Chia động từ enjoy
All Tenses of the Verb "enjoy"
Một động từ, mười hai thì. Xem *enjoy* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
enjoy · enjoyed · will enjoyViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + enjoyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + enjoyedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + enjoyingThì hiện tại
I enjoy walking in the park on weekends.
Tôi thích đi bộ trong công viên vào cuối tuần.
We are enjoying the beautiful weather today.
Hôm nay chúng tôi đang tận hưởng thời tiết đẹp.
He has enjoyed playing guitar since he was a teenager.
Anh ấy đã thích chơi guitar từ khi còn là thiếu niên.
They have been enjoying the festival all weekend.
Họ đã tận hưởng lễ hội suốt cả cuối tuần.
Thì quá khứ
I enjoyed every moment of the vacation.
Tôi đã tận hưởng từng khoảnh khắc của kỳ nghỉ.
He was enjoying the sunset when it started to rain.
Anh ấy đang ngắm hoàng hôn thì trời bắt đầu mưa.
By the time I arrived, they had already enjoyed the opening act.
Khi tôi đến, họ đã tận hưởng phần mở màn rồi.
He had been enjoying retirement for two years before he took on consulting work.
Anh ấy đã tận hưởng cuộc sống hưu trí hai năm trước khi nhận công việc tư vấn.
Thì tương lai
He will enjoy the trip — I am sure of it.
Tôi chắc anh ấy sẽ thích chuyến đi đó.
At this time tomorrow, they will be enjoying the opening ceremony.
Vào giờ này ngày mai, họ sẽ đang thưởng thức lễ khai mạc.
By the end of the tour, they will have enjoyed twelve cities.
Cuối chuyến lưu diễn, họ sẽ đã thưởng thức mười hai thành phố.
By 2030 she will have been enjoying her dream job for five years.
Đến năm 2030 cô ấy sẽ đã làm công việc mơ ước được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + enjoy / enjoys | Quá khứ đơn S + enjoyed | Tương lai đơn S + will + enjoy |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + enjoying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + enjoying | Tương lai tiếp diễn S + will be + enjoying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + enjoyed | Quá khứ hoàn thành S + had + enjoyed | Tương lai hoàn thành S + will have + enjoyed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + enjoying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + enjoying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + enjoying |
Lỗi thường gặp
Enjoy luôn đi với V-ing (động từ thêm -ing), không dùng to + V.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it) phải thêm -s: enjoys.
Enjoyed cũng đòi hỏi V-ing phía sau, không dùng to + V.
