GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ estrange

All Tenses of the Verb "estrange"

V1estrangeV2estrangedV3estrangedV-ingestranging

Một động từ, mười hai thì. Xem *estrange* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

estrange · estranged · will estrange
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + estranging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + estranged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + estranging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành vi lặp lại — diễn tả điều khiến ai đó xa cách hoặc rạn nứt quan hệ.
S + estrange / estranges
Khẳng định:His cold attitude estranges those around him.
Phủ định:Honest communication doesn't estrange people.
Nghi vấn:Does dishonesty estrange close friends?

Constant criticism estranges even the most loyal supporters.

Chỉ trích liên tục sẽ làm xa cách ngay cả những người ủng hộ trung thành nhất.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc xu hướng đang xảy ra hiện tại.
S + am/is/are + estranging
Khẳng định:His behavior is estranging his closest friends.
Phủ định:She isn't estranging herself from the group intentionally.
Nghi vấn:Is the conflict estranging the two families?

His recent decisions are estranging him from his longtime colleagues.

Những quyết định gần đây của anh ấy đang khiến anh xa cách với các đồng nghiệp lâu năm.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + estranged
Khẳng định:His actions have estranged him from his family.
Phủ định:The apology hasn't estranged them further.
Nghi vấn:Has the argument estranged the two brothers?

Years of neglect have estranged her from her childhood friends.

Nhiều năm thờ ơ đã khiến cô ấy xa cách với những người bạn thời thơ ấu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn — nhấn vào quá trình rạn nứt kéo dài.
S + have/has been + estranging
Khẳng định:His behavior has been estranging his colleagues for months.
Phủ định:The situation hasn't been estranging them as much lately.
Nghi vấn:How long has the dispute been estranging the two sides?

His secrecy has been estranging his partner for years.

Sự bí mật của anh ấy đã khiến người bạn đời xa cách suốt nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + estranged
Khẳng định:The scandal estranged him from his supporters.
Phủ định:The apology didn't estrange them.
Nghi vấn:Did the argument estrange the two friends?

His harsh words estranged his daughter for many years.

Những lời lẽ khắc nghiệt của ông đã khiến con gái xa cách ông nhiều năm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + estranging
Khẳng định:His behavior was estranging everyone in the group.
Phủ định:She wasn't estranging herself on purpose.
Nghi vấn:Was the conflict estranging the two families at that point?

His secretive nature was estranging his wife long before they separated.

Bản tính bí ẩn của anh đã khiến vợ xa cách từ lâu trước khi họ chia tay.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + estranged
Khẳng định:She had estranged herself from the group before the event.
Phủ định:He hadn't estranged his family before the diagnosis.
Nghi vấn:Had the dispute estranged them before they sought counseling?

By the time they divorced, his behavior had estranged all their mutual friends.

Đến lúc ly hôn, hành vi của anh đã làm xa cách tất cả bạn bè chung của họ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + estranging
Khẳng định:His actions had been estranging his children for years.
Phủ định:The issue hadn't been estranging them long before they talked.
Nghi vấn:Had the silence been estranging the siblings for years?

His indifference had been estranging his wife for years before she left.

Sự thờ ơ của anh đã khiến vợ xa cách trong nhiều năm trước khi cô ấy rời đi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời cảnh báo, dự đoán về tương lai.
S + will + estrange
Khẳng định:That decision will estrange many loyal supporters.
Phủ định:An honest conversation won't estrange them.
Nghi vấn:Will his attitude estrange his teammates?

Ignoring their concerns will estrange the community further.

Bỏ qua những lo ngại của họ sẽ khiến cộng đồng thêm xa cách.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + estranging
Khẳng định:If nothing changes, he will be estranging his allies.
Phủ định:This new policy won't be estranging its supporters.
Nghi vấn:Will his behavior be estranging people for years to come?

Without dialogue, the two groups will be estranging each other for decades.

Nếu không có đối thoại, hai nhóm sẽ tiếp tục xa cách nhau hàng thập kỷ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + estranged
Khẳng định:By then, his behavior will have estranged all his friends.
Phủ định:The reconciliation won't have estranged anyone.
Nghi vấn:Will the misunderstanding have estranged them permanently by the time they meet?

By next year, his repeated lies will have estranged everyone who trusted him.

Đến năm sau, những lời nói dối lặp đi lặp lại sẽ đã làm xa cách tất cả những người từng tin tưởng anh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + estranging
Khẳng định:By 2030 his attitude will have been estranging people for a decade.
Phủ định:The new approach won't have been estranging anyone by then.
Nghi vấn:Will the conflict have been estranging the two communities for 20 years by 2035?

By the time they reconcile, the misunderstanding will have been estranging them for five years.

Đến lúc hòa giải, sự hiểu lầm sẽ đã khiến họ xa cách suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + estrange / estranges
Quá khứ đơn
S + estranged
Tương lai đơn
S + will + estrange
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + estranging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + estranging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + estranging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + estranged
Quá khứ hoàn thành
S + had + estranged
Tương lai hoàn thành
S + will have + estranged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + estranging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + estranging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + estranging
6

Lỗi thường gặp

His behavior have estranged many friends.His behavior has estranged many friends.

Chủ ngữ 'his behavior' là số ít → dùng 'has' thay vì 'have' trong hiện tại hoàn thành.

She become estrange from her family.She became estranged from her family.

Sau become/became dùng tính từ 'estranged' (dạng quá khứ phân từ làm tính từ), và 'become' ở quá khứ là 'became'.

The argument estranges them last year.The argument estranged them last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → phải dùng quá khứ đơn 'estranged', không dùng hiện tại đơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS