GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ emulate

All Tenses of the Verb "emulate"

V1emulateV2emulatedV3emulatedV-ingemulating

Một động từ, mười hai thì. Xem *emulate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

emulate · emulated · will emulate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + emulating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + emulated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + emulating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen hoặc mô tả chung về việc bắt chước, noi theo.
S + emulate / emulates
Khẳng định:The startup emulates the strategy of larger competitors.
Phủ định:This model doesn't emulate human reasoning perfectly.
Nghi vấn:Does the software emulate the older hardware?

Young athletes often emulate their favourite champions.

Các vận động viên trẻ thường noi theo những nhà vô địch yêu thích của mình.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc xu hướng đang diễn biến.
S + am/is/are + emulating
Khẳng định:The company is emulating its main rival's pricing model.
Phủ định:We aren't emulating their approach this quarter.
Nghi vấn:Is the new app emulating the old interface?

Many local brands are emulating successful global chains.

Nhiều thương hiệu trong nước đang bắt chước theo các chuỗi toàn cầu thành công.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc đã hình thành, còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + emulated
Khẳng định:The lab has emulated the conditions of deep space.
Phủ định:No device has emulated that level of precision yet.
Nghi vấn:Has the simulator emulated the real flight controls?

Researchers have emulated the original experiment successfully.

Các nhà nghiên cứu đã mô phỏng lại thí nghiệm gốc thành công.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + emulating
Khẳng định:The firm has been emulating industry leaders for years.
Phủ định:They haven't been emulating that method for long.
Nghi vấn:How long have you been emulating that coding style?

Engineers have been emulating the old system to test compatibility.

Các kỹ sư đã liên tục mô phỏng hệ thống cũ để kiểm tra khả năng tương thích.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + emulated
Khẳng định:The console emulated the arcade game perfectly.
Phủ định:The prototype didn't emulate real-world conditions well.
Nghi vấn:Did the study emulate previous research methods?

Rome's architecture emulated Greek styles centuries earlier.

Kiến trúc La Mã đã noi theo phong cách Hy Lạp nhiều thế kỷ trước đó.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + emulating
Khẳng định:The team was emulating a competitor's design when the project changed.
Phủ định:The device wasn't emulating the sensor correctly during testing.
Nghi vấn:Was the app emulating an older version at that time?

The students were emulating their mentor's writing style all semester.

Các sinh viên đã liên tục bắt chước phong cách viết của người thầy suốt cả kỳ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + emulated
Khẳng định:The company had emulated its rival's tactics before the merger.
Phủ định:The simulation hadn't emulated real traffic before the launch.
Nghi vấn:Had the software emulated the older format before the update?

The young artist had emulated her idol's technique before finding her own style.

Nữ họa sĩ trẻ đã từng bắt chước kỹ thuật của thần tượng trước khi tìm ra phong cách riêng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + emulating
Khẳng định:The lab had been emulating the process for months before it succeeded.
Phủ định:The firm hadn't been emulating that strategy long before it failed.
Nghi vấn:Had the team been emulating the competitor's model before the audit?

Developers had been emulating the legacy system for years before replacing it.

Các nhà phát triển đã liên tục mô phỏng hệ thống cũ trong nhiều năm trước khi thay thế nó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + emulate
Khẳng định:The new device will emulate every major console.
Phủ định:This plan won't emulate our competitor's success.
Nghi vấn:Will the simulator emulate real flight conditions?

Future models will emulate human decision-making more closely.

Các mô hình tương lai sẽ mô phỏng cách ra quyết định của con người sát hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + emulating
Khẳng định:By next year the app will be emulating multiple platforms.
Phủ định:The team won't be emulating the old design after the redesign.
Nghi vấn:Will the system be emulating the previous version during migration?

At that stage, the software will be emulating three different environments.

Ở giai đoạn đó, phần mềm sẽ đang mô phỏng ba môi trường khác nhau.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + emulated
Khẳng định:By 2030 the lab will have emulated the entire human genome network.
Phủ định:The team won't have emulated the full system by the deadline.
Nghi vấn:Will the engine have emulated the target platform by launch?

By next month, the prototype will have emulated every core feature.

Đến tháng sau, bản mẫu sẽ đã mô phỏng được mọi tính năng cốt lõi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + emulating
Khẳng định:By 2028 the studio will have been emulating classic games for a decade.
Phủ định:The lab won't have been emulating that process long enough by then.
Nghi vấn:Will the firm have been emulating that model for five years by 2029?

By the time it launches, the team will have been emulating rival products for months.

Đến khi ra mắt, nhóm sẽ đã mô phỏng các sản phẩm đối thủ trong nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + emulate / emulates
Quá khứ đơn
S + emulated
Tương lai đơn
S + will + emulate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + emulating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + emulating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + emulating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + emulated
Quá khứ hoàn thành
S + had + emulated
Tương lai hoàn thành
S + will have + emulated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + emulating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + emulating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + emulating
6

Lỗi thường gặp

The system has emulate the old device.The system has emulated the old device.

Sau have/has phải là V3 (emulated), không dùng V1 (emulate).

The team emulate the rival's model last year.The team emulated the rival's model last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (emulated).

We will emulate the design when we will get approval.We will emulate the design when we get approval.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#emulate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS