Chia động từ enhance
All Tenses of the Verb "enhance"
Một động từ, mười hai thì. Xem *enhance* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
enhance · enhanced · will enhanceViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + enhancingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + enhancedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + enhancingThì hiện tại
Regular feedback enhances employee productivity.
Phản hồi thường xuyên nâng cao năng suất của nhân viên.
Developers are currently enhancing the search functionality.
Các nhà phát triển hiện đang nâng cấp chức năng tìm kiếm.
Technology has greatly enhanced communication.
Công nghệ đã cải thiện đáng kể việc giao tiếp.
The research team has been enhancing the formula for months.
Nhóm nghiên cứu đã liên tục cải tiến công thức trong nhiều tháng.
Thì quá khứ
The upgrade enhanced the system's speed last year.
Bản nâng cấp đã cải thiện tốc độ hệ thống năm ngoái.
The engineers were enhancing the engine when the deadline was moved.
Các kỹ sư đang cải tiến động cơ thì thời hạn bị thay đổi.
The developer had enhanced the app before the release.
Nhà phát triển đã cải thiện ứng dụng trước khi phát hành.
The designers had been enhancing the UI for weeks when the project was cancelled.
Các nhà thiết kế đã liên tục cải tiến giao diện trong nhiều tuần thì dự án bị hủy.
Thì tương lai
The training program will enhance employees' skills.
Chương trình đào tạo sẽ nâng cao kỹ năng của nhân viên.
By this time next year, the company will be enhancing its services globally.
Vào thời điểm này năm sau, công ty sẽ đang nâng cấp dịch vụ trên toàn cầu.
By 2027, the software will have enhanced every module.
Đến năm 2027, phần mềm sẽ đã nâng cấp toàn bộ các mô-đun.
By the end of the project, we will have been enhancing the codebase for two years.
Đến cuối dự án, chúng tôi sẽ đã liên tục cải tiến codebase trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + enhance / enhances | Quá khứ đơn S + enhanced | Tương lai đơn S + will + enhance |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + enhancing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + enhancing | Tương lai tiếp diễn S + will be + enhancing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + enhanced | Quá khứ hoàn thành S + had + enhanced | Tương lai hoàn thành S + will have + enhanced |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + enhancing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + enhancing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + enhancing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (enhanced), không dùng nguyên thể.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn (enhanced).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
