Chia động từ excite
All Tenses of the Verb "excite"
Một động từ, mười hai thì. Xem excite biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.
excite · excited · will exciteViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + excitingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + excitedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + excitingThì hiện tại
Live music always excites the crowd.
Nhạc sống luôn khiến đám đông phấn khích.
The announcement is exciting investors this morning.
Thông báo đang khiến các nhà đầu tư phấn khích sáng nay.
The new album has excited critics worldwide.
Album mới đã khiến các nhà phê bình khắp thế giới phấn khích.
The launch has been exciting shoppers all month.
Sự kiện ra mắt đã khiến người mua sắm phấn khích suốt cả tháng.
Thì quá khứ
The victory excited the whole nation yesterday.
Chiến thắng đã khiến cả quốc gia phấn khích hôm qua.
The final round was exciting viewers when the signal cut off.
Vòng chung kết đang khiến khán giả phấn khích thì tín hiệu bị mất.
The preview had excited critics long before the release date.
Bản xem trước đã khiến các nhà phê bình phấn khích từ rất lâu trước ngày phát hành.
The rumors had been exciting the fandom for years before the sequel was confirmed.
Những tin đồn đã khiến người hâm mộ phấn khích suốt nhiều năm trước khi phần tiếp theo được xác nhận.
Thì tương lai
The reveal will excite gamers everywhere next week.
Buổi công bố sẽ khiến game thủ khắp nơi phấn khích vào tuần tới.
By the finale the plot twist will be exciting every viewer.
Đến tập cuối, tình tiết bất ngờ sẽ đang khiến mọi khán giả phấn khích.
By next year the sequel will have excited a whole new generation.
Đến năm sau, phần tiếp theo sẽ đã khiến cả một thế hệ mới phấn khích.
By December the teasers will have been exciting audiences for six months.
Đến tháng Mười Hai, các đoạn giới thiệu sẽ đã khiến khán giả phấn khích suốt sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + excite / excites | Quá khứ đơn S + excited | Tương lai đơn S + will + excite |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + exciting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + exciting | Tương lai tiếp diễn S + will be + exciting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + excited | Quá khứ hoàn thành S + had + excited | Tương lai hoàn thành S + will have + excited |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + exciting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + exciting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + exciting |
Luyện chia excite qua cả 12 thì trong app
Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.
Excited (tính từ mô tả cảm xúc của người) khác với exciting (mô tả sự vật gây ra cảm xúc); không dùng excite làm tính từ.
