GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ excite

All Tenses of the Verb "excite"

Một động từ, mười hai thì. Xem excite biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUexcite
V2 · QUÁ KHỨexcited
V3 · PHÂN TỪexcited
V-INGexciting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

excite · excited · will excite
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + exciting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + excited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + exciting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, cảm xúc thường xuyên xảy ra.
S + excite / excites
Khẳng định:New technology always excites the students.
Phủ định:The plot doesn't excite most readers.
Nghi vấn:Does the idea excite you at all?

Live music always excites the crowd.

Nhạc sống luôn khiến đám đông phấn khích.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + exciting
Khẳng định:The news is exciting everyone in the office today.
Phủ định:The trailer isn't exciting fans as much as expected.
Nghi vấn:Is the game exciting the fans right now?

The announcement is exciting investors this morning.

Thông báo đang khiến các nhà đầu tư phấn khích sáng nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + excited
Khẳng định:The trailer has excited millions of fans already.
Phủ định:The rumor hasn't excited investors much.
Nghi vấn:Has the announcement excited the whole team?

The new album has excited critics worldwide.

Album mới đã khiến các nhà phê bình khắp thế giới phấn khích.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + exciting
Khẳng định:The rumors have been exciting fans for weeks.
Phủ định:The teaser hasn't been exciting audiences much lately.
Nghi vấn:How long has the campaign been exciting new customers?

The launch has been exciting shoppers all month.

Sự kiện ra mắt đã khiến người mua sắm phấn khích suốt cả tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + excited
Khẳng định:The movie excited the audience last night.
Phủ định:The lecture didn't excite the students at all.
Nghi vấn:Did the news excite you when you heard it?

The victory excited the whole nation yesterday.

Chiến thắng đã khiến cả quốc gia phấn khích hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + exciting
Khẳng định:The concert was exciting the crowd when the lights went out.
Phủ định:The show wasn't exciting anyone by the second act.
Nghi vấn:Was the match exciting the fans when you arrived?

The final round was exciting viewers when the signal cut off.

Vòng chung kết đang khiến khán giả phấn khích thì tín hiệu bị mất.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + excited
Khẳng định:The trailer had already excited fans before the film even opened.
Phủ định:The rumor hadn't excited anyone before the official statement.
Nghi vấn:Had the announcement excited investors before the market opened?

The preview had excited critics long before the release date.

Bản xem trước đã khiến các nhà phê bình phấn khích từ rất lâu trước ngày phát hành.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + exciting
Khẳng định:The campaign had been exciting shoppers for weeks before launch day.
Phủ định:The show hadn't been exciting viewers much before the finale.
Nghi vấn:Had the teasers been exciting fans for months before the premiere?

The rumors had been exciting the fandom for years before the sequel was confirmed.

Những tin đồn đã khiến người hâm mộ phấn khích suốt nhiều năm trước khi phần tiếp theo được xác nhận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định tức thời, hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + excite
Khẳng định:This announcement will excite fans around the world.
Phủ định:The sequel won't excite critics as much as the original.
Nghi vấn:Will the new feature excite our users?

The reveal will excite gamers everywhere next week.

Buổi công bố sẽ khiến game thủ khắp nơi phấn khích vào tuần tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + exciting
Khẳng định:By tonight the trailer will be exciting fans across social media.
Phủ định:The campaign won't be exciting shoppers much by then.
Nghi vấn:Will the launch still be exciting customers next month?

By the finale the plot twist will be exciting every viewer.

Đến tập cuối, tình tiết bất ngờ sẽ đang khiến mọi khán giả phấn khích.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + excited
Khẳng định:By opening night the trailer will have excited millions of fans.
Phủ định:The campaign won't have excited enough buyers by the deadline.
Nghi vấn:Will the teaser have excited enough fans by release day?

By next year the sequel will have excited a whole new generation.

Đến năm sau, phần tiếp theo sẽ đã khiến cả một thế hệ mới phấn khích.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + exciting
Khẳng định:By the premiere the trailers will have been exciting fans for months.
Phủ định:The campaign won't have been exciting buyers for long by launch.
Nghi vấn:Will the rumors have been exciting the fandom for a year by then?

By December the teasers will have been exciting audiences for six months.

Đến tháng Mười Hai, các đoạn giới thiệu sẽ đã khiến khán giả phấn khích suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + excite / excites
Quá khứ đơn
S + excited
Tương lai đơn
S + will + excite
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + exciting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + exciting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + exciting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + excited
Quá khứ hoàn thành
S + had + excited
Tương lai hoàn thành
S + will have + excited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + exciting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + exciting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + exciting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia excite qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The movie has excited us yesterday.The movie excited us yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The news is exciting me since morning.The news has been exciting me since morning.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

I am so excite about the trip.I am so excited about the trip.

Excited (tính từ mô tả cảm xúc của người) khác với exciting (mô tả sự vật gây ra cảm xúc); không dùng excite làm tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#excite#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS