Chia động từ explode
All Tenses of the Verb "explode"
Một động từ, mười hai thì. Xem explode biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.
explode · exploded · will explodeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + explodingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + explodedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + explodingThì hiện tại
Fireworks explode in the sky during the festival.
Pháo hoa nổ trên bầu trời trong lễ hội.
Prices are exploding across the market this month.
Giá cả đang tăng vọt trên thị trường tháng này.
A gas pipe has exploded in the old factory.
Một đường ống gas đã phát nổ trong nhà máy cũ.
Sales have been exploding since the new launch.
Doanh số đã tăng vọt liên tục kể từ khi ra mắt sản phẩm mới.
Thì quá khứ
The building exploded seconds after the alarm.
Tòa nhà phát nổ vài giây sau khi báo động vang lên.
Bombs were exploding all night during the raid.
Bom nổ suốt đêm trong cuộc oanh tạc.
The old tank had already exploded before firefighters got there.
Bồn chứa cũ đã phát nổ trước khi lính cứu hỏa đến.
Riots had been exploding across the region before order was restored.
Bạo loạn đã bùng nổ liên tục khắp khu vực trước khi trật tự được lập lại.
Thì tương lai
The star will explode into a supernova one day.
Ngôi sao đó một ngày nào đó sẽ nổ tung thành siêu tân tinh.
At this time tomorrow, bombs will be exploding in the demolition zone.
Giờ này ngày mai, bom sẽ đang nổ trong khu vực phá dỡ.
By 2030, the number of users will have exploded tenfold.
Đến năm 2030, số người dùng sẽ đã tăng vọt gấp mười lần.
By next month, prices will have been exploding for a full year.
Đến tháng sau, giá cả sẽ đã tăng vọt liên tục suốt cả năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + explode / explodes | Quá khứ đơn S + exploded | Tương lai đơn S + will + explode |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + exploding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + exploding | Tương lai tiếp diễn S + will be + exploding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + exploded | Quá khứ hoàn thành S + had + exploded | Tương lai hoàn thành S + will have + exploded |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + exploding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + exploding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + exploding |
Luyện chia explode qua cả 12 thì trong app
Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (exploded), không dùng V-ing.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia thêm -s.
