Chia động từ encapsulate
All Tenses of the Verb "encapsulate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *encapsulate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
encapsulate · encapsulated · will encapsulateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + encapsulatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + encapsulatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + encapsulatingThì hiện tại
Good design encapsulates both form and function.
Thiết kế tốt bao hàm cả hình thức lẫn chức năng.
The exhibition is encapsulating the history of modern art beautifully.
Triển lãm đang tóm lược lịch sử nghệ thuật hiện đại một cách tuyệt vời.
Her speech has encapsulated the hopes of an entire generation.
Bài phát biểu của cô ấy đã gói gọn hy vọng của cả một thế hệ.
Engineers have been encapsulating sensitive data within encrypted containers.
Các kỹ sư đã liên tục đóng gói dữ liệu nhạy cảm trong các vùng chứa được mã hóa.
Thì quá khứ
The architect encapsulated the concept in a single bold structure.
Kiến trúc sư đã thể hiện trọn vẹn khái niệm trong một công trình táo bạo.
She was encapsulating her thesis argument when the power went out.
Cô ấy đang tóm gọn luận điểm luận văn thì mất điện.
The manifesto had encapsulated years of debate into ten clear principles.
Bản tuyên ngôn đã gói gọn nhiều năm tranh luận thành mười nguyên tắc rõ ràng.
Developers had been encapsulating shared utilities for a year before the codebase stabilized.
Các lập trình viên đã liên tục đóng gói tiện ích dùng chung một năm trước khi codebase ổn định.
Thì tương lai
The closing statement will encapsulate the spirit of the conference.
Tuyên bố kết thúc sẽ gói gọn tinh thần của hội nghị.
Next year the anthology will be encapsulating voices from fifty countries.
Năm tới, tuyển tập sẽ đang bao gồm tiếng nói từ năm mươi quốc gia.
By version 3.0 the library will have encapsulated all legacy interfaces.
Đến phiên bản 3.0, thư viện sẽ đã đóng gói tất cả các giao diện kế thừa.
By the time the standard is published, experts will have been encapsulating best practices for years.
Đến khi tiêu chuẩn được công bố, các chuyên gia sẽ đã liên tục đúc kết thực hành tốt nhất trong nhiều năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + encapsulate / encapsulates | Quá khứ đơn S + encapsulated | Tương lai đơn S + will + encapsulate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + encapsulating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + encapsulating | Tương lai tiếp diễn S + will be + encapsulating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + encapsulated | Quá khứ hoàn thành S + had + encapsulated | Tương lai hoàn thành S + will have + encapsulated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + encapsulating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + encapsulating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + encapsulating |
Lỗi thường gặp
*encapsulate* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ — không cần giới từ *about*.
Có mốc thời gian quá khứ (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần be + V-ing; không dùng động từ nguyên thể sau *is*.
