GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ endorse

All Tenses of the Verb "endorse"

V1endorseV2endorsedV3endorsedV-ingendorsing

Một động từ, mười hai thì. Xem *endorse* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

endorse · endorsed · will endorse
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + endorsing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + endorsed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + endorsing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen hoặc lập trường chung về việc ủng hộ, tán thành.
S + endorse / endorses
Khẳng định:The committee endorses the new safety policy.
Phủ định:The board doesn't endorse that candidate.
Nghi vấn:Does the union endorse the proposal?

This magazine endorses only products it has tested.

Tạp chí này chỉ chứng thực những sản phẩm đã được kiểm nghiệm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc xu hướng đang diễn biến.
S + am/is/are + endorsing
Khẳng định:The senator is endorsing the reform bill this week.
Phủ định:The agency isn't endorsing any brand right now.
Nghi vấn:Is the mayor endorsing the new budget plan?

More celebrities are endorsing sustainable fashion brands.

Ngày càng nhiều người nổi tiếng đang chứng thực cho các thương hiệu thời trang bền vững.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc đã hình thành, còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + endorsed
Khẳng định:The council has endorsed the redevelopment plan.
Phủ định:The panel hasn't endorsed any final candidate yet.
Nghi vấn:Has the party endorsed a new leader?

Several experts have endorsed the study's findings.

Một số chuyên gia đã chứng thực kết quả của nghiên cứu này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + endorsing
Khẳng định:The organisation has been endorsing local farmers for years.
Phủ định:They haven't been endorsing that supplier for long.
Nghi vấn:How long has the group been endorsing this cause?

Investors have been endorsing the startup's vision since its launch.

Các nhà đầu tư đã liên tục ủng hộ tầm nhìn của startup này kể từ khi ra mắt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + endorsed
Khẳng định:The board endorsed the merger last month.
Phủ định:The council didn't endorse the proposal last year.
Nghi vấn:Did the committee endorse the new guidelines?

The newspaper endorsed her campaign in the last election.

Tờ báo đã ủng hộ chiến dịch tranh cử của bà ấy trong cuộc bầu cử trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + endorsing
Khẳng định:The panel was endorsing the plan when the scandal broke.
Phủ định:The agency wasn't endorsing that method at the time.
Nghi vấn:Was the union endorsing the strike back then?

The critics were endorsing the film widely before the controversy.

Các nhà phê bình đã liên tục ca ngợi bộ phim trước khi vụ tranh cãi xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + endorsed
Khẳng định:The board had endorsed the deal before the shareholders voted.
Phủ định:The party hadn't endorsed a candidate before the primary.
Nghi vấn:Had the committee endorsed the report before the meeting?

The union had endorsed the contract before the vote was finalised.

Công đoàn đã chứng thực hợp đồng trước khi cuộc bỏ phiếu được hoàn tất.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + endorsing
Khẳng định:The group had been endorsing the policy for months before it passed.
Phủ định:The agency hadn't been endorsing that product long before the recall.
Nghi vấn:Had the panel been endorsing the plan before the funding was cut?

Investors had been endorsing the company for years before it went public.

Các nhà đầu tư đã liên tục ủng hộ công ty trong nhiều năm trước khi nó lên sàn.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + endorse
Khẳng định:The board will endorse the plan at the next meeting.
Phủ định:The union won't endorse the proposal without changes.
Nghi vấn:Will the committee endorse the new candidate?

Analysts predict the party will endorse a younger leader.

Các nhà phân tích dự đoán đảng sẽ ủng hộ một lãnh đạo trẻ tuổi hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + endorsing
Khẳng định:By next week the panel will be endorsing the final report.
Phủ định:The agency won't be endorsing new products during the review.
Nghi vấn:Will the council be endorsing the plan at tomorrow's session?

At the summit, several leaders will be endorsing the climate initiative.

Tại hội nghị thượng đỉnh, nhiều nhà lãnh đạo sẽ đang ủng hộ sáng kiến khí hậu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + endorsed
Khẳng định:By Friday the board will have endorsed the final budget.
Phủ định:The committee won't have endorsed the bill by the deadline.
Nghi vấn:Will the union have endorsed the agreement by next month?

By election day, most local papers will have endorsed a candidate.

Đến ngày bầu cử, hầu hết các tờ báo địa phương sẽ đã ủng hộ một ứng viên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + endorsing
Khẳng định:By 2027 the foundation will have been endorsing this cause for a decade.
Phủ định:The group won't have been endorsing that policy long enough by then.
Nghi vấn:Will the sponsor have been endorsing the team for five years by 2030?

By the anniversary, the brand will have been endorsing the athlete for ten years.

Đến ngày kỷ niệm, thương hiệu sẽ đã tài trợ ủng hộ vận động viên này trong mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + endorse / endorses
Quá khứ đơn
S + endorsed
Tương lai đơn
S + will + endorse
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + endorsing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + endorsing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + endorsing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + endorsed
Quá khứ hoàn thành
S + had + endorsed
Tương lai hoàn thành
S + will have + endorsed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + endorsing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + endorsing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + endorsing
6

Lỗi thường gặp

The board has endorse the plan.The board has endorsed the plan.

Sau have/has phải là V3 (endorsed), không dùng V1 (endorse).

The union endorse the deal last year.The union endorsed the deal last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (endorsed).

We will endorse the plan when we will see the results.We will endorse the plan when we see the results.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#endorse#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS