GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ dub

All Tenses of the Verb "dub"

Một động từ, mười hai thì. Xem dub biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdub
V2 · QUÁ KHỨdubbed
V3 · PHÂN TỪdubbed
V-INGdubbing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

dub · dubbed · will dub
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + dubbing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + dubbed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + dubbing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + dub / dubs
Khẳng định:The studio dubs foreign films into English.
Phủ định:This channel doesn't dub anime; it uses subtitles.
Nghi vấn:Does the company dub cartoons for children?

The team dubs every episode within a week.

Đội ngũ lồng tiếng mỗi tập trong vòng một tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + dubbing
Khẳng định:The actors are dubbing the movie right now.
Phủ định:They aren't dubbing this scene today.
Nghi vấn:Is the studio dubbing the new series?

We are dubbing the trailer into three languages this week.

Chúng tôi đang lồng tiếng đoạn giới thiệu sang ba ngôn ngữ tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + dubbed
Khẳng định:The critics have dubbed him the next big star.
Phủ định:They haven't dubbed the final episode yet.
Nghi vấn:Has the studio dubbed this film before?

The press has already dubbed the plan a failure.

Báo chí đã gán mác kế hoạch này là thất bại rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + dubbing
Khẳng định:The studio has been dubbing this series for months.
Phủ định:They haven't been dubbing the sequel yet.
Nghi vấn:How long have you been dubbing this show?

The crew has been dubbing episodes nonstop this quarter.

Ê-kíp đã lồng tiếng liên tục các tập phim suốt quý này.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + dubbed
Khẳng định:The studio dubbed the film into Spanish last year.
Phủ định:They didn't dub the documentary at all.
Nghi vấn:Did the network dub the show for local audiences?

Reporters dubbed the event a historic moment.

Các phóng viên đã gọi sự kiện này là một khoảnh khắc lịch sử.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + dubbing
Khẳng định:We were dubbing the last scene when the power went out.
Phủ định:They weren't dubbing anything last week.
Nghi vấn:Were you dubbing the trailer yesterday?

The actors were dubbing lines all afternoon.

Các diễn viên đã lồng tiếng lời thoại suốt cả buổi chiều.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + dubbed
Khẳng định:The studio had dubbed the series before it aired abroad.
Phủ định:They hadn't dubbed the movie before the festival.
Nghi vấn:Had the crew dubbed all the episodes by the deadline?

Critics had already dubbed her a rising star before the film released.

Giới phê bình đã gọi cô là ngôi sao đang lên trước khi phim ra mắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + dubbing
Khẳng định:The team had been dubbing the series for months before it launched.
Phủ định:They hadn't been dubbing the show long before it was cancelled.
Nghi vấn:Had the studio been dubbing episodes all year?

The actors had been dubbing lines for hours before the break.

Các diễn viên đã lồng tiếng lời thoại suốt nhiều giờ trước giờ nghỉ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + dub
Khẳng định:The studio will dub the film into five languages.
Phủ định:They won't dub the special edition.
Nghi vấn:Will the network dub the show for local viewers?

History will dub this the turning point of the era.

Lịch sử sẽ gọi đây là bước ngoặt của thời đại.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + dubbing
Khẳng định:By next week the team will be dubbing the final episodes.
Phủ định:The studio won't be dubbing the film in July.
Nghi vấn:Will they be dubbing the series next month?

This time tomorrow the crew will be dubbing the last scene.

Giờ này ngày mai ê-kíp sẽ đang lồng tiếng cảnh cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + dubbed
Khẳng định:By the release date, they will have dubbed every episode.
Phủ định:The studio won't have dubbed the sequel by then.
Nghi vấn:Will the team have dubbed the whole series by June?

By next year the show will have been dubbed in ten languages.

Đến năm sau chương trình sẽ đã được lồng tiếng sang mười ngôn ngữ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + dubbing
Khẳng định:By March the crew will have been dubbing this show for a year.
Phủ định:They won't have been dubbing long by the premiere.
Nghi vấn:Will the studio have been dubbing the series for months by launch?

By the finale, they will have been dubbing episodes for two years.

Đến tập cuối, họ sẽ đã lồng tiếng các tập phim suốt hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + dub / dubs
Quá khứ đơn
S + dubbed
Tương lai đơn
S + will + dub
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + dubbing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + dubbing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + dubbing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + dubbed
Quá khứ hoàn thành
S + had + dubbed
Tương lai hoàn thành
S + will have + dubbed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + dubbing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + dubbing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + dubbing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia dub qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

They have dub the film already.They have dubbed the film already.

Sau have/has phải dùng V3 (dubbed), không dùng nguyên mẫu (dub).

The studio dubed the show.The studio dubbed the show.

Động từ một âm tiết tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm phải gấp đôi phụ âm cuối trước -ed: dub → dubbed.

She is dub the movie now.She is dubbing the movie now.

Thì tiếp diễn cần V-ing sau 'is/am/are', không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#dub#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS