GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ extend

All Tenses of the Verb "extend"

V1extendV2extendedV3extendedV-ingextending

Một động từ, mười hai thì. Xem *extend* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

extend · extended · will extend
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + extending
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + extended
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + extending
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp đi lặp lại.
S + extend / extends
Khẳng định:The deadline extends to Friday.
Phủ định:The offer doesn't extend to members.
Nghi vấn:Does the policy extend to all employees?

The road extends for fifty kilometres.

Con đường kéo dài năm mươi kilômét.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + extending
Khẳng định:They are extending the contract right now.
Phủ định:The company isn't extending the offer this week.
Nghi vấn:Are you extending your stay?

The team is extending the project deadline.

Nhóm đang gia hạn thời gian dự án.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn thành hoặc trải nghiệm còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + extended
Khẳng định:She has extended the deadline by two days.
Phủ định:They haven't extended the contract yet.
Nghi vấn:Have you extended the visa?

The government has extended the programme for another year.

Chính phủ đã kéo dài chương trình thêm một năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + extending
Khẳng định:They have been extending the road for months.
Phủ định:She hasn't been extending her shifts lately.
Nghi vấn:How long have they been extending the project?

The builders have been extending the bridge since January.

Các công nhân đã mở rộng cây cầu từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + extended
Khẳng định:The manager extended the deadline last week.
Phủ định:They didn't extend the offer.
Nghi vấn:Did she extend the contract?

The company extended its warranty last year.

Công ty đã gia hạn bảo hành năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + extending
Khẳng định:They were extending the road when it rained.
Phủ định:She wasn't extending the meeting on purpose.
Nghi vấn:Were they extending the bridge at that time?

The council was extending the car park when we arrived.

Hội đồng đang mở rộng bãi đỗ xe khi chúng tôi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + extended
Khẳng định:She had extended the deadline before the meeting.
Phủ định:They hadn't extended the visa when we checked.
Nghi vấn:Had the company extended the contract by then?

The team had already extended the plan before the review.

Nhóm đã mở rộng kế hoạch trước khi buổi đánh giá diễn ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + extending
Khẳng định:They had been extending the project for years before it was approved.
Phủ định:She hadn't been extending her hours before the busy season.
Nghi vấn:How long had they been extending the contract?

The engineers had been extending the pipeline for two years before the crisis.

Các kỹ sư đã mở rộng đường ống trong hai năm trước khi xảy ra khủng hoảng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + extend
Khẳng định:We will extend the deadline.
Phủ định:She won't extend the offer.
Nghi vấn:Will they extend the programme?

The company will extend its services next year.

Công ty sẽ mở rộng dịch vụ vào năm tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + extending
Khẳng định:This time next year they will be extending the highway.
Phủ định:She won't be extending the project on her own.
Nghi vấn:Will you be extending your contract next month?

They will be extending the metro line throughout the summer.

Họ sẽ đang mở rộng tuyến tàu điện ngầm suốt mùa hè.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + extended
Khẳng định:By Friday they will have extended the deadline.
Phủ định:She won't have extended the plan by then.
Nghi vấn:Will they have extended the bridge by 2030?

By next month the team will have extended the platform to ten cities.

Đến tháng sau nhóm sẽ đã mở rộng nền tảng ra mười thành phố.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + extending
Khẳng định:By December they will have been extending the road for a year.
Phủ định:She won't have been extending her hours for long by then.
Nghi vấn:Will you have been extending the contract for three years by 2028?

By 2030 the company will have been extending its network for a decade.

Đến 2030 công ty sẽ đã mở rộng mạng lưới của mình trong một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + extend / extends
Quá khứ đơn
S + extended
Tương lai đơn
S + will + extend
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + extending
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + extending
Tương lai tiếp diễn
S + will be + extending
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + extended
Quá khứ hoàn thành
S + had + extended
Tương lai hoàn thành
S + will have + extended
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + extending
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + extending
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + extending
6

Lỗi thường gặp

She has extend the deadline.She has extended the deadline.

Sau have/has phải dùng V3 (extended), không dùng V1.

They extended the contract since last year.They have extended the contract since last year.

Với 'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành.

He will extended the offer.He will extend the offer.

Sau 'will' luôn dùng V1 (extend), không chia thêm.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS