineers will be fabricating the bridge sections for the next six months.

Các kỹ sư sẽ đang chế tạo các đoạn cầu trong sáu tháng tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + fabricated
Khẳng định:By Friday they will have fabricated all the components.
Phủ định:She won't have fabricated anything by the deadline.
Nghi vấn:Will the team have fabricated the parts in time?

By next month the plant will have fabricated ten thousand units.

Đến tháng sau nhà máy sẽ đã sản xuất mười nghìn đơn vị.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + fabricating
Khẳng định:By next year they will have been fabricating parts for a decade.
Phủ định:He won't have been fabricating things for long by then.
Nghi vấn:Will she have been fabricating components for the entire project duration?

By 2030 the factory will have been fabricating electric vehicle parts for five years.

Đến 2030, nhà máy sẽ đã sản xuất linh kiện xe điện được năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + fabricate / fabricates
Quá khứ đơn
S + fabricated
Tương lai đơn
S + will + fabricate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + fabricating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + fabricating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + fabricating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + fabricated
Quá khứ hoàn thành
S + had + fabricated
Tương lai hoàn thành
S + will have + fabricated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + fabricating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + fabricating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + fabricating
6

Lỗi thường gặp

He has fabricated the report yesterday.He fabricated the report yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is fabricating parts every day.She fabricates parts every day.

Hành động lặp đều đặn mỗi ngày dùng hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

The report was fabricate by him.The report was fabricated by him.

Câu bị động cần V3 (fabricated) sau was/were, không dùng động từ nguyên mẫu.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS