GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ establish

All Tenses of the Verb "establish"

V1establishV2establishedV3establishedV-ingestablishing

Một động từ, mười hai thì. Xem *establish* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

establish · established · will establish
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + establishing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + established
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + establishing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật tổng quát, quy trình thường xuyên, tình trạng hiện tại.
S + establish / establishes
Khẳng định:This contract establishes clear responsibilities.
Phủ định:The law doesn't establish a minimum age.
Nghi vấn:Does the agreement establish a deadline?

Research establishes the link between diet and health.

Nghiên cứu xác lập mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc đang trong quá trình thực hiện.
S + am/is/are + establishing
Khẳng định:The company is establishing a new branch overseas.
Phủ định:They aren't establishing any new rules this quarter.
Nghi vấn:Are you establishing contact with the new supplier?

The government is establishing a task force to address the issue.

Chính phủ đang thành lập một nhóm công tác để giải quyết vấn đề.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc kết quả vẫn còn hiệu lực đến hiện tại.
S + have/has + established
Khẳng định:The brand has established a strong reputation.
Phủ định:They haven't established a clear policy yet.
Nghi vấn:Has the committee established any guidelines?

She has established herself as a leading expert in the field.

Cô ấy đã khẳng định vị thế là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình dài.
S + have/has been + establishing
Khẳng định:The team has been establishing new partnerships for months.
Phủ định:They haven't been establishing proper records.
Nghi vấn:How long have you been establishing the new system?

The organization has been establishing community centers across the country.

Tổ chức đã đang thành lập các trung tâm cộng đồng trên khắp cả nước.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + established
Khẳng định:They established the company in 1998.
Phủ định:The founders didn't establish clear rules at the start.
Nghi vấn:When did they establish the organization?

The treaty established peace between the two nations.

Hiệp ước đã thiết lập hòa bình giữa hai quốc gia.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + establishing
Khẳng định:They were establishing the framework when the crisis hit.
Phủ định:The team wasn't establishing proper channels at that time.
Nghi vấn:Were you establishing a network when you were abroad?

The pioneers were establishing settlements along the river.

Những người tiên phong đang lập khu định cư dọc theo con sông.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + established
Khẳng định:They had established the rules before anyone arrived.
Phủ định:She hadn't established her credentials before the interview.
Nghi vấn:Had the founders established a clear vision before launching?

The company had established three offices before it went public.

Công ty đã thành lập ba văn phòng trước khi niêm yết trên sàn chứng khoán.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + establishing
Khẳng định:They had been establishing trade routes for decades before the war.
Phủ định:The firm hadn't been establishing a local presence before the acquisition.
Nghi vấn:Had the team been establishing protocols before the audit?

The explorer had been establishing contacts for years before the expedition.

Nhà thám hiểm đã xây dựng các mối liên lạc nhiều năm trước chuyến thám hiểm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + establish
Khẳng định:The new law will establish stricter standards.
Phủ định:They won't establish a new office without funding.
Nghi vấn:Will the committee establish a timeline?

The summit will establish a framework for climate cooperation.

Hội nghị thượng đỉnh sẽ thiết lập khuôn khổ cho hợp tác khí hậu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + establishing
Khẳng định:Next year the team will be establishing offices in three cities.
Phủ định:They won't be establishing new rules during the transition.
Nghi vấn:Will the government be establishing new regulations by then?

By next quarter they will be establishing the regional headquarters.

Đến quý tới họ sẽ đang thành lập trụ sở khu vực.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + established
Khẳng định:By 2027 they will have established a global network.
Phủ định:The brand won't have established trust in the market by then.
Nghi vấn:Will you have established the new policy before the review?

By the time she retires she will have established a lasting legacy.

Đến lúc nghỉ hưu cô ấy sẽ đã tạo dựng được một di sản lâu dài.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + establishing
Khẳng định:By 2030 the organization will have been establishing schools for twenty years.
Phủ định:They won't have been establishing the framework long enough to see results.
Nghi vấn:Will the company have been establishing its brand for a decade by then?

By next year the foundation will have been establishing rural clinics for five years.

Đến năm tới quỹ sẽ đã thành lập các phòng khám nông thôn trong năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + establish / establishes
Quá khứ đơn
S + established
Tương lai đơn
S + will + establish
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + establishing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + establishing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + establishing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + established
Quá khứ hoàn thành
S + had + established
Tương lai hoàn thành
S + will have + established
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + establishing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + establishing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + establishing
6

Lỗi thường gặp

The company establish in 1990.The company was established in 1990.

Establish thường được dùng ở dạng bị động (was established) khi nói về thời điểm thành lập.

They have established the firm in 2005.They established the firm in 2005.

Có năm cụ thể (2005) là mốc quá khứ xác định → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She established herself like a leader.She established herself as a leader.

Cụm establish oneself as (không phải like) là cấu trúc chuẩn để chỉ vai trò hay danh tiếng.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS