GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ encapsulate

All Tenses of the Verb "encapsulate"

V1encapsulateV2encapsulatedV3encapsulatedV-ingencapsulating

Một động từ, mười hai thì. Xem *encapsulate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

encapsulate · encapsulated · will encapsulate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + encapsulating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + encapsulated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + encapsulating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, định nghĩa chung còn hiệu lực.
S + encapsulate / encapsulates
Khẳng định:This phrase encapsulates the spirit of the movement.
Phủ định:A single word doesn't encapsulate the full complexity.
Nghi vấn:Does the summary encapsulate the main argument?

Good design encapsulates both form and function.

Thiết kế tốt bao hàm cả hình thức lẫn chức năng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + encapsulating
Khẳng định:The author is encapsulating decades of research in one chapter.
Phủ định:The report isn't encapsulating the full picture yet.
Nghi vấn:Is the diagram encapsulating all the key variables?

The exhibition is encapsulating the history of modern art beautifully.

Triển lãm đang tóm lược lịch sử nghệ thuật hiện đại một cách tuyệt vời.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + encapsulated
Khẳng định:The documentary has encapsulated the era perfectly.
Phủ định:The definition hasn't encapsulated every nuance.
Nghi vấn:Has the report encapsulated all the key findings?

Her speech has encapsulated the hopes of an entire generation.

Bài phát biểu của cô ấy đã gói gọn hy vọng của cả một thế hệ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + encapsulating
Khẳng định:The team has been encapsulating core logic into reusable modules.
Phủ định:The project hasn't been encapsulating user feedback effectively.
Nghi vấn:How long has the framework been encapsulating these dependencies?

Engineers have been encapsulating sensitive data within encrypted containers.

Các kỹ sư đã liên tục đóng gói dữ liệu nhạy cảm trong các vùng chứa được mã hóa.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + encapsulated
Khẳng định:The slogan encapsulated the campaign's message brilliantly.
Phủ định:The article didn't encapsulate the full debate.
Nghi vấn:Did the poem encapsulate the mood of the time?

The architect encapsulated the concept in a single bold structure.

Kiến trúc sư đã thể hiện trọn vẹn khái niệm trong một công trình táo bạo.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + encapsulating
Khẳng định:The developers were encapsulating the API when the deadline moved.
Phủ định:The report wasn't encapsulating the risks clearly at that stage.
Nghi vấn:Was the team encapsulating the data correctly when the error occurred?

She was encapsulating her thesis argument when the power went out.

Cô ấy đang tóm gọn luận điểm luận văn thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + encapsulated
Khẳng định:The writer had encapsulated the theme before the editor arrived.
Phủ định:The diagram hadn't encapsulated all the variables before the review.
Nghi vấn:Had the team encapsulated the core logic before the handover?

The manifesto had encapsulated years of debate into ten clear principles.

Bản tuyên ngôn đã gói gọn nhiều năm tranh luận thành mười nguyên tắc rõ ràng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + encapsulating
Khẳng định:The team had been encapsulating business logic for months before the launch.
Phủ định:The module hadn't been encapsulating errors properly before the patch.
Nghi vấn:Had the library been encapsulating those functions before the refactor?

Developers had been encapsulating shared utilities for a year before the codebase stabilized.

Các lập trình viên đã liên tục đóng gói tiện ích dùng chung một năm trước khi codebase ổn định.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + encapsulate
Khẳng định:The final chapter will encapsulate all the key arguments.
Phủ định:A short summary won't encapsulate everything we've covered.
Nghi vấn:Will the new module encapsulate all the authentication logic?

The closing statement will encapsulate the spirit of the conference.

Tuyên bố kết thúc sẽ gói gọn tinh thần của hội nghị.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + encapsulating
Khẳng định:By next sprint the team will be encapsulating all data access layers.
Phủ định:The presentation won't be encapsulating technical details at that level.
Nghi vấn:Will the framework still be encapsulating those methods next version?

Next year the anthology will be encapsulating voices from fifty countries.

Năm tới, tuyển tập sẽ đang bao gồm tiếng nói từ năm mươi quốc gia.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + encapsulated
Khẳng định:By the final draft the author will have encapsulated every major theme.
Phủ định:The report won't have encapsulated all the data by the submission date.
Nghi vấn:Will the system have encapsulated the new security layer before release?

By version 3.0 the library will have encapsulated all legacy interfaces.

Đến phiên bản 3.0, thư viện sẽ đã đóng gói tất cả các giao diện kế thừa.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + encapsulating
Khẳng định:By 2030 the platform will have been encapsulating user data securely for a decade.
Phủ định:The module won't have been encapsulating errors long enough to trust the logs.
Nghi vấn:Will the team have been encapsulating these services for two years by the audit?

By the time the standard is published, experts will have been encapsulating best practices for years.

Đến khi tiêu chuẩn được công bố, các chuyên gia sẽ đã liên tục đúc kết thực hành tốt nhất trong nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + encapsulate / encapsulates
Quá khứ đơn
S + encapsulated
Tương lai đơn
S + will + encapsulate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + encapsulating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + encapsulating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + encapsulating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + encapsulated
Quá khứ hoàn thành
S + had + encapsulated
Tương lai hoàn thành
S + will have + encapsulated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + encapsulating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + encapsulating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + encapsulating
6

Lỗi thường gặp

The phrase encapsulates about the main idea.The phrase encapsulates the main idea.

*encapsulate* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ — không cần giới từ *about*.

She has encapsulated the concept last week.She encapsulated the concept last week.

Có mốc thời gian quá khứ (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The module is encapsulate the data.The module is encapsulating the data.

Thì tiếp diễn cần be + V-ing; không dùng động từ nguyên thể sau *is*.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS