GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ emerge

All Tenses of the Verb "emerge"

V1emergeV2emergedV3emergedV-ingemerging

Một động từ, mười hai thì. Xem *emerge* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự xuất hiện hoặc nổi lên theo thói quen hoặc sự thật — không nhấn vào quá trình.

emerge · emerged · will emerge
C
Tiếp diễn
Continuous

Đang trong quá trình xuất hiện hoặc nổi lên, chưa hoàn tất. Luôn có be + V-ing.

be + emerging
P
Hoàn thành
Perfect

Sự xuất hiện đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + emerged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian xuất hiện liên tục. have been + V-ing.

have been + emerging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, xu hướng tái diễn, hành động lặp đi lặp lại.
S + emerge / emerges
Khẳng định:New trends emerge every season in fashion.
Phủ định:Great leaders don't emerge overnight.
Nghi vấn:Does a clear solution emerge from the data?

New evidence emerges as investigators dig deeper.

Bằng chứng mới xuất hiện khi các điều tra viên đào sâu hơn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang diễn ra ngay lúc nói hoặc xu hướng đang hình thành.
S + am/is/are + emerging
Khẳng định:A new approach is emerging in the field of medicine.
Phủ định:The details aren't emerging as quickly as expected.
Nghi vấn:Is a clear winner emerging from the polls?

New startups are emerging rapidly in the technology sector.

Các công ty khởi nghiệp mới đang nổi lên nhanh chóng trong lĩnh vực công nghệ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn thành hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + emerged
Khẳng định:A new leader has emerged from the crisis.
Phủ định:No clear solution has emerged yet.
Nghi vấn:Has any new information emerged from the investigation?

Several promising candidates have emerged for the position.

Một số ứng viên triển vọng đã xuất hiện cho vị trí này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + emerging
Khẳng định:New technologies have been emerging at a rapid pace.
Phủ định:The full picture hasn't been emerging clearly enough.
Nghi vấn:How long has this trend been emerging?

Evidence of corruption has been emerging slowly over the past year.

Bằng chứng về tham nhũng đã dần xuất hiện trong năm vừa qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + emerged
Khẳng định:A brilliant idea emerged during the brainstorming session.
Phủ định:No clear pattern emerged from the experiment.
Nghi vấn:Did a consensus emerge from the negotiations?

She emerged as the strongest candidate after the interview.

Cô ấy nổi lên là ứng viên mạnh nhất sau buổi phỏng vấn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + emerging
Khẳng định:New facts were emerging when the trial ended.
Phủ định:The truth wasn't emerging fast enough for the authorities.
Nghi vấn:Were new details emerging while you were away?

New witnesses were emerging throughout the investigation.

Các nhân chứng mới đang xuất hiện trong suốt quá trình điều tra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + emerged
Khẳng định:A pattern had emerged before the analysts noticed.
Phủ định:No winner had emerged by the time the recount began.
Nghi vấn:Had the crisis emerged before the warning signs appeared?

The company had emerged as a market leader before the recession.

Công ty đã nổi lên như một nhà lãnh đạo thị trường trước cuộc suy thoái.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + emerging
Khẳng định:New concerns had been emerging for months before the scandal broke.
Phủ định:No solution had been emerging before the expert team arrived.
Nghi vấn:Had signs of trouble been emerging before anyone noticed?

New competitors had been emerging steadily before the market leader responded.

Các đối thủ mới đã liên tục xuất hiện trước khi nhà dẫn đầu thị trường phản ứng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + emerge
Khẳng định:A new generation of leaders will emerge from this program.
Phủ định:The truth won't emerge unless someone speaks up.
Nghi vấn:Will a solution emerge from the summit?

New opportunities will emerge as the market evolves.

Các cơ hội mới sẽ xuất hiện khi thị trường phát triển.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + emerging
Khẳng định:New data will be emerging throughout the conference.
Phủ định:Issues won't be emerging if we plan carefully.
Nghi vấn:Will new candidates be emerging before the deadline?

By this time next year, stronger economies will be emerging across the region.

Vào thời điểm này năm sau, các nền kinh tế mạnh hơn sẽ đang nổi lên trên khắp khu vực.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + emerged
Khẳng định:By the end of the decade, a clear trend will have emerged.
Phủ định:A decisive winner won't have emerged before the final round.
Nghi vấn:Will a consensus have emerged by the time the vote is taken?

By the closing ceremony, a champion will have emerged.

Đến lễ bế mạc, một nhà vô địch sẽ đã xuất hiện.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + emerging
Khẳng định:By 2035 new technologies will have been emerging for three decades.
Phủ định:Solutions won't have been emerging if the root cause is ignored.
Nghi vấn:Will these trends have been emerging for years by the time we act?

By the end of the study, patterns will have been emerging for five years.

Đến cuối nghiên cứu, các mô hình sẽ đã xuất hiện trong năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + emerge / emerges
Quá khứ đơn
S + emerged
Tương lai đơn
S + will + emerge
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + emerging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + emerging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + emerging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + emerged
Quá khứ hoàn thành
S + had + emerged
Tương lai hoàn thành
S + will have + emerged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + emerging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + emerging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + emerging
6

Lỗi thường gặp

She emerged from being the crisis.She emerged from the crisis.

"Emerge from" + danh từ, không dùng "being" giữa giới từ và tân ngữ.

New ideas have emerged yesterday.New ideas emerged yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

A solution emerged to light.A solution emerged.

"Emerge" đã có nghĩa xuất hiện/nổi lên, không cần thêm "to light" (đây là cụm của "come to light").

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS