Chia động từ draft
All Tenses of the Verb "draft"
Một động từ, mười hai thì. Xem *draft* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
draft · drafted · will draftViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + draftingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + draftedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + draftingThì hiện tại
The committee drafts a new policy each year.
Ủy ban soạn thảo một chính sách mới mỗi năm.
They are drafting the agreement together.
Họ đang cùng nhau soạn thảo bản thỏa thuận.
They have drafted a new version of the bill.
Họ đã soạn thảo một phiên bản mới của dự luật.
They have been drafting the constitution for weeks.
Họ đã soạn thảo bản hiến pháp trong nhiều tuần qua.
Thì quá khứ
I drafted the proposal before the deadline.
Tôi đã soạn thảo đề xuất trước hạn chót.
They were drafting the treaty all afternoon.
Họ đã soạn thảo hiệp ước suốt cả buổi chiều.
By noon, she had already drafted three versions.
Đến trưa, cô ấy đã soạn thảo xong ba phiên bản rồi.
We had been drafting the proposal for weeks before submitting it.
Chúng tôi đã soạn thảo đề xuất trong nhiều tuần trước khi nộp.
Thì tương lai
He will draft the report tomorrow morning.
Anh ấy sẽ soạn thảo báo cáo vào sáng mai.
At noon he will be drafting the press release.
Vào buổi trưa, anh ấy sẽ đang soạn thảo thông cáo báo chí.
By the end of the day, they will have drafted the full agreement.
Đến cuối ngày, họ sẽ đã soạn thảo xong toàn bộ thỏa thuận.
By next month, we will have been drafting this bill for six months.
Đến tháng sau, chúng tôi sẽ đã soạn thảo dự luật này được sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + draft / drafts | Quá khứ đơn S + drafted | Tương lai đơn S + will + draft |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + drafting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + drafting | Tương lai tiếp diễn S + will be + drafting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + drafted | Quá khứ hoàn thành S + had + drafted | Tương lai hoàn thành S + will have + drafted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + drafting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + drafting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + drafting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thói quen lặp lại (every week) → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
