GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ express

All Tenses of the Verb "express"

V1expressV2expressedV3expressedV-ingexpressing

Một động từ, mười hai thì. Xem *express* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

express · expressed · will express
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + expressing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + expressed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + expressing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, điều xảy ra thường xuyên.
S + express / expresses
Khẳng định:She expresses her feelings through painting.
Phủ định:He doesn't express his opinions in public.
Nghi vấn:Do you express gratitude to your team often?

Artists express their emotions through their work.

Các nghệ sĩ thể hiện cảm xúc của họ qua tác phẩm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + expressing
Khẳng định:The protesters are expressing their concerns outside the building.
Phủ định:She isn't expressing herself clearly in the presentation.
Nghi vấn:Are you expressing your real feelings?

He is expressing his disagreement with the new policy.

Anh ấy đang bày tỏ sự không đồng ý với chính sách mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + expressed
Khẳng định:Several members have expressed concern about the plan.
Phủ định:She hasn't expressed any interest in the position.
Nghi vấn:Have you expressed your thanks to the host?

The government has expressed support for the new initiative.

Chính phủ đã bày tỏ sự ủng hộ đối với sáng kiến mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + expressing
Khẳng định:The community has been expressing frustration for months.
Phủ định:She hasn't been expressing her needs clearly.
Nghi vấn:How long have they been expressing these concerns?

He has been expressing his love for music since childhood.

Anh ấy đã thể hiện niềm yêu thích âm nhạc từ thuở nhỏ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + expressed
Khẳng định:She expressed her admiration for the team's work.
Phủ định:He didn't express any regret after the incident.
Nghi vấn:Did you express your concerns at the meeting?

The audience expressed their appreciation with a standing ovation.

Khán giả bày tỏ sự trân trọng bằng tràng vỗ tay đứng dậy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + expressing
Khẳng định:She was expressing her frustration when the manager walked in.
Phủ định:They weren't expressing the right tone in their letter.
Nghi vấn:Were you expressing your opinion when they cut you off?

He was expressing his ideas clearly when the connection dropped.

Anh ấy đang trình bày ý tưởng rõ ràng thì đường truyền bị mất.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + expressed
Khẳng định:She had expressed her doubts before the decision was made.
Phủ định:He hadn't expressed any interest before they offered him the job.
Nghi vấn:Had you expressed your concerns before the vote?

The team had expressed confidence in the plan before things went wrong.

Đội nhóm đã bày tỏ sự tin tưởng vào kế hoạch trước khi mọi thứ đi sai hướng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + expressing
Khẳng định:Citizens had been expressing anger for weeks before the protest.
Phủ định:She hadn't been expressing her true feelings before the therapy session.
Nghi vấn:Had the staff been expressing dissatisfaction before the manager resigned?

He had been expressing interest in the role for months before applying.

Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến vị trí đó nhiều tháng trước khi nộp đơn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + express
Khẳng định:She will express her gratitude in the speech.
Phủ định:He won't express his opinion unless asked.
Nghi vấn:Will the company express regret over the incident?

I will express my concerns to the board at the next meeting.

Tôi sẽ bày tỏ mối lo ngại của mình với ban giám đốc trong cuộc họp tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + expressing
Khẳng định:At the ceremony tomorrow she will be expressing her thanks.
Phủ định:He won't be expressing any doubts during the launch.
Nghi vấn:Will the delegates be expressing their views at the summit?

This time next week artists will be expressing their creativity at the festival.

Tuần sau vào giờ này các nghệ sĩ sẽ đang thể hiện sức sáng tạo tại lễ hội.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + expressed
Khẳng định:By the end of the summit all parties will have expressed their positions.
Phủ định:She won't have expressed her full opinion before the session ends.
Nghi vấn:Will everyone have expressed their views before the vote?

By the closing ceremony the athletes will have expressed their pride in their countries.

Đến lễ bế mạc các vận động viên sẽ đã thể hiện niềm tự hào về đất nước mình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + expressing
Khẳng định:By retirement she will have been expressing her creativity through art for 40 years.
Phủ định:They won't have been expressing dissatisfaction for long before action is taken.
Nghi vấn:Will the activists have been expressing their demands for a year by then?

By 2030 the movement will have been expressing its message for a decade.

Đến năm 2030 phong trào sẽ đã truyền tải thông điệp của mình được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + express / expresses
Quá khứ đơn
S + expressed
Tương lai đơn
S + will + express
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + expressing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + expressing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + expressing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + expressed
Quá khứ hoàn thành
S + had + expressed
Tương lai hoàn thành
S + will have + expressed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + expressing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + expressing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + expressing
6

Lỗi thường gặp

She expressed me her feelings.She expressed her feelings to me.

Express không dùng cấu trúc hai tân ngữ trực tiếp — phải dùng express something to someone.

He has expressed his anger yesterday.He expressed his anger yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I am express myself better in writing.I express myself better in writing.

Diễn đạt sự thật chung về bản thân dùng hiện tại đơn, không dùng thì tiếp diễn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS