GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ entail

All Tenses of the Verb "entail"

V1entailV2entailedV3entailedV-ingentailing

Một động từ, mười hai thì. Xem *entail* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

entail · entailed · will entail
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + entailing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + entailed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + entailing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen, hoặc điều gì đó luôn kéo theo một hệ quả nhất định.
S + entail / entails
Khẳng định:The project entails several risks.
Phủ định:This task doesn't entail extra cost.
Nghi vấn:Does the plan entail any changes?

Success often entails hard work.

Thành công thường đòi hỏi sự nỗ lực.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Entail là động từ trạng thái nên hiếm dùng ở dạng tiếp diễn, nhưng công thức vẫn tồn tại về mặt ngữ pháp.
S + am/is/are + entailing
Khẳng định:The negotiations are entailing more complications than expected.
Phủ định:This process isn't entailing any legal issues.
Nghi vấn:Is this decision entailing extra costs?

The reform is entailing major changes to the system.

Cuộc cải cách đang kéo theo những thay đổi lớn cho hệ thống.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã kéo theo hệ quả tính đến hiện tại.
S + have/has + entailed
Khẳng định:The merger has entailed significant restructuring.
Phủ định:The change hasn't entailed any job losses.
Nghi vấn:Has the policy entailed higher taxes?

The expansion has entailed hiring more staff.

Việc mở rộng đã kéo theo việc tuyển thêm nhân viên.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình kéo theo hệ quả liên tục từ quá khứ đến nay.
S + have/has been + entailing
Khẳng định:The project has been entailing constant adjustments.
Phủ định:The rollout hasn't been entailing major delays.
Nghi vấn:Has this role been entailing more responsibility lately?

Her new job has been entailing a lot of travel.

Công việc mới của cô ấy đã kéo theo nhiều chuyến công tác gần đây.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã kéo theo hệ quả tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + entailed
Khẳng định:The old contract entailed strict penalties.
Phủ định:The agreement didn't entail any warranty.
Nghi vấn:Did the plan entail extra funding?

The move entailed selling our house.

Việc chuyển nhà kéo theo việc bán căn nhà cũ của chúng tôi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang kéo theo hệ quả tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + entailing
Khẳng định:The plan was entailing more risk than we realized.
Phủ định:The process wasn't entailing any delay at that point.
Nghi vấn:Was the deal entailing hidden costs?

The negotiation was entailing more compromise than expected.

Cuộc đàm phán khi đó đang kéo theo nhiều sự nhượng bộ hơn dự kiến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã kéo theo hệ quả trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + entailed
Khẳng định:The decision had entailed heavy losses before we intervened.
Phủ định:The contract hadn't entailed any penalty clause before the update.
Nghi vấn:Had the plan entailed such costs before the review?

The merger had entailed major layoffs before the board reversed it.

Việc sáp nhập đã kéo theo sa thải lớn trước khi hội đồng quản trị đảo ngược quyết định.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình kéo theo hệ quả liên tục trước một mốc quá khứ.
S + had been + entailing
Khẳng định:The policy had been entailing rising costs for months before it was scrapped.
Phủ định:The system hadn't been entailing serious risks before the update.
Nghi vấn:Had the role been entailing so much stress before she resigned?

The old process had been entailing errors for years before it was fixed.

Quy trình cũ đã kéo theo lỗi trong nhiều năm trước khi được sửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán điều gì đó sẽ kéo theo hệ quả trong tương lai.
S + will + entail
Khẳng định:The new law will entail stricter penalties.
Phủ định:The upgrade won't entail extra fees.
Nghi vấn:Will the merger entail job cuts?

This decision will entail some sacrifices.

Quyết định này sẽ kéo theo một số sự hy sinh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang kéo theo hệ quả tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + entailing
Khẳng định:By next quarter, the project will be entailing higher costs.
Phủ định:The plan won't be entailing extra staff by then.
Nghi vấn:Will the rollout be entailing more training next month?

This time next year, the reform will be entailing new regulations.

Vào thời điểm này năm sau, cuộc cải cách sẽ đang kéo theo các quy định mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất kéo theo hệ quả trước một mốc trong tương lai.
S + will have + entailed
Khẳng định:By 2027, the project will have entailed massive investment.
Phủ định:The plan won't have entailed any layoffs by year-end.
Nghi vấn:Will the change have entailed new costs by then?

By the deadline, the reform will have entailed several amendments.

Đến hạn chót, cuộc cải cách sẽ đã kéo theo nhiều điều chỉnh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian kéo theo hệ quả liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + entailing
Khẳng định:By the time it ends, the project will have been entailing extra costs for a year.
Phủ định:The policy won't have been entailing major issues by then.
Nghi vấn:Will the process have been entailing delays for months by the deadline?

By December, the plan will have been entailing overtime work for six months.

Đến tháng 12, kế hoạch sẽ đã kéo theo làm thêm giờ trong sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + entail / entails
Quá khứ đơn
S + entailed
Tương lai đơn
S + will + entail
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + entailing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + entailing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + entailing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + entailed
Quá khứ hoàn thành
S + had + entailed
Tương lai hoàn thành
S + will have + entailed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + entailing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + entailing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + entailing
6

Lỗi thường gặp

The job entail a lot of travel.The job entails a lot of travel.

Ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn phải thêm -s: entails.

This entails to extra cost.This entails extra cost.

Entail là ngoại động từ, không dùng giới từ 'to' theo sau.

The plan is entail more risk.The plan is entailing more risk.

Ở thì tiếp diễn phải dùng V-ing (entailing), không dùng nguyên mẫu.

#entail#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS