Chia động từ earn
All Tenses of the Verb "earn"
Một động từ, mười hai thì. Xem *earn* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
earn · earned · will earnViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + earningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + earnedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + earningThì hiện tại
I earn a fixed income from my job.
Tôi kiếm được thu nhập cố định từ công việc của mình.
We are earning more since the promotion.
Chúng tôi đang kiếm được nhiều hơn kể từ khi được thăng chức.
He has earned the respect of his colleagues.
Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
They have been earning more since the new contract.
Họ đã kiếm được nhiều hơn kể từ khi có hợp đồng mới.
Thì quá khứ
I earned my first salary ten years ago.
Tôi đã kiếm được mức lương đầu tiên cách đây mười năm.
She was earning twice as much at her previous job.
Cô ấy đang kiếm gấp đôi ở công việc trước đó.
By the time she retired, she had earned several awards.
Đến lúc nghỉ hưu, cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng.
They had been earning commission for five years before the policy changed.
Họ đã kiếm tiền hoa hồng năm năm trước khi chính sách thay đổi.
Thì tương lai
You will earn a higher salary next year.
Bạn sẽ nhận được mức lương cao hơn vào năm tới.
By next spring they will be earning from the new project.
Đến mùa xuân tới họ sẽ đang kiếm tiền từ dự án mới.
By retirement he will have earned a comfortable pension.
Đến lúc nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã tích lũy được lương hưu thoải mái.
By next July they will have been earning profit for two years.
Đến tháng 7 tới họ sẽ đã kiếm được lợi nhuận trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + earn / earns | Quá khứ đơn S + earned | Tương lai đơn S + will + earn |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + earning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + earning | Tương lai tiếp diễn S + will be + earning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + earned | Quá khứ hoàn thành S + had + earned | Tương lai hoàn thành S + will have + earned |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + earning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + earning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + earning |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Last year chỉ thời điểm trong quá khứ → phải dùng thì quá khứ đơn (earned).
Mệnh đề thời gian (when, after, once…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
