GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ exploit

All Tenses of the Verb "exploit"

V1exploitV2exploitedV3exploitedV-ingexploiting

Một động từ, mười hai thì. Xem *exploit* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

exploit · exploited · will exploit
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + exploiting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + exploited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + exploiting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen hoặc hành động diễn ra thường xuyên.
S + exploit / exploits
Khẳng định:Companies often exploit cheap labour.
Phủ định:This system doesn't exploit its full potential.
Nghi vấn:Does he exploit every opportunity?

She exploits her negotiation skills to close deals.

Cô ấy tận dụng kỹ năng đàm phán của mình để chốt hợp đồng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + exploiting
Khẳng định:Hackers are exploiting a new vulnerability.
Phủ định:We aren't exploiting this resource properly.
Nghi vấn:Is anyone exploiting that loophole?

The company is exploiting renewable energy sources.

Công ty đang khai thác các nguồn năng lượng tái tạo.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + exploited
Khẳng định:Corporations have exploited natural resources for decades.
Phủ định:They haven't exploited this market yet.
Nghi vấn:Have they exploited that weakness?

Advertisers have long exploited psychological triggers.

Các nhà quảng cáo đã từ lâu khai thác các yếu tố tâm lý.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn.
S + have/has been + exploiting
Khẳng định:They have been exploiting workers for years.
Phủ định:The system hasn't been exploiting its full capacity.
Nghi vấn:How long have they been exploiting this resource?

The firm has been exploiting that tax loophole for five years.

Công ty đã khai thác lỗ hổng thuế đó trong năm năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn toàn kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + exploited
Khẳng định:Colonists exploited local resources extensively.
Phủ định:The team didn't exploit the gap in the market.
Nghi vấn:Did they exploit the opportunity?

The athlete exploited her opponent's weakness brilliantly.

Vận động viên đó đã xuất sắc khai thác điểm yếu của đối thủ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + exploiting
Khẳng định:The company was exploiting cheap labour when the law changed.
Phủ định:They weren't exploiting all available options.
Nghi vấn:Was he exploiting the situation?

Hackers were exploiting the flaw while the patch was being developed.

Tin tặc đang khai thác lỗ hổng trong khi bản vá đang được phát triển.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
S + had + exploited
Khẳng định:They had exploited every resource before the ban was imposed.
Phủ định:We hadn't exploited that strategy before it was discovered.
Nghi vấn:Had they exploited the vulnerability before it was patched?

The empire had exploited its colonies for centuries before independence movements rose.

Đế quốc đã khai thác thuộc địa của mình hàng thế kỷ trước khi các phong trào độc lập nổi lên.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + exploiting
Khẳng định:They had been exploiting the loophole for years before anyone noticed.
Phủ định:The firm hadn't been exploiting its data assets effectively.
Nghi vấn:How long had they been exploiting that vulnerability?

The company had been exploiting migrant workers for years before the investigation.

Công ty đã khai thác lao động nhập cư trong nhiều năm trước khi bị điều tra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định tức thời hoặc kế hoạch về tương lai.
S + will + exploit
Khẳng định:Businesses will exploit AI tools to cut costs.
Phủ định:We won't exploit our employees like that.
Nghi vấn:Will they exploit this new technology?

The team will exploit every opportunity to score.

Đội sẽ tận dụng mọi cơ hội để ghi bàn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + exploiting
Khẳng định:By next year, the company will be exploiting new markets.
Phủ định:They won't be exploiting that method much longer.
Nghi vấn:Will developers still be exploiting this approach in 2030?

Researchers will be exploiting big data to improve healthcare.

Các nhà nghiên cứu sẽ đang khai thác dữ liệu lớn để cải thiện y tế.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc nhất định trong tương lai.
S + will have + exploited
Khẳng định:By 2030, they will have exploited most of the region's mineral wealth.
Phủ định:The firm won't have exploited all channels by then.
Nghi vấn:Will they have exploited the market fully before the competition arrives?

By then, miners will have exploited the deposits completely.

Đến lúc đó, các thợ mỏ sẽ đã khai thác cạn kiệt các mỏ khoáng sản.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + exploiting
Khẳng định:By 2035, corporations will have been exploiting this technology for a decade.
Phủ định:We won't have been exploiting these resources long enough to see results.
Nghi vấn:Will they have been exploiting that system for ten years by 2030?

By the audit, the company will have been exploiting that tax break for seven years.

Đến kỳ kiểm toán, công ty sẽ đã khai thác ưu đãi thuế đó trong bảy năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + exploit / exploits
Quá khứ đơn
S + exploited
Tương lai đơn
S + will + exploit
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + exploiting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + exploiting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + exploiting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + exploited
Quá khứ hoàn thành
S + had + exploited
Tương lai hoàn thành
S + will have + exploited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + exploiting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + exploiting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + exploiting
6

Lỗi thường gặp

They have exploited since many years.They have exploited resources for many years.

'Since' đi với mốc thời gian cụ thể (since 2010), 'for' đi với khoảng thời gian (for many years).

The company exploits the resources since 2005.The company has been exploiting the resources since 2005.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.

We will exploit the gap if we see it.We will exploit the gap if we see it. ✓ (nhưng mệnh đề 'if' dùng hiện tại đơn)

Mệnh đề điều kiện (if/when) dùng hiện tại đơn, không dùng 'will' — cấu trúc này đã đúng nhưng người học hay nhầm viết 'if we will see'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS