Chia động từ encounter
All Tenses of the Verb "encounter"
Một động từ, mười hai thì. Xem *encounter* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
encounter · encountered · will encounterViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + encounteringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + encounteredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + encounteringThì hiện tại
I encounter new challenges every day.
Tôi gặp những thách thức mới mỗi ngày.
The team is encountering unexpected obstacles.
Nhóm đang gặp phải những trở ngại bất ngờ.
He has encountered many challenges in his career.
Anh ấy đã gặp nhiều thử thách trong sự nghiệp.
We have been encountering technical errors since Monday.
Chúng tôi đã liên tục gặp lỗi kỹ thuật kể từ thứ Hai.
Thì quá khứ
The explorers encountered wild animals in the forest.
Các nhà thám hiểm đã gặp thú hoang trong rừng.
She was encountering challenges when the manager intervened.
Cô ấy đang gặp khó khăn khi quản lý can thiệp.
She had encountered many obstacles before reaching her goal.
Cô ấy đã gặp nhiều trở ngại trước khi đạt được mục tiêu.
The team had been encountering the same bug for two weeks before they fixed it.
Nhóm đã gặp liên tục cùng một lỗi trong hai tuần trước khi sửa được.
Thì tương lai
You will encounter new opportunities along the way.
Bạn sẽ gặp những cơ hội mới trên hành trình.
By then they will be encountering a completely different environment.
Đến lúc đó họ sẽ đang đối mặt với một môi trường hoàn toàn khác.
By graduation, he will have encountered hundreds of real-world problems.
Khi tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã đối mặt với hàng trăm vấn đề thực tế.
By 2030 the team will have been encountering climate risks for many years.
Đến năm 2030 nhóm sẽ đã đối phó với rủi ro khí hậu trong nhiều năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + encounter / encounters | Quá khứ đơn S + encountered | Tương lai đơn S + will + encounter |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + encountering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + encountering | Tương lai tiếp diễn S + will be + encountering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + encountered | Quá khứ hoàn thành S + had + encountered | Tương lai hoàn thành S + will have + encountered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + encountering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + encountering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + encountering |
Lỗi thường gặp
yesterday là mốc thời gian quá khứ rõ ràng → dùng quá khứ đơn, không dùng have + V3.
last night là dấu hiệu quá khứ → phải dùng quá khứ đơn (encountered).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
