Chia động từ explain
All Tenses of the Verb "explain"
Một động từ, mười hai thì. Xem *explain* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
explain · explained · will explainViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + explainingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + explainedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + explainingThì hiện tại
She explains every concept step by step.
Cô ấy giải thích từng khái niệm theo từng bước.
He is explaining the situation to the manager at the moment.
Anh ấy đang giải thích tình huống với quản lý ngay lúc này.
The technician has explained how to set up the device.
Kỹ thuật viên đã giải thích cách cài đặt thiết bị.
The lawyer has been explaining the contract terms all morning.
Luật sư đã giải thích các điều khoản hợp đồng cả buổi sáng.
Thì quá khứ
The doctor explained the treatment plan to the patient.
Bác sĩ đã giải thích kế hoạch điều trị cho bệnh nhân.
The teacher was explaining the lesson when the principal walked in.
Giáo viên đang giải thích bài học thì hiệu trưởng bước vào.
The instructor had explained the safety rules before the exercise began.
Người hướng dẫn đã giải thích quy tắc an toàn trước khi bài tập bắt đầu.
The trainer had been explaining the system for days before they got it right.
Người đào tạo đã giải thích hệ thống trong nhiều ngày trước khi họ hiểu đúng.
Thì tương lai
The manager will explain the new policy to the staff tomorrow.
Quản lý sẽ giải thích chính sách mới với nhân viên vào ngày mai.
This time next week I will be explaining the new system to the team.
Tuần sau vào giờ này tôi sẽ đang giải thích hệ thống mới cho đội nhóm.
By noon the instructor will have explained all the safety procedures.
Đến trưa người hướng dẫn sẽ đã giải thích xong tất cả các quy trình an toàn.
By 3pm the lecturer will have been explaining the theory for two hours.
Đến 3 giờ chiều giảng viên sẽ đã giải thích lý thuyết được hai tiếng đồng hồ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + explain / explains | Quá khứ đơn S + explained | Tương lai đơn S + will + explain |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + explaining | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + explaining | Tương lai tiếp diễn S + will be + explaining |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + explained | Quá khứ hoàn thành S + had + explained | Tương lai hoàn thành S + will have + explained |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + explaining | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + explaining | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + explaining |
Lỗi thường gặp
Explain không dùng cấu trúc hai tân ngữ trực tiếp — phải dùng explain something to someone.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Luôn cần giới từ to trước tân ngữ người: explain to me, không phải explain me.
