GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ execute

All Tenses of the Verb "execute"

V1executeV2executedV3executedV-ingexecuting

Một động từ, mười hai thì. Xem *execute* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

execute · executed · will execute
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + executing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + executed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + executing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình thường xuyên thực thi, sự thật chung.
S + execute / executes
Khẳng định:The system executes the command automatically.
Phủ định:The program doesn't execute without the right permissions.
Nghi vấn:Does the team execute the plan efficiently?

The software executes thousands of operations per second.

Phần mềm thực thi hàng nghìn thao tác mỗi giây.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn này.
S + am/is/are + executing
Khẳng định:The team is executing the marketing strategy right now.
Phủ định:We aren't executing the backup plan.
Nghi vấn:Are they executing the deployment at this moment?

The developers are executing a series of tests today.

Các nhà phát triển đang thực thi một loạt bài kiểm tra hôm nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + executed
Khẳng định:The team has executed the plan flawlessly.
Phủ định:They haven't executed the final step yet.
Nghi vấn:Has the system executed the update?

The army has executed the mission successfully.

Quân đội đã thực thi nhiệm vụ thành công.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + executing
Khẳng định:The team has been executing the strategy for six months.
Phủ định:She hasn't been executing tasks on time lately.
Nghi vấn:How long have they been executing this campaign?

The engineers have been executing the migration plan for weeks.

Các kỹ sư đã liên tục thực thi kế hoạch di chuyển trong nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + executed
Khẳng định:The team executed the plan without any problems.
Phủ định:She didn't execute the command correctly.
Nghi vấn:Did they execute the project on time?

The soldiers executed the operation precisely last night.

Các binh sĩ đã thực thi chiến dịch chính xác vào tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + executing
Khẳng định:The team was executing the plan when the crisis occurred.
Phủ định:She wasn't executing the right script at the time.
Nghi vấn:Were they executing the deployment when the server crashed?

The programmers were executing the tests when the bug appeared.

Các lập trình viên đang thực thi bài kiểm tra thì lỗi xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + executed
Khẳng định:They had executed the plan before the deadline.
Phủ định:She hadn't executed the final step before the system failed.
Nghi vấn:Had the team executed the strategy before the review?

The crew had executed all safety checks before takeoff.

Phi hành đoàn đã thực hiện tất cả các kiểm tra an toàn trước khi cất cánh.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + executing
Khẳng định:They had been executing the campaign for weeks before seeing results.
Phủ định:The system hadn't been executing properly before the patch.
Nghi vấn:Had the team been executing the plan when the merger happened?

The developers had been executing the deployment script for hours before it failed.

Các nhà phát triển đã thực thi script triển khai nhiều giờ thì nó thất bại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + execute
Khẳng định:The system will execute the command at midnight.
Phủ định:They won't execute the plan without approval.
Nghi vấn:Will you execute the script manually?

The team will execute the launch plan next Monday.

Nhóm sẽ thực thi kế hoạch ra mắt vào thứ Hai tuần tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + executing
Khẳng định:This time tomorrow, the team will be executing the rollout.
Phủ định:They won't be executing the old procedure anymore.
Nghi vấn:Will the system be executing the backup at 3am?

The staff will be executing the evacuation drill at noon.

Nhân viên sẽ đang thực thi cuộc diễn tập sơ tán vào buổi trưa.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + executed
Khẳng định:By Friday, the team will have executed all phases of the plan.
Phủ định:They won't have executed the final step by tomorrow.
Nghi vấn:Will the system have executed the update by morning?

By the end of Q3, the company will have executed its restructuring plan.

Đến cuối quý 3, công ty sẽ đã thực thi xong kế hoạch tái cơ cấu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + executing
Khẳng định:By year-end, the team will have been executing this strategy for twelve months.
Phủ định:They won't have been executing the new process long enough to measure results.
Nghi vấn:Will the engineers have been executing the migration for over a year by then?

By the deadline, we will have been executing the campaign for six months.

Đến hạn chót, chúng tôi sẽ đã liên tục thực thi chiến dịch trong sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + execute / executes
Quá khứ đơn
S + executed
Tương lai đơn
S + will + execute
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + executing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + executing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + executing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + executed
Quá khứ hoàn thành
S + had + executed
Tương lai hoàn thành
S + will have + executed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + executing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + executing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + executing
6

Lỗi thường gặp

The system has execute the command.The system has executed the command.

Sau have/has phải dùng V3 (executed), không dùng nguyên thể.

They execute the plan yesterday.They executed the plan yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (executed).

We will execute it when we will be ready.We will execute it when we are ready.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS