GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ expiate

All Tenses of the Verb "expiate"

V1expiateV2expiatedV3expiatedV-ingexpiating

Một động từ, mười hai thì. Xem *expiate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

expiate · expiated · will expiate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + expiating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + expiated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + expiating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả sự thật chung, hành động lặp lại mang tính nghi lễ hoặc đạo đức.
S + expiate / expiates
Khẳng định:He expiates his guilt through charity work.
Phủ định:She doesn't expiate her mistakes easily.
Nghi vấn:Does confession expiate one's sins in this tradition?

Many cultures believe fasting expiates wrongdoing.

Nhiều nền văn hóa tin rằng ăn chay chuộc lại tội lỗi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + expiating
Khẳng định:He is expiating his past sins through service.
Phủ định:She isn't expiating her guilt by staying silent.
Nghi vấn:Is he expiating his crime through community work?

The monk is expiating his sins through years of silence.

Vị tu sĩ đang chuộc tội qua nhiều năm im lặng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + expiated
Khẳng định:She has expiated her guilt through years of service.
Phủ định:He hasn't expiated his wrongdoing yet.
Nghi vấn:Has he expiated his sins?

The character has expiated his crimes by the end of the novel.

Nhân vật đã chuộc lại tội lỗi của mình vào cuối tiểu thuyết.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + expiating
Khẳng định:He has been expiating his guilt for a decade.
Phủ định:She hasn't been expiating her mistakes publicly.
Nghi vấn:How long has he been expiating his sins?

The order has been expiating its founder's crimes for generations.

Dòng tu đã chuộc lại tội lỗi của người sáng lập qua nhiều thế hệ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + expiated
Khẳng định:He expiated his guilt by confessing publicly.
Phủ định:She didn't expiate her sins before she died.
Nghi vấn:Did the ritual expiate the ancient curse?

The knight expiated his sins through a lifelong pilgrimage.

Hiệp sĩ đã chuộc lại tội lỗi qua một cuộc hành hương suốt đời.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + expiating
Khẳng định:He was expiating his crime when the truth came out.
Phủ định:She wasn't expiating anything, just hiding.
Nghi vấn:Was he expiating his guilt through silence?

The priest was expiating the village's sins during the ceremony.

Vị linh mục đang chuộc tội cho cả làng trong buổi lễ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + expiated
Khẳng định:He had expiated his guilt long before the trial.
Phủ định:She hadn't expiated her past by the time she confessed.
Nghi vấn:Had he expiated his crime before he was forgiven?

By the final chapter, the hero had expiated his earlier betrayal.

Đến chương cuối, người anh hùng đã chuộc lại sự phản bội trước đó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + expiating
Khẳng định:He had been expiating his guilt for years before he finally spoke out.
Phủ định:She hadn't been expiating her sins openly until then.
Nghi vấn:Had he been expiating his crime through anonymous donations?

The family had been expiating the ancestor's sins for generations before the truth emerged.

Gia đình đã chuộc lại tội lỗi của tổ tiên qua nhiều thế hệ trước khi sự thật được tiết lộ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + expiate
Khẳng định:He will expiate his guilt through years of service.
Phủ định:She won't expiate her sins by simply apologizing.
Nghi vấn:Will he expiate his crime through public service?

The character will expiate his sins by sacrificing himself.

Nhân vật sẽ chuộc lại tội lỗi bằng cách hy sinh bản thân.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + expiating
Khẳng định:By next year he will be expiating his guilt through volunteer work.
Phủ định:She won't be expiating her sins in public.
Nghi vấn:Will he be expiating his crime through charity next year?

By the time he's released, he will be expiating his past through community service.

Đến khi được thả, anh ta sẽ đang chuộc lại quá khứ qua công tác cộng đồng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + expiated
Khẳng định:By the end of his sentence, he will have expiated his crime.
Phủ định:She won't have expiated her guilt by then.
Nghi vấn:Will he have expiated his sins by the time he dies?

By the novel's end, the protagonist will have expiated his darkest sin.

Đến cuối tiểu thuyết, nhân vật chính sẽ đã chuộc lại tội lỗi đen tối nhất của mình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + expiating
Khẳng định:By 2030 he will have been expiating his guilt for two decades.
Phủ định:She won't have been expiating her sins for long by retirement.
Nghi vấn:Will he have been expiating his crime for ten years by then?

By the time he's freed, he will have been expiating his sins for thirty years.

Đến khi được tự do, anh ta sẽ đã chuộc lại tội lỗi của mình suốt ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + expiate / expiates
Quá khứ đơn
S + expiated
Tương lai đơn
S + will + expiate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + expiating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + expiating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + expiating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + expiated
Quá khứ hoàn thành
S + had + expiated
Tương lai hoàn thành
S + will have + expiated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + expiating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + expiating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + expiating
6

Lỗi thường gặp

He have expiated his sins.He has expiated his sins.

Chủ ngữ số ít (he) đi với has, không dùng have.

She is expiate her guilt.She is expiating her guilt.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (expiating), không dùng nguyên mẫu.

He will expiated his crime.He will expiate his crime.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (expiate), không thêm -ed.

#expiate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS