GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ engage

All Tenses of the Verb "engage"

V1engageV2engagedV3engagedV-ingengaging

Một động từ, mười hai thì. Xem *engage* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

engage · engaged · will engage
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + engaging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + engaged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + engaging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả thói quen, sự thật hoặc hành động lặp lại thường xuyên.
S + engage / engages
Khẳng định:She engages her students with creative activities.
Phủ định:He doesn't engage in gossip.
Nghi vấn:Do you engage with social media daily?

Good teachers engage their students effectively.

Giáo viên giỏi thu hút học sinh một cách hiệu quả.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + engaging
Khẳng định:She is engaging with the audience now.
Phủ định:He isn't engaging with the topic today.
Nghi vấn:Are you engaging in any new projects?

The company is engaging new investors this quarter.

Công ty đang thu hút các nhà đầu tư mới trong quý này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + engaged
Khẳng định:She has engaged many volunteers for the project.
Phủ định:We haven't engaged a consultant yet.
Nghi vấn:Have you engaged with local communities?

The campaign has engaged millions of users online.

Chiến dịch đã thu hút hàng triệu người dùng trực tuyến.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + engaging
Khẳng định:The brand has been engaging younger audiences for months.
Phủ định:They haven't been engaging employees effectively.
Nghi vấn:How long have you been engaging with this community?

She has been engaging with the research team for two years.

Cô ấy đã tham gia cùng nhóm nghiên cứu trong hai năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + engaged
Khẳng định:The teacher engaged the class with a fun game.
Phủ định:She didn't engage with her coworkers much.
Nghi vấn:Did you engage with the local community?

The speaker engaged the audience for over an hour.

Diễn giả đã thu hút khán giả trong hơn một giờ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + engaging
Khẳng định:She was engaging with partners when the crisis hit.
Phủ định:They weren't engaging the audience effectively.
Nghi vấn:Were you engaging with clients when I called?

The team was engaging stakeholders when the announcement was made.

Nhóm đang gặp gỡ các bên liên quan khi thông báo được đưa ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + engaged
Khẳng định:She had engaged a lawyer before the trial.
Phủ định:They hadn't engaged any external consultants before.
Nghi vấn:Had you engaged the team before the launch?

He had engaged all key stakeholders before the vote.

Anh ấy đã tiếp cận tất cả các bên liên quan chính trước khi bỏ phiếu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + engaging
Khẳng định:They had been engaging volunteers for months before the event.
Phủ định:She hadn't been engaging with the team until recently.
Nghi vấn:Had they been engaging the public for long?

The NGO had been engaging local communities for years before the project launched.

Tổ chức phi chính phủ đã tiếp cận cộng đồng địa phương nhiều năm trước khi dự án ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + engage
Khẳng định:We will engage more volunteers next year.
Phủ định:She won't engage in any debates.
Nghi vấn:Will you engage with the new platform?

The brand will engage younger audiences with short videos.

Thương hiệu sẽ thu hút khán giả trẻ hơn bằng video ngắn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + engaging
Khẳng định:This time tomorrow we will be engaging our new clients.
Phủ định:She won't be engaging with that team anymore.
Nghi vấn:Will you be engaging any new partners next month?

By next week the company will be engaging a new workforce.

Vào tuần tới công ty sẽ đang tuyển dụng đội ngũ nhân sự mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + engaged
Khẳng định:By the deadline we will have engaged all key partners.
Phủ định:They won't have engaged the full team by then.
Nghi vấn:Will you have engaged all stakeholders by Friday?

By 2027 the platform will have engaged ten million users.

Đến năm 2027 nền tảng sẽ đã thu hút mười triệu người dùng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + engaging
Khẳng định:By 2030 we will have been engaging this community for a decade.
Phủ định:They won't have been engaging long by the launch date.
Nghi vấn:Will they have been engaging their audience for five years by then?

By 2030 the campaign will have been engaging global audiences for ten years.

Đến năm 2030 chiến dịch sẽ đã thu hút khán giả toàn cầu trong mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + engage / engages
Quá khứ đơn
S + engaged
Tương lai đơn
S + will + engage
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + engaging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + engaging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + engaging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + engaged
Quá khứ hoàn thành
S + had + engaged
Tương lai hoàn thành
S + will have + engaged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + engaging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + engaging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + engaging
6

Lỗi thường gặp

She has engaged the audience yesterday.She engaged the audience yesterday.

yesterday là mốc thời gian quá khứ → phải dùng quá khứ đơn (engaged).

They engage in protests last year.They engaged in protests last year.

last year là dấu hiệu quá khứ → dùng quá khứ đơn (engaged), không dùng hiện tại đơn.

I will engage them when I will be ready.I will engage them when I am ready.

Mệnh đề thời gian (when, once, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS