GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ engulf

All Tenses of the Verb "engulf"

V1engulfV2engulfedV3engulfedV-ingengulfing

Một động từ, mười hai thì. Xem *engulf* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

engulf · engulfed · will engulf
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + engulfing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + engulfed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + engulfing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả sự thật chung, hiện tượng lặp lại.
S + engulf / engulfs
Khẳng định:Darkness engulfs the valley every evening.
Phủ định:The fire doesn't engulf everything in its path.
Nghi vấn:Does the flood engulf the whole town?

The wildfire engulfs entire forests within hours.

Đám cháy rừng nhấn chìm cả khu rừng chỉ trong vài giờ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + engulfing
Khẳng định:The flames are engulfing the building right now.
Phủ định:The smoke isn't engulfing the entire street yet.
Nghi vấn:Is the fire engulfing the roof?

Panic is engulfing the crowd as the alarm sounds.

Sự hoảng loạn đang bao trùm đám đông khi chuông báo động vang lên.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + engulfed
Khẳng định:The scandal has engulfed the entire company.
Phủ định:The crisis hasn't engulfed other markets yet.
Nghi vấn:Has the fire engulfed the whole district?

Chaos has engulfed the city since the announcement.

Sự hỗn loạn đã bao trùm thành phố kể từ khi có thông báo.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + engulfing
Khẳng định:The conflict has been engulfing the region for months.
Phủ định:The debt crisis hasn't been engulfing small businesses until recently.
Nghi vấn:How long has the fire been engulfing the hillside?

Anxiety has been engulfing her ever since the diagnosis.

Sự lo âu đã bao trùm cô ấy kể từ khi có chẩn đoán.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + engulfed
Khẳng định:The tsunami engulfed the coastal village.
Phủ định:The fire didn't engulf the neighboring houses.
Nghi vấn:Did the flood engulf the farmland?

Darkness engulfed the room when the power went out.

Bóng tối bao trùm căn phòng khi mất điện.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + engulfing
Khẳng định:Flames were engulfing the warehouse when firefighters arrived.
Phủ định:The smoke wasn't engulfing the exits yet.
Nghi vấn:Was the fire engulfing the second floor?

Water was engulfing the streets as the storm intensified.

Nước đang nhấn chìm các con phố khi bão mạnh lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + engulfed
Khẳng định:The fire had engulfed the entire block before help arrived.
Phủ định:The scandal hadn't engulfed the board members until the leak.
Nghi vấn:Had the flood engulfed the lower town by dawn?

By midnight, the blaze had engulfed three buildings.

Đến nửa đêm, ngọn lửa đã nhấn chìm ba tòa nhà.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + engulfing
Khẳng định:The wildfire had been engulfing the hills for days before it was contained.
Phủ định:The crisis hadn't been engulfing the economy for long when they intervened.
Nghi vấn:Had the fire been engulfing the forest for a week?

The unrest had been engulfing the capital for weeks before order was restored.

Tình trạng bất ổn đã bao trùm thủ đô trong nhiều tuần trước khi trật tự được khôi phục.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + engulf
Khẳng định:The rising sea will engulf low-lying islands.
Phủ định:The fire won't engulf the fireproof section.
Nghi vấn:Will the flood engulf the entire valley?

Experts warn the wave will engulf the shoreline within minutes.

Các chuyên gia cảnh báo con sóng sẽ nhấn chìm bờ biển trong vài phút.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + engulfing
Khẳng định:By tonight the flames will be engulfing the entire hillside.
Phủ định:The smoke won't be engulfing the city center by then.
Nghi vấn:Will the fire be engulfing the forest by nightfall?

By morning the flood will be engulfing the lower districts.

Đến sáng, nước lũ sẽ đang nhấn chìm các khu vực thấp.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + engulfed
Khẳng định:By next week the fire will have engulfed thousands of acres.
Phủ định:The scandal won't have engulfed other departments by then.
Nghi vấn:Will the flood have engulfed the entire region by Friday?

By dawn the blaze will have engulfed the whole ridge.

Đến bình minh, ngọn lửa sẽ đã nhấn chìm toàn bộ dãy núi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + engulfing
Khẳng định:By the time it's contained, the fire will have been engulfing the region for a month.
Phủ định:The crisis won't have been engulfing the market for long by year's end.
Nghi vấn:Will the flood have been engulfing the delta for weeks by then?

By December the wildfire will have been engulfing the reserve for six weeks.

Đến tháng Mười Hai, đám cháy rừng sẽ đã bao trùm khu bảo tồn được sáu tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + engulf / engulfs
Quá khứ đơn
S + engulfed
Tương lai đơn
S + will + engulf
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + engulfing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + engulfing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + engulfing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + engulfed
Quá khứ hoàn thành
S + had + engulfed
Tương lai hoàn thành
S + will have + engulfed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + engulfing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + engulfing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + engulfing
6

Lỗi thường gặp

The fire have engulfed the building.The fire has engulfed the building.

Chủ ngữ số ít (the fire) phải đi với has, không dùng have.

Smoke was engulf the room.Smoke was engulfing the room.

Sau was/were phải dùng V-ing (engulfing) để diễn tả hành động đang diễn ra.

The flood will engulfed the fields.The flood will engulf the fields.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (engulf), không thêm -ed.

#engulf#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS