GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ eliminate

All Tenses of the Verb "eliminate"

V1eliminateV2eliminatedV3eliminatedV-ingeliminating

Một động từ, mười hai thì. Xem *eliminate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu hành động loại bỏ theo thói quen hoặc sự thật — không nhấn vào quá trình.

eliminate · eliminated · will eliminate
C
Tiếp diễn
Continuous

Đang trong quá trình loại bỏ, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + eliminating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc loại bỏ đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + eliminated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian loại bỏ liên tục. have been + V-ing.

have been + eliminating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, hành động lặp đi lặp lại.
S + eliminate / eliminates
Khẳng định:The system eliminates errors automatically.
Phủ định:This method doesn't eliminate all risks.
Nghi vấn:Does the filter eliminate bacteria?

Regular exercise eliminates stress effectively.

Tập thể dục thường xuyên giúp loại bỏ căng thẳng hiệu quả.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong thời gian hiện tại.
S + am/is/are + eliminating
Khẳng định:The team is eliminating unnecessary steps right now.
Phủ định:They aren't eliminating the right obstacles.
Nghi vấn:Are you eliminating any candidates from the list?

The company is eliminating outdated processes this quarter.

Công ty đang loại bỏ các quy trình lỗi thời trong quý này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn thành hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + eliminated
Khẳng định:Scientists have eliminated several possible causes.
Phủ định:We haven't eliminated the main source of the problem.
Nghi vấn:Have they eliminated all the defects?

The new vaccine has eliminated the risk of that disease.

Vắc-xin mới đã loại bỏ nguy cơ của căn bệnh đó.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + eliminating
Khẳng định:They have been eliminating waste for months.
Phủ định:The team hasn't been eliminating errors fast enough.
Nghi vấn:How long have you been eliminating these vulnerabilities?

She has been eliminating distractions to focus on her goal.

Cô ấy đã loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng để tập trung vào mục tiêu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + eliminated
Khẳng định:The new policy eliminated the bottleneck.
Phủ định:They didn't eliminate the root cause.
Nghi vấn:Did the surgery eliminate the pain?

The reform eliminated several inefficient practices last year.

Cuộc cải cách đã loại bỏ nhiều thực hành kém hiệu quả vào năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + eliminating
Khẳng định:The team was eliminating options when the manager called.
Phủ định:They weren't eliminating the right problems.
Nghi vấn:Were you eliminating candidates when I emailed?

She was eliminating wrong answers when time ran out.

Cô ấy đang loại bỏ các đáp án sai thì hết giờ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + eliminated
Khẳng định:They had eliminated most errors before the launch.
Phủ định:She hadn't eliminated the bug before the demo.
Nghi vấn:Had the team eliminated all risks before the deadline?

The engineers had eliminated the flaw before production began.

Các kỹ sư đã loại bỏ lỗi trước khi sản xuất bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + eliminating
Khẳng định:They had been eliminating suspects for weeks before making an arrest.
Phủ định:She hadn't been eliminating waste systematically.
Nghi vấn:Had the team been eliminating risks before the audit?

Researchers had been eliminating variables for months before the breakthrough.

Các nhà nghiên cứu đã loại bỏ các biến số trong nhiều tháng trước khi đạt đột phá.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + eliminate
Khẳng định:The update will eliminate the security flaw.
Phủ định:This approach won't eliminate all the problems.
Nghi vấn:Will the new system eliminate delays?

The new policy will eliminate unnecessary paperwork.

Chính sách mới sẽ loại bỏ các thủ tục giấy tờ không cần thiết.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + eliminating
Khẳng định:They will be eliminating outdated rules all next week.
Phủ định:She won't be eliminating those options yet.
Nghi vấn:Will you be eliminating any positions during the restructure?

The team will be eliminating duplicate entries throughout the day.

Nhóm sẽ đang loại bỏ các mục trùng lặp suốt cả ngày.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + eliminated
Khẳng định:By 2030 they will have eliminated single-use plastics.
Phủ định:They won't have eliminated the backlog by Friday.
Nghi vấn:Will the company have eliminated all carbon emissions by 2040?

By next month the engineers will have eliminated the critical bugs.

Đến tháng tới các kỹ sư sẽ đã loại bỏ các lỗi nghiêm trọng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + eliminating
Khẳng định:By December they will have been eliminating waste for a full year.
Phủ định:We won't have been eliminating costs long enough to see results.
Nghi vấn:Will you have been eliminating bugs for a week by the release date?

By the time the audit begins, the team will have been eliminating errors for six months.

Đến khi cuộc kiểm toán bắt đầu, nhóm sẽ đã loại bỏ lỗi trong sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + eliminate / eliminates
Quá khứ đơn
S + eliminated
Tương lai đơn
S + will + eliminate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + eliminating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + eliminating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + eliminating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + eliminated
Quá khứ hoàn thành
S + had + eliminated
Tương lai hoàn thành
S + will have + eliminated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + eliminating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + eliminating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + eliminating
6

Lỗi thường gặp

We eliminated away the problem.We eliminated the problem.

"Eliminate" đã mang nghĩa loại bỏ hoàn toàn, không cần thêm "away".

They have eliminated the bug yesterday.They eliminated the bug yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The system eliminate errors.The system eliminates errors.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (the system) → động từ phải thêm -s.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS