GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ exchange

All Tenses of the Verb "exchange"

V1exchangeV2exchangedV3exchangedV-ingexchanging

Một động từ, mười hai thì. Xem *exchange* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

exchange · exchanged · will exchange
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + exchanging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + exchanged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + exchanging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp đi lặp lại.
S + exchange / exchanges
Khẳng định:She exchanges gifts with her friends every year.
Phủ định:He doesn't exchange currency at the airport.
Nghi vấn:Do you exchange emails with your colleagues often?

The two countries exchange students every academic year.

Hai quốc gia trao đổi sinh viên mỗi năm học.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + exchanging
Khẳng định:They are exchanging ideas at the meeting right now.
Phủ định:We aren't exchanging information with that team.
Nghi vấn:Are the delegates exchanging proposals at the summit?

The negotiators are currently exchanging offers.

Các nhà đàm phán hiện đang trao đổi đề xuất với nhau.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + exchanged
Khẳng định:He has exchanged his old car for a new one.
Phủ định:She hasn't exchanged her dollars yet.
Nghi vấn:Have you exchanged contact details with the client?

We have already exchanged contracts and are ready to sign.

Chúng tôi đã trao đổi hợp đồng và sẵn sàng ký kết.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + exchanging
Khẳng định:The two countries have been exchanging students for decades.
Phủ định:The teams haven't been exchanging data as agreed.
Nghi vấn:How long have you been exchanging messages with them?

The schools have been exchanging cultural programmes since 2010.

Các trường đã trao đổi chương trình văn hóa với nhau từ năm 2010.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + exchanged
Khẳng định:She exchanged her dress at the store yesterday.
Phủ định:They didn't exchange any words after the argument.
Nghi vấn:Did you exchange currency before the trip?

The two leaders exchanged gifts at the state dinner.

Hai nhà lãnh đạo đã trao đổi quà tặng tại bữa tiệc quốc yến.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + exchanging
Khẳng định:They were exchanging contact details when the event ended.
Phủ định:The teams weren't exchanging information during the dispute.
Nghi vấn:Were the delegates exchanging notes when you arrived?

The students were exchanging ideas when the teacher walked in.

Các sinh viên đang trao đổi ý kiến thì giáo viên bước vào.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + exchanged
Khẳng định:He had exchanged his currency before he landed.
Phủ định:They hadn't exchanged contracts before the deal collapsed.
Nghi vấn:Had the two sides exchanged proposals before the talks broke down?

She had already exchanged her tickets before the cancellation was announced.

Cô ấy đã đổi vé trước khi thông báo hủy chuyến được phát ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + exchanging
Khẳng định:The teams had been exchanging data for months before the project was cancelled.
Phủ định:The two countries hadn't been exchanging ambassadors before the treaty.
Nghi vấn:Had the companies been exchanging offers long before they merged?

The partners had been exchanging emails for weeks before their first meeting.

Hai đối tác đã trao đổi email nhiều tuần trước cuộc gặp đầu tiên.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + exchange
Khẳng định:I will exchange my dollars at the airport.
Phủ định:She won't exchange her gift — she loves it.
Nghi vấn:Will the two teams exchange reports by Friday?

The two schools will exchange students next semester.

Hai trường sẽ trao đổi sinh viên vào học kỳ tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + exchanging
Khẳng định:At the summit, they will be exchanging proposals all day.
Phủ định:The teams won't be exchanging documents during the break.
Nghi vấn:Will the delegates be exchanging ideas when we arrive?

This time tomorrow, the negotiators will be exchanging final offers.

Vào thời điểm này ngày mai, các nhà đàm phán sẽ đang trao đổi đề xuất cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + exchanged
Khẳng định:By next week, they will have exchanged all the documents.
Phủ định:She won't have exchanged her currency before the trip.
Nghi vấn:Will the two sides have exchanged contracts by Monday?

By the end of the conference, the delegates will have exchanged hundreds of business cards.

Đến cuối hội nghị, các đại biểu sẽ đã trao đổi hàng trăm danh thiếp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + exchanging
Khẳng định:By then, the two schools will have been exchanging students for five years.
Phủ định:The companies won't have been exchanging data for long by the audit.
Nghi vấn:Will they have been exchanging information for a decade by 2030?

By 2030, the two universities will have been exchanging researchers for fifteen years.

Đến năm 2030, hai trường đại học sẽ đã trao đổi nghiên cứu viên được mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + exchange / exchanges
Quá khứ đơn
S + exchanged
Tương lai đơn
S + will + exchange
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + exchanging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + exchanging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + exchanging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + exchanged
Quá khứ hoàn thành
S + had + exchanged
Tương lai hoàn thành
S + will have + exchanged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + exchanging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + exchanging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + exchanging
6

Lỗi thường gặp

She exchange her dress yesterday.She exchanged her dress yesterday.

Quá khứ đơn của động từ có quy tắc cần thêm -d hoặc -ed: exchanged.

I have exchanged it last week.I exchanged it last week.

Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They are exchange ideas.They are exchanging ideas.

Sau be (are/is/am) phải dùng V-ing (exchanging), không dùng động từ nguyên mẫu.

#exchange#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS