Chia động từ explore
All Tenses of the Verb "explore"
Một động từ, mười hai thì. Xem *explore* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
explore · explored · will exploreViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + exploringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + exploredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + exploringThì hiện tại
Scientists explore the ocean floor to find new species.
Các nhà khoa học khám phá đáy đại dương để tìm các loài mới.
She is exploring career options this month.
Cô ấy đang khám phá các lựa chọn nghề nghiệp trong tháng này.
They have explored many ancient ruins across Asia.
Họ đã khám phá nhiều di tích cổ đại khắp châu Á.
The team has been exploring the data for three weeks.
Nhóm đã phân tích dữ liệu liên tục trong ba tuần.
Thì quá khứ
He explored the entire national park on his own.
Anh ấy đã tự mình khám phá toàn bộ vườn quốc gia.
The researchers were exploring the site when they discovered the artifact.
Các nhà nghiên cứu đang khảo sát địa điểm thì phát hiện ra hiện vật.
By the time I joined, the team had already explored all the solutions.
Khi tôi gia nhập, nhóm đã khám phá hết các giải pháp rồi.
The scientists had been exploring the area for a decade when funding was cut.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu khu vực đó một thập kỷ thì bị cắt kinh phí.
Thì tương lai
I will explore the new market next quarter.
Tôi sẽ khám phá thị trường mới vào quý tới.
At noon tomorrow, the team will be exploring the site.
Trưa mai, nhóm sẽ đang khảo sát địa điểm.
By graduation, she will have explored three research areas.
Khi tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã nghiên cứu ba lĩnh vực.
By the time the report is out, we will have been exploring the data for six months.
Khi báo cáo ra, chúng tôi sẽ đã phân tích dữ liệu liên tục sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + explore / explores | Quá khứ đơn S + explored | Tương lai đơn S + will + explore |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + exploring | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + exploring | Tương lai tiếp diễn S + will be + exploring |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + explored | Quá khứ hoàn thành S + had + explored | Tương lai hoàn thành S + will have + explored |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + exploring | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + exploring | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + exploring |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành (tiếp diễn), không dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
