GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ emanate

All Tenses of the Verb "emanate"

V1emanateV2emanatedV3emanatedV-ingemanating

Một động từ, mười hai thì. Xem *emanate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

emanate · emanated · will emanate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + emanating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + emanated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + emanating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, đặc điểm cố hữu của sự vật.
S + emanate / emanates
Khẳng định:Warmth emanates from the fireplace.
Phủ định:The device doesn't emanate any noise.
Nghi vấn:Does light emanate from that lamp?

A strange smell emanates from the basement.

Một mùi lạ tỏa ra từ tầng hầm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + emanating
Khẳng định:Music is emanating from the next room.
Phủ định:No smoke is emanating from the chimney.
Nghi vấn:Is heat emanating from the engine?

A soft glow is emanating from the window.

Một ánh sáng dịu đang tỏa ra từ cửa sổ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + emanated
Khẳng định:Rumors have emanated from unreliable sources.
Phủ định:No signal has emanated from the device.
Nghi vấn:Has confidence emanated from her performance?

A strong smell has emanated from the kitchen all morning.

Một mùi nồng đã tỏa ra từ nhà bếp suốt buổi sáng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + emanating
Khẳng định:Tension has been emanating from the office for weeks.
Phủ định:No heat has been emanating from the reactor lately.
Nghi vấn:Has radiation been emanating from the site for years?

A faint hum has been emanating from the machine all day.

Một tiếng vo ve nhẹ đã tỏa ra từ cỗ máy suốt cả ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + emanated
Khẳng định:A bright light emanated from the crystal.
Phủ định:No sound emanated from the empty house.
Nghi vấn:Did warmth emanate from the stove?

A mysterious glow emanated from the cave.

Một ánh sáng bí ẩn tỏa ra từ hang động.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + emanating
Khẳng định:Steam was emanating from the vents.
Phủ định:No light was emanating from the window.
Nghi vấn:Was smoke emanating from the building?

A soft melody was emanating from the piano room.

Một giai điệu nhẹ nhàng đang tỏa ra từ phòng piano.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + emanated
Khẳng định:A strange odor had emanated from the lab before the alarm went off.
Phủ định:No heat had emanated from the furnace before it broke.
Nghi vấn:Had any signal emanated from the ship before it vanished?

A faint light had emanated from the tower before it went dark.

Một ánh sáng mờ đã tỏa ra từ tòa tháp trước khi nó tắt hẳn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + emanating
Khẳng định:Radiation had been emanating from the reactor for years before it was discovered.
Phủ định:No warmth had been emanating from the room for hours.
Nghi vấn:Had a strange sound been emanating from the walls before you moved in?

A low hum had been emanating from the engine for days before it failed.

Một tiếng vo ve trầm đã tỏa ra từ động cơ nhiều ngày trước khi nó hỏng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + emanate
Khẳng định:Heat will emanate from the new reactor.
Phủ định:No noise will emanate from the silent engine.
Nghi vấn:Will light emanate from the new bulb?

A warm glow will emanate from the fireplace tonight.

Một ánh sáng ấm áp sẽ tỏa ra từ lò sưởi tối nay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + emanating
Khẳng định:By evening, music will be emanating from the hall.
Phủ định:No smoke will be emanating from the chimney by then.
Nghi vấn:Will steam be emanating from the vents by noon?

By sunset, light will be emanating from every window.

Đến hoàng hôn, ánh sáng sẽ đang tỏa ra từ mọi ô cửa sổ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + emanated
Khẳng định:By next year, pollution will have emanated from the new factory.
Phủ định:No signal will have emanated from the satellite by launch.
Nghi vấn:Will warmth have emanated from the new heater by morning?

By dawn, a faint light will have emanated from the tower for hours.

Đến bình minh, một ánh sáng mờ sẽ đã tỏa ra từ tòa tháp trong nhiều giờ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + emanating
Khẳng định:By 2030, radiation will have been emanating from the site for decades.
Phủ định:No sound will have been emanating from the machine for long by then.
Nghi vấn:Will heat have been emanating from the core for years by then?

By next decade, energy will have been emanating from the plant for fifty years.

Đến thập kỷ tới, năng lượng sẽ đã tỏa ra từ nhà máy trong năm mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + emanate / emanates
Quá khứ đơn
S + emanated
Tương lai đơn
S + will + emanate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + emanating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + emanating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + emanating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + emanated
Quá khứ hoàn thành
S + had + emanated
Tương lai hoàn thành
S + will have + emanated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + emanating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + emanating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + emanating
6

Lỗi thường gặp

Light emanate from the lamp.Light emanates from the lamp.

Chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn cần thêm -s: 'emanates'.

A smell has emanate from the kitchen.A smell has emanated from the kitchen.

Sau have/has phải dùng V3 (emanated), không dùng nguyên mẫu.

Steam was emanate from the vents.Steam was emanating from the vents.

Thì quá khứ tiếp diễn cần was/were + V-ing, không dùng nguyên mẫu.

#emanate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS