GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ elicit

All Tenses of the Verb "elicit"

V1elicitV2elicitedV3elicitedV-ingeliciting

Một động từ, mười hai thì. Xem *elicit* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

elicit · elicited · will elicit
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + eliciting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + elicited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + eliciting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen hoặc quy trình lặp lại khi khơi gợi phản hồi, thông tin.
S + elicit / elicits
Khẳng định:The teacher elicits answers from students.
Phủ định:This question doesn't elicit much interest.
Nghi vấn:Does the survey elicit honest responses?

Good questions elicit thoughtful answers.

Những câu hỏi hay khơi gợi những câu trả lời sâu sắc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc khơi gợi phản ứng hoặc thông tin đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + eliciting
Khẳng định:She is eliciting feedback from the team now.
Phủ định:He isn't eliciting any reaction from the crowd.
Nghi vấn:Are you eliciting opinions during the interview?

The reporter is eliciting comments from witnesses.

Phóng viên đang khơi gợi bình luận từ các nhân chứng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc khơi gợi vừa hoàn tất hoặc kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + elicited
Khẳng định:The study has elicited strong opinions.
Phủ định:They haven't elicited a clear response yet.
Nghi vấn:Has the campaign elicited public support?

Her speech has elicited widespread praise.

Bài phát biểu của cô ấy đã khơi gợi nhiều lời khen ngợi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình khơi gợi phản hồi kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + eliciting
Khẳng định:We have been eliciting feedback all week.
Phủ định:She hasn't been eliciting much cooperation lately.
Nghi vấn:Have you been eliciting responses from customers?

They have been eliciting donations since morning.

Họ đã liên tục kêu gọi quyên góp từ sáng đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc khơi gợi đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định.
S + elicited
Khẳng định:The lawyer elicited a confession from the witness.
Phủ định:Her question didn't elicit any response.
Nghi vấn:Did the ad elicit interest from buyers?

The joke elicited laughter from the audience.

Câu chuyện cười đã khơi gợi tiếng cười từ khán giả.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc khơi gợi phản ứng đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + eliciting
Khẳng định:I was eliciting responses when the meeting ended.
Phủ định:They weren't eliciting much enthusiasm.
Nghi vấn:Was she eliciting opinions during the discussion?

He was eliciting feedback while the class was in progress.

Anh ấy đang khơi gợi ý kiến trong khi buổi học diễn ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc khơi gợi phản ứng xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + elicited
Khẳng định:The question had elicited debate before the vote.
Phủ định:The ad hadn't elicited any orders before the sale ended.
Nghi vấn:Had the report elicited criticism before it was revised?

The rumor had elicited concern before officials responded.

Tin đồn đã khơi gợi lo ngại trước khi giới chức lên tiếng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn mạnh việc khơi gợi phản hồi kéo dài liên tục trước một mốc quá khứ.
S + had been + eliciting
Khẳng định:She had been eliciting responses for hours before she gave up.
Phủ định:We hadn't been eliciting much support before the change.
Nghi vấn:Had they been eliciting feedback long before the launch?

The team had been eliciting opinions for weeks before deciding.

Nhóm đã liên tục thu thập ý kiến trong nhiều tuần trước khi quyết định.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc khơi gợi phản ứng trong tương lai.
S + will + elicit
Khẳng định:This announcement will elicit strong reactions.
Phủ định:The email won't elicit a quick reply.
Nghi vấn:Will the survey elicit useful data?

The new policy will elicit criticism from unions.

Chính sách mới sẽ khơi gợi chỉ trích từ các công đoàn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc khơi gợi phản ứng sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + eliciting
Khẳng định:At the conference we will be eliciting audience questions.
Phủ định:He won't be eliciting comments during the meeting.
Nghi vấn:Will you be eliciting feedback throughout the session?

The host will be eliciting opinions live on air.

Người dẫn chương trình sẽ đang thu thập ý kiến trực tiếp trên sóng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc khơi gợi phản ứng sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + elicited
Khẳng định:By Friday the campaign will have elicited enough support.
Phủ định:The report won't have elicited a response by then.
Nghi vấn:Will the study have elicited clear results by June?

By next week the poll will have elicited thousands of replies.

Đến tuần sau, cuộc khảo sát sẽ đã thu thập được hàng nghìn phản hồi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian khơi gợi phản hồi liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + eliciting
Khẳng định:By the end of the tour we will have been eliciting feedback for a month.
Phủ định:They won't have been eliciting responses long by then.
Nghi vấn:Will you have been eliciting opinions for weeks by the deadline?

By December the team will have been eliciting customer reviews for a year.

Đến tháng 12, nhóm sẽ đã thu thập đánh giá khách hàng liên tục trong một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + elicit / elicits
Quá khứ đơn
S + elicited
Tương lai đơn
S + will + elicit
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + eliciting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + eliciting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + eliciting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + elicited
Quá khứ hoàn thành
S + had + elicited
Tương lai hoàn thành
S + will have + elicited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + eliciting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + eliciting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + eliciting
6

Lỗi thường gặp

The question elicit a strong reaction.The question elicited a strong reaction.

Cần chia động từ theo thì và chủ ngữ, không để nguyên dạng gốc.

She has elicit many responses.She has elicited many responses.

Sau have/has phải dùng V3 (elicited), không dùng V1.

This will elicited more interest.This will elicit more interest.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1), không thêm -ed.

#elicit#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS