GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ encourage

All Tenses of the Verb "encourage"

V1encourageV2encouragedV3encouragedV-ingencouraging

Một động từ, mười hai thì. Xem *encourage* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

encourage · encouraged · will encourage
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + encouraging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + encouraged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + encouraging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, điều thường xuyên xảy ra.
S + encourage / encourages
Khẳng định:She encourages her students every day.
Phủ định:He doesn't encourage negative thinking.
Nghi vấn:Do you encourage your team to share ideas?

Good teachers encourage curiosity in their students.

Giáo viên giỏi khuyến khích sự tò mò ở học sinh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc kế hoạch tạm thời.
S + am/is/are + encouraging
Khẳng định:The manager is encouraging the team to meet the deadline.
Phủ định:She isn't encouraging anyone to leave.
Nghi vấn:Are you encouraging him to apply?

The coach is encouraging the players before the match.

Huấn luyện viên đang động viên các cầu thủ trước trận đấu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + encouraged
Khẳng định:Her mentor has encouraged her to pursue her dreams.
Phủ định:Nobody has encouraged him to try again.
Nghi vấn:Have you ever encouraged a friend to study abroad?

The government has encouraged people to use public transport.

Chính phủ đã khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + encouraging
Khẳng định:She has been encouraging her daughter for months.
Phủ định:He hasn't been encouraging healthy habits.
Nghi vấn:How long have you been encouraging them?

The school has been encouraging reading programs for years.

Trường đã triển khai các chương trình khuyến đọc trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + encouraged
Khẳng định:My teacher encouraged me to keep writing.
Phủ định:No one encouraged him to continue.
Nghi vấn:Did your parents encourage you to learn English?

She encouraged me when I was about to give up.

Cô ấy đã động viên tôi khi tôi sắp bỏ cuộc.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + encouraging
Khẳng định:The coach was encouraging the team at half-time.
Phủ định:She wasn't encouraging risky decisions.
Nghi vấn:Were they encouraging volunteers to sign up?

He was encouraging his students while they prepared for exams.

Anh ấy đang động viên học sinh trong lúc các em ôn thi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + encouraged
Khẳng định:She had encouraged him to apply before the deadline passed.
Phủ định:Nobody had encouraged her to speak up before the meeting.
Nghi vấn:Had anyone encouraged you before you made the decision?

His mentor had encouraged him long before he became successful.

Người cố vấn đã khích lệ anh ấy từ lâu trước khi anh thành công.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + encouraging
Khẳng định:She had been encouraging her team for weeks before the launch.
Phủ định:He hadn't been encouraging them properly before the failure.
Nghi vấn:Had they been encouraging innovation before the merger?

The director had been encouraging collaboration for months before the project started.

Giám đốc đã khuyến khích sự cộng tác nhiều tháng trước khi dự án bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + encourage
Khẳng định:I will encourage you every step of the way.
Phủ định:She won't encourage bad habits.
Nghi vấn:Will you encourage her to try again?

The new program will encourage young people to volunteer.

Chương trình mới sẽ khuyến khích người trẻ tình nguyện.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + encouraging
Khẳng định:The coach will be encouraging the players throughout the season.
Phủ định:The school won't be encouraging rote learning anymore.
Nghi vấn:Will you be encouraging others to join the project?

This time next week I will be encouraging my students before their final exam.

Tuần sau vào lúc này tôi sẽ đang động viên học sinh trước kỳ thi cuối kỳ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + encouraged
Khẳng định:By the end of the year she will have encouraged hundreds of students.
Phủ định:He won't have encouraged enough people by then.
Nghi vấn:Will you have encouraged all team members before the deadline?

By graduation she will have encouraged every student in her class.

Đến lễ tốt nghiệp cô ấy sẽ đã động viên từng học sinh trong lớp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + encouraging
Khẳng định:By 2030 this foundation will have been encouraging young talent for twenty years.
Phủ định:She won't have been encouraging them long enough to see results.
Nghi vấn:Will you have been encouraging the team for a full year by December?

By next June he will have been encouraging his players for three seasons.

Đến tháng 6 tới anh ấy sẽ đã động viên các cầu thủ qua ba mùa giải.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + encourage / encourages
Quá khứ đơn
S + encouraged
Tương lai đơn
S + will + encourage
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + encouraging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + encouraging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + encouraging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + encouraged
Quá khứ hoàn thành
S + had + encouraged
Tương lai hoàn thành
S + will have + encouraged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + encouraging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + encouraging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + encouraging
6

Lỗi thường gặp

She encourage her students every day.She encourages her students every day.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) → động từ hiện tại thêm -s: encourages.

He has encouraged me yesterday.He encouraged me yesterday.

Yesterday là mốc quá khứ xác định → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I encourage you to encouraging others.I encourage you to encourage others.

Cấu trúc encourage + object + to + V nguyên thể. Không dùng V-ing sau to.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS