Chia động từ ensure
All Tenses of the Verb "ensure"
Một động từ, mười hai thì. Xem *ensure* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
ensure · ensured · will ensureViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + ensuringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + ensuredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + ensuringThì hiện tại
Regular checks ensure the system runs smoothly.
Kiểm tra thường xuyên đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru.
We are ensuring every customer receives a response today.
Chúng tôi đang đảm bảo mọi khách hàng đều nhận được phản hồi hôm nay.
She has ensured the project stays on schedule.
Cô ấy đã đảm bảo dự án theo đúng tiến độ.
The auditors have been ensuring accuracy in the accounts all week.
Các kiểm toán viên đã đảm bảo độ chính xác trong sổ sách cả tuần nay.
Thì quá khứ
The supervisor ensured the task was completed on time.
Người giám sát đã đảm bảo công việc hoàn thành đúng hạn.
The staff was ensuring guests were comfortable throughout the event.
Nhân viên đang đảm bảo khách được thoải mái trong suốt sự kiện.
The pilot had ensured all checks were complete before takeoff.
Phi công đã đảm bảo tất cả kiểm tra hoàn tất trước khi cất cánh.
The engineers had been ensuring system stability for weeks before the launch.
Các kỹ sư đã đảm bảo sự ổn định của hệ thống trong nhiều tuần trước khi ra mắt.
Thì tương lai
The new policy will ensure fair treatment for all employees.
Chính sách mới sẽ đảm bảo sự đối xử công bằng với tất cả nhân viên.
Staff will be ensuring visitor safety during the entire festival.
Nhân viên sẽ đang đảm bảo an toàn cho khách tham quan trong suốt lễ hội.
By the end of the year the board will have ensured all targets are met.
Đến cuối năm hội đồng quản trị sẽ đã đảm bảo đạt được tất cả mục tiêu.
By next year the committee will have been ensuring fair access for two years.
Đến năm tới ủy ban sẽ đã đảm bảo quyền tiếp cận công bằng trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + ensure / ensures | Quá khứ đơn S + ensured | Tương lai đơn S + will + ensure |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + ensuring | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + ensuring | Tương lai tiếp diễn S + will be + ensuring |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + ensured | Quá khứ hoàn thành S + had + ensured | Tương lai hoàn thành S + will have + ensured |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + ensuring | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + ensuring | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + ensuring |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) → động từ hiện tại thêm -s: ensures.
Yesterday là mốc quá khứ xác định → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Ensure thường đi với mệnh đề that, không trực tiếp theo sau bằng to-infinitive như make sure.
