Chia động từ express
All Tenses of the Verb "express"
Một động từ, mười hai thì. Xem *express* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
express · expressed · will expressViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + expressingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + expressedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + expressingThì hiện tại
Artists express their emotions through their work.
Các nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của họ qua tác phẩm.
He is expressing his disagreement with the new policy.
Anh ấy đang bày tỏ sự không đồng ý với chính sách mới.
The government has expressed support for the new initiative.
Chính phủ đã bày tỏ sự ủng hộ đối với sáng kiến mới.
He has been expressing his love for music since childhood.
Anh ấy đã thể hiện niềm yêu thích âm nhạc từ thuở nhỏ.
Thì quá khứ
The audience expressed their appreciation with a standing ovation.
Khán giả bày tỏ sự trân trọng bằng tràng vỗ tay đứng dậy.
He was expressing his ideas clearly when the connection dropped.
Anh ấy đang trình bày ý tưởng rõ ràng thì đường truyền bị mất.
The team had expressed confidence in the plan before things went wrong.
Đội nhóm đã bày tỏ sự tin tưởng vào kế hoạch trước khi mọi thứ đi sai hướng.
He had been expressing interest in the role for months before applying.
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến vị trí đó nhiều tháng trước khi nộp đơn.
Thì tương lai
I will express my concerns to the board at the next meeting.
Tôi sẽ bày tỏ mối lo ngại của mình với ban giám đốc trong cuộc họp tới.
This time next week artists will be expressing their creativity at the festival.
Tuần sau vào giờ này các nghệ sĩ sẽ đang thể hiện sức sáng tạo tại lễ hội.
By the closing ceremony the athletes will have expressed their pride in their countries.
Đến lễ bế mạc các vận động viên sẽ đã thể hiện niềm tự hào về đất nước mình.
By 2030 the movement will have been expressing its message for a decade.
Đến năm 2030 phong trào sẽ đã truyền tải thông điệp của mình được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + express / expresses | Quá khứ đơn S + expressed | Tương lai đơn S + will + express |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + expressing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + expressing | Tương lai tiếp diễn S + will be + expressing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + expressed | Quá khứ hoàn thành S + had + expressed | Tương lai hoàn thành S + will have + expressed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + expressing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + expressing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + expressing |
Lỗi thường gặp
Express không dùng cấu trúc hai tân ngữ trực tiếp — phải dùng express something to someone.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Diễn đạt sự thật chung về bản thân dùng hiện tại đơn, không dùng thì tiếp diễn.
