GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ edify

All Tenses of the Verb "edify"

V1edifyV2edifiedV3edifiedV-ingedifying

Một động từ, mười hai thì. Xem *edify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

edify · edified · will edify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + edifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + edified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + edifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, mục đích lặp lại của việc khai sáng, giáo hóa về đạo đức trí tuệ.
S + edify / edifies
Khẳng định:Good literature edifies the reader.
Phủ định:This program doesn't edify students much.
Nghi vấn:Does the sermon edify the congregation?

The lecture edifies students about ethics.

Bài giảng khai sáng sinh viên về đạo đức.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + edifying
Khẳng định:The teacher is edifying her students with real stories.
Phủ định:The show isn't edifying anyone.
Nghi vấn:Is this book edifying you?

The speaker is edifying the audience with wise advice.

Diễn giả đang khai sáng khán giả bằng những lời khuyên sâu sắc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + edified
Khẳng định:The book has edified many readers.
Phủ định:The course hasn't edified him as expected.
Nghi vấn:Has this experience edified you?

Her teachings have edified generations of students.

Những lời dạy của bà đã khai sáng nhiều thế hệ học trò.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + edifying
Khẳng định:She has been edifying young minds for decades.
Phủ định:He hasn't been edifying his audience lately.
Nghi vấn:How long has the professor been edifying his students?

The monk has been edifying visitors with his teachings for years.

Vị sư đã khai sáng du khách bằng những bài giảng của mình trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + edified
Khẳng định:The story edified the children last night.
Phủ định:The film didn't edify the audience much.
Nghi vấn:Did the speech edify the crowd?

Her words edified everyone at the ceremony.

Lời nói của bà đã khai sáng tất cả mọi người tại buổi lễ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + edifying
Khẳng định:The priest was edifying the congregation when the bell rang.
Phủ định:The lecture wasn't edifying anyone that day.
Nghi vấn:Was the sermon edifying you?

The teacher was edifying her class about history.

Cô giáo đang khai sáng lớp học về lịch sử.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + edified
Khẳng định:The mentor had edified him long before he became a leader.
Phủ định:The book hadn't edified her before the discussion.
Nghi vấn:Had the teachings edified the students before graduation?

The philosopher had edified his followers before he passed away.

Nhà triết học đã khai sáng các môn đệ trước khi qua đời.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + edifying
Khẳng định:She had been edifying her students for years before she retired.
Phủ định:He hadn't been edifying anyone before he changed his approach.
Nghi vấn:Had the monk been edifying pilgrims before the temple closed?

The elder had been edifying the village for decades before he passed.

Vị trưởng lão đã khai sáng dân làng trong nhiều thập kỷ trước khi qua đời.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + edify
Khẳng định:This course will edify future leaders.
Phủ định:The lecture won't edify everyone equally.
Nghi vấn:Will the seminar edify the participants?

This documentary will edify viewers about history.

Bộ phim tài liệu này sẽ khai sáng khán giả về lịch sử.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + edifying
Khẳng định:At the retreat, the guru will be edifying his disciples.
Phủ định:The workshop won't be edifying beginners much.
Nghi vấn:Will the speaker be edifying the audience tomorrow?

Next week the professor will be edifying new students.

Tuần tới, vị giáo sư sẽ đang khai sáng các sinh viên mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + edified
Khẳng định:By the end of the course, it will have edified hundreds of students.
Phủ định:The program won't have edified everyone by graduation.
Nghi vấn:Will this training have edified new employees by June?

By next year the initiative will have edified thousands of readers.

Đến năm sau, sáng kiến này sẽ đã khai sáng hàng nghìn độc giả.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + edifying
Khẳng định:By December she will have been edifying her students for ten years.
Phủ định:He won't have been edifying the community long by then.
Nghi vấn:Will you have been edifying young minds for a decade by 2030?

By 2030 the teacher will have been edifying students for twenty years.

Đến năm 2030, cô giáo sẽ đã khai sáng học sinh suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + edify / edifies
Quá khứ đơn
S + edified
Tương lai đơn
S + will + edify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + edifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + edifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + edifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + edified
Quá khứ hoàn thành
S + had + edified
Tương lai hoàn thành
S + will have + edified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + edifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + edifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + edifying
6

Lỗi thường gặp

She edifyed the students.She edified the students.

Động từ tận cùng phụ âm + y đổi y thành i trước khi thêm -ed.

He have edified many readers.He has edified many readers.

Chủ ngữ số ít (he) dùng 'has', không dùng 'have'.

This book edify readers.This book edifies readers.

Ngôi thứ ba số ít, động từ tận cùng phụ âm + y đổi thành -ies.

#edify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS