GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ engineer

All Tenses of the Verb "engineer"

Một động từ, mười hai thì. Xem engineer biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUengineer
V2 · QUÁ KHỨengineered
V3 · PHÂN TỪengineered
V-INGengineering
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

engineer · engineered · will engineer
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + engineering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + engineered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + engineering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, mô tả năng lực hoặc công việc thường xuyên của một tổ chức/cá nhân.
S + engineer / engineers
Khẳng định:The company engineers advanced software solutions.
Phủ định:This team doesn't engineer hardware products.
Nghi vấn:Does this firm engineer medical devices?

The firm engineers custom parts for the aerospace industry.

Công ty thiết kế và chế tạo các linh kiện riêng cho ngành hàng không vũ trụ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + engineering
Khẳng định:The team is engineering a new solution to the problem.
Phủ định:They aren't engineering a replacement part yet.
Nghi vấn:Are you engineering a fix for this bug?

Engineers are engineering a safer bridge design.

Các kỹ sư đang thiết kế một cấu trúc cầu an toàn hơn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất, còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + engineered
Khẳng định:The team has engineered a breakthrough device.
Phủ định:They haven't engineered a working prototype yet.
Nghi vấn:Has the company engineered a solution to the issue?

Scientists have engineered a more efficient battery.

Các nhà khoa học đã chế tạo ra một loại pin hiệu quả hơn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, nhấn vào tính liên tục.
S + have/has been + engineering
Khẳng định:The lab has been engineering this vaccine for years.
Phủ định:They haven't been engineering any new products lately.
Nghi vấn:How long have you been engineering this system?

The team has been engineering this app since 2020.

Nhóm đã phát triển ứng dụng này từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn tất tại một mốc xác định trong quá khứ.
S + engineered
Khẳng định:The engineers engineered a new type of engine last year.
Phủ định:The old team didn't engineer a reliable system.
Nghi vấn:Did they engineer the whole bridge themselves?

The company engineered its first electric car in 2015.

Công ty đã chế tạo chiếc xe điện đầu tiên vào năm 2015.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + engineering
Khẳng định:The team was engineering a solution when the funding stopped.
Phủ định:They weren't engineering anything new that year.
Nghi vấn:Was the company engineering a new product then?

Engineers were engineering the new system when the crisis hit.

Các kỹ sư đang thiết kế hệ thống mới thì khủng hoảng xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + engineered
Khẳng định:They had already engineered a prototype before the deadline.
Phủ định:The lab hadn't engineered a stable version before the test.
Nghi vấn:Had the team engineered a fix before the launch?

The firm had engineered a solution before the competition arrived.

Công ty đã chế tạo ra giải pháp trước khi đối thủ xuất hiện.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Quá trình kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + engineering
Khẳng định:They had been engineering the device for years before it launched.
Phủ định:The team hadn't been engineering anything new before the merger.
Nghi vấn:Had the company been engineering this model for long before release?

Scientists had been engineering the vaccine for a decade before approval.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu chế tạo vắc-xin trong một thập kỷ trước khi được phê duyệt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc thiết kế/chế tạo trong tương lai.
S + will + engineer
Khẳng định:The team will engineer a new solution next year.
Phủ định:They won't engineer a replacement part in time.
Nghi vấn:Will the company engineer a fix for this issue?

Scientists will engineer a cure within the decade.

Các nhà khoa học sẽ chế tạo ra phương pháp chữa trị trong thập kỷ tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + engineering
Khẳng định:By next month, the team will be engineering the new prototype.
Phủ định:They won't be engineering anything during the break.
Nghi vấn:Will you be engineering the update this quarter?

Next year, the lab will be engineering a new generation of chips.

Năm tới, phòng thí nghiệm sẽ đang chế tạo một thế hệ chip mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + engineered
Khẳng định:By 2030, the firm will have engineered a fully automated system.
Phủ định:They won't have engineered a solution by the deadline.
Nghi vấn:Will the team have engineered the fix by June?

By next year, engineers will have engineered a safer design.

Đến năm sau, các kỹ sư sẽ đã thiết kế ra một cấu trúc an toàn hơn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + engineering
Khẳng định:By 2030, they will have been engineering this model for a decade.
Phủ định:The lab won't have been engineering this product for long by then.
Nghi vấn:Will you have been engineering this system for five years by 2028?

By 2030, the company will have been engineering electric engines for fifteen years.

Đến năm 2030, công ty sẽ đã chế tạo động cơ điện trong mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + engineer / engineers
Quá khứ đơn
S + engineered
Tương lai đơn
S + will + engineer
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + engineering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + engineering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + engineering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + engineered
Quá khứ hoàn thành
S + had + engineered
Tương lai hoàn thành
S + will have + engineered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + engineering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + engineering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + engineering
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia engineer qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

They engineer the plan to succeed last month.They engineered the plan to succeed last month.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → dùng quá khứ đơn engineered.

The company have engineered a new device.The company has engineered a new device.

Chủ ngữ số ít (the company) cần has, không dùng have.

She is engineer a solution right now.She is engineering a solution right now.

Thì hiện tại tiếp diễn cần V-ing (engineering) sau am/is/are.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#engineer#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS