GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ evolve

All Tenses of the Verb "evolve"

V1evolveV2evolvedV3evolvedV-ingevolving

Một động từ, mười hai thì. Xem *evolve* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

evolve · evolved · will evolve
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + evolving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + evolved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + evolving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, quy luật tự nhiên, thói quen hoặc lịch trình cố định.
S + evolve / evolves
Khẳng định:Species evolve over millions of years.
Phủ định:Technology doesn't evolve on its own.
Nghi vấn:Does language evolve constantly?

Societies evolve as new ideas emerge.

Xã hội tiến hóa khi những ý tưởng mới xuất hiện.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc quá trình đang thay đổi dần.
S + am/is/are + evolving
Khẳng định:The industry is evolving rapidly.
Phủ định:Their strategy isn't evolving fast enough.
Nghi vấn:Is the situation evolving in our favour?

Our product is constantly evolving to meet user needs.

Sản phẩm của chúng tôi liên tục phát triển để đáp ứng nhu cầu người dùng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + evolved
Khẳng định:The internet has evolved dramatically since the 1990s.
Phủ định:Their thinking hasn't evolved at all.
Nghi vấn:Have attitudes evolved since then?

Mobile phones have evolved into powerful computers.

Điện thoại di động đã tiến hóa thành những chiếc máy tính mạnh mẽ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn — nhấn vào thời gian kéo dài.
S + have/has been + evolving
Khẳng định:The field has been evolving for decades.
Phủ định:Regulations haven't been evolving quickly enough.
Nghi vấn:How long has this technology been evolving?

Human language has been evolving for thousands of years.

Ngôn ngữ loài người đã không ngừng tiến hóa trong hàng nghìn năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn toàn kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + evolved
Khẳng định:The company evolved significantly in the 2000s.
Phủ định:The plan didn't evolve as expected.
Nghi vấn:Did the situation evolve quickly?

The species evolved new traits over centuries.

Loài này đã tiến hóa hình thành những đặc điểm mới qua nhiều thế kỷ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
S + was/were + evolving
Khẳng định:The situation was evolving when we arrived.
Phủ định:The market wasn't evolving fast enough.
Nghi vấn:Was the technology evolving at that point?

The field was evolving rapidly during the 1980s.

Lĩnh vực này đang phát triển nhanh chóng trong những năm 1980.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một hành động hoặc mốc khác trong quá khứ.
S + had + evolved
Khẳng định:The market had evolved before the new law was passed.
Phủ định:Society hadn't evolved enough by then.
Nghi vấn:Had the design evolved before the launch?

The technology had already evolved by the time we studied it.

Công nghệ đã tiến hóa rồi khi chúng tôi bắt đầu nghiên cứu nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + evolving
Khẳng định:The ecosystem had been evolving for centuries before humans arrived.
Phủ định:The strategy hadn't been evolving well before the restructure.
Nghi vấn:How long had the system been evolving before it broke down?

The language had been evolving for years before linguists documented it.

Ngôn ngữ đó đã tiến hóa nhiều năm trước khi các nhà ngôn ngữ học ghi chép lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định tức thời hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + evolve
Khẳng định:Technology will evolve even faster in the next decade.
Phủ định:The situation won't evolve without intervention.
Nghi vấn:Will society evolve to accept this?

The app will evolve based on user feedback.

Ứng dụng sẽ phát triển dựa trên phản hồi của người dùng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + evolving
Khẳng định:By next year, the market will be evolving in new directions.
Phủ định:The industry won't be evolving without investment.
Nghi vấn:Will the technology still be evolving in 2030?

Scientists believe life will be evolving on other planets too.

Các nhà khoa học tin rằng sự sống cũng sẽ đang tiến hóa trên các hành tinh khác.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc nhất định trong tương lai.
S + will have + evolved
Khẳng định:By 2050, AI will have evolved beyond our current understanding.
Phủ định:The system won't have evolved enough by then.
Nghi vấn:Will human society have evolved significantly by 2100?

By the time you graduate, the industry will have evolved considerably.

Đến khi bạn tốt nghiệp, ngành công nghiệp sẽ đã phát triển đáng kể.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + evolving
Khẳng định:By 2030, the platform will have been evolving for over a decade.
Phủ định:The process won't have been evolving long enough to show results.
Nghi vấn:Will the species have been evolving for a million years by then?

By 2040, this technology will have been evolving for 30 years.

Đến năm 2040, công nghệ này sẽ đã không ngừng phát triển trong 30 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + evolve / evolves
Quá khứ đơn
S + evolved
Tương lai đơn
S + will + evolve
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + evolving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + evolving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + evolving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + evolved
Quá khứ hoàn thành
S + had + evolved
Tương lai hoàn thành
S + will have + evolved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + evolving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + evolving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + evolving
6

Lỗi thường gặp

Species have evolved since millions of years.Species have evolved over millions of years.

Dùng 'over' hoặc 'for' (khoảng thời gian), không dùng 'since' với danh từ chỉ khoảng thời gian.

The plan evolved to a better solution.The plan evolved into a better solution.

Dùng 'evolve into' để chỉ sự chuyển đổi thành trạng thái mới, không dùng 'evolve to'.

It has evolved since last century.It evolved greatly in the last century.

Có mốc thời gian quá khứ cụ thể → dùng quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS