GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ examine

All Tenses of the Verb "examine"

V1examineV2examinedV3examinedV-ingexamining

Một động từ, mười hai thì. Xem *examine* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

examine · examined · will examine
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + examining
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + examined
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + examining
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, quy trình lặp lại.
S + examine / examines
Khẳng định:The doctor examines patients every morning.
Phủ định:He doesn't examine documents without permission.
Nghi vấn:Do you examine the data carefully?

She examines each sample under the microscope.

Cô ấy kiểm tra từng mẫu dưới kính hiển vi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + examining
Khẳng định:The scientist is examining the results now.
Phủ định:They aren't examining the right evidence.
Nghi vấn:Are you examining the contract right now?

We are examining the new policy carefully.

Chúng tôi đang xem xét chính sách mới một cách kỹ lưỡng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + examined
Khẳng định:The committee has examined all the proposals.
Phủ định:She hasn't examined the patient yet.
Nghi vấn:Have you examined the evidence?

He has already examined the broken device.

Anh ấy đã kiểm tra thiết bị bị hỏng rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + examining
Khẳng định:She has been examining the data for hours.
Phủ định:I haven't been examining it long enough.
Nghi vấn:How long have you been examining these files?

They have been examining the crime scene since morning.

Họ đã kiểm tra hiện trường vụ án từ sáng đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + examined
Khẳng định:The inspector examined the building last week.
Phủ định:She didn't examine the sample correctly.
Nghi vấn:Did you examine the report yesterday?

The doctor examined the patient thoroughly.

Bác sĩ đã khám bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + examining
Khẳng định:She was examining the wound when the power went out.
Phủ định:They weren't examining the right area.
Nghi vấn:Were you examining the papers at that time?

He was examining the documents when I called him.

Anh ấy đang xem xét tài liệu khi tôi gọi điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + examined
Khẳng định:The team had examined all the samples before reporting.
Phủ định:She hadn't examined the contract before signing.
Nghi vấn:Had they examined the site before buying it?

The judge had examined all the evidence before making a decision.

Thẩm phán đã xem xét toàn bộ bằng chứng trước khi ra phán quyết.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + examining
Khẳng định:The researcher had been examining the samples for days before finding the answer.
Phủ định:We hadn't been examining the data long when the system crashed.
Nghi vấn:Had you been examining the case before being assigned?

She had been examining the artwork for an hour before she noticed the detail.

Cô ấy đã ngắm tác phẩm nghệ thuật một tiếng đồng hồ trước khi nhận ra chi tiết đó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + examine
Khẳng định:The doctor will examine you tomorrow.
Phủ định:She won't examine the results until Monday.
Nghi vấn:Will you examine the proposal before the meeting?

The committee will examine the budget next week.

Ủy ban sẽ xem xét ngân sách vào tuần tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + examining
Khẳng định:At noon tomorrow they will be examining the test results.
Phủ định:She won't be examining documents during the holiday.
Nghi vấn:Will he be examining patients at that time?

This time next week the auditors will be examining our accounts.

Tuần sau vào giờ này các kiểm toán viên sẽ đang kiểm tra tài khoản của chúng tôi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + examined
Khẳng định:By Friday the team will have examined all the applications.
Phủ định:She won't have examined all the files by then.
Nghi vấn:Will you have examined the contract before signing?

By tomorrow morning the lab will have examined all the samples.

Đến sáng mai phòng thí nghiệm sẽ đã kiểm tra xong tất cả các mẫu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + examining
Khẳng định:By next year she will have been examining patients for a decade.
Phủ định:They won't have been examining the case long by then.
Nghi vấn:Will you have been examining these issues for long by the deadline?

By 2030 the research team will have been examining climate data for 20 years.

Đến năm 2030 nhóm nghiên cứu sẽ đã phân tích dữ liệu khí hậu được 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + examine / examines
Quá khứ đơn
S + examined
Tương lai đơn
S + will + examine
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + examining
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + examining
Tương lai tiếp diễn
S + will be + examining
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + examined
Quá khứ hoàn thành
S + had + examined
Tương lai hoàn thành
S + will have + examined
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + examining
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + examining
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + examining
6

Lỗi thường gặp

The doctor has examined me yesterday.The doctor examined me yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is examine the report now.She is examining the report now.

Thì tiếp diễn bắt buộc dùng V-ing: is examining, không phải is examine.

I will examine the results when I will get them.I will examine the results when I get them.

Mệnh đề thời gian (when, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS