Chia động từ eliminate
All Tenses of the Verb "eliminate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *eliminate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu hành động loại bỏ theo thói quen hoặc sự thật — không nhấn vào quá trình.
eliminate · eliminated · will eliminateĐang trong quá trình loại bỏ, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + eliminatingViệc loại bỏ đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + eliminatedNhấn vào khoảng thời gian loại bỏ liên tục. have been + V-ing.
have been + eliminatingThì hiện tại
Regular exercise eliminates stress effectively.
Tập thể dục thường xuyên giúp loại bỏ căng thẳng hiệu quả.
The company is eliminating outdated processes this quarter.
Công ty đang loại bỏ các quy trình lỗi thời trong quý này.
The new vaccine has eliminated the risk of that disease.
Vắc-xin mới đã loại bỏ nguy cơ của căn bệnh đó.
She has been eliminating distractions to focus on her goal.
Cô ấy đã loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng để tập trung vào mục tiêu.
Thì quá khứ
The reform eliminated several inefficient practices last year.
Cuộc cải cách đã loại bỏ nhiều thực hành kém hiệu quả vào năm ngoái.
She was eliminating wrong answers when time ran out.
Cô ấy đang loại bỏ các đáp án sai thì hết giờ.
The engineers had eliminated the flaw before production began.
Các kỹ sư đã loại bỏ lỗi trước khi sản xuất bắt đầu.
Researchers had been eliminating variables for months before the breakthrough.
Các nhà nghiên cứu đã loại bỏ các biến số trong nhiều tháng trước khi đạt đột phá.
Thì tương lai
The new policy will eliminate unnecessary paperwork.
Chính sách mới sẽ loại bỏ các thủ tục giấy tờ không cần thiết.
The team will be eliminating duplicate entries throughout the day.
Nhóm sẽ đang loại bỏ các mục trùng lặp suốt cả ngày.
By next month the engineers will have eliminated the critical bugs.
Đến tháng tới các kỹ sư sẽ đã loại bỏ các lỗi nghiêm trọng.
By the time the audit begins, the team will have been eliminating errors for six months.
Đến khi cuộc kiểm toán bắt đầu, nhóm sẽ đã loại bỏ lỗi trong sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + eliminate / eliminates | Quá khứ đơn S + eliminated | Tương lai đơn S + will + eliminate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + eliminating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + eliminating | Tương lai tiếp diễn S + will be + eliminating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + eliminated | Quá khứ hoàn thành S + had + eliminated | Tương lai hoàn thành S + will have + eliminated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + eliminating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + eliminating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + eliminating |
Lỗi thường gặp
"Eliminate" đã mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn, không cần thêm "away".
Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (the system) → động từ phải thêm -s.
