Chia động từ dwindle
All Tenses of the Verb "dwindle"
Một động từ, mười hai thì. Xem *dwindle* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
dwindle · dwindled · will dwindleViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + dwindlingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + dwindledNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + dwindlingThì hiện tại
Wild bee colonies dwindle as pesticide use increases.
Đàn ong hoang dã ngày càng giảm khi việc sử dụng thuốc trừ sâu tăng lên.
Rainforest coverage is dwindling at an alarming rate.
Diện tích rừng nhiệt đới đang thu hẹp với tốc độ đáng báo động.
The species population has dwindled to fewer than 500 individuals.
Quần thể loài đó đã giảm xuống còn chưa đến 500 cá thể.
Fish stocks have been dwindling in the North Sea for decades.
Trữ lượng cá ở Biển Bắc đã liên tục giảm trong nhiều thập kỷ.
Thì quá khứ
The village population dwindled after the factory closed.
Dân số làng giảm mạnh sau khi nhà máy đóng cửa.
The candle was dwindling as they searched for the exit.
Ngọn nến đang tàn dần khi họ tìm đường ra.
The river had dwindled to a trickle by the time the engineers surveyed it.
Con sông đã thu hẹp thành dòng chảy nhỏ trước khi kỹ sư khảo sát.
The bird colony had been dwindling for years before conservation efforts began.
Đàn chim đã liên tục giảm nhiều năm trước khi các nỗ lực bảo tồn bắt đầu.
Thì tương lai
The fund will dwindle rapidly without new investment.
Quỹ sẽ nhanh chóng cạn kiệt nếu không có đầu tư mới.
At this rate, reserves will be dwindling critically within two years.
Với tốc độ này, nguồn dự trữ sẽ đang giảm nghiêm trọng trong vòng hai năm.
By the end of the decade the wetlands will have dwindled significantly.
Đến cuối thập kỷ, các vùng đất ngập nước sẽ đã giảm đáng kể.
By retirement the pension fund will have been dwindling for a decade.
Đến lúc nghỉ hưu, quỹ hưu trí sẽ đã liên tục thu hẹp trong một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + dwindle / dwindles | Quá khứ đơn S + dwindled | Tương lai đơn S + will + dwindle |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + dwindling | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + dwindling | Tương lai tiếp diễn S + will be + dwindling |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + dwindled | Quá khứ hoàn thành S + had + dwindled | Tương lai hoàn thành S + will have + dwindled |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + dwindling | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + dwindling | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + dwindling |
Lỗi thường gặp
Thì tiếp diễn cần be + V-ing; không dùng động từ nguyên thể sau *is/are*.
Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
*dwindle* đã mang nghĩa giảm xuống, thêm *down* là thừa — tránh lặp nghĩa.
