GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ downshift

All Tenses of the Verb "downshift"

Một động từ, mười hai thì. Xem downshift biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdownshift
V2 · QUÁ KHỨdownshifted
V3 · PHÂN TỪdownshifted
V-INGdownshifting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

downshift · downshifted · will downshift
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + downshifting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + downshifted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + downshifting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen, lịch trình cố định.
S + downshift / downshifts
Khẳng định:He downshifts before every sharp turn.
Phủ định:She doesn't downshift on the highway.
Nghi vấn:Do you downshift when approaching a hill?

Many executives downshift to a slower career in their forties.

Nhiều lãnh đạo giảm nhịp độ sự nghiệp khi bước sang tuổi bốn mươi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + downshifting
Khẳng định:The driver is downshifting to slow the truck down.
Phủ định:He isn't downshifting; he's braking instead.
Nghi vấn:Is she downshifting for the curve ahead?

The racer is downshifting hard into the corner.

Tay đua đang về số thấp gấp để vào cua.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + downshifted
Khẳng định:He has downshifted his lifestyle since retiring.
Phủ định:She hasn't downshifted her career yet.
Nghi vấn:Has the driver downshifted before the bend?

The company has downshifted production this quarter.

Công ty đã giảm tốc độ sản xuất trong quý này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + downshifting
Khẳng định:She has been downshifting her work hours all year.
Phủ định:He hasn't been downshifting gears smoothly lately.
Nghi vấn:How long have you been downshifting your workload?

They have been downshifting the truck constantly on this steep road.

Họ đã liên tục về số thấp chiếc xe tải trên con đường dốc này.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + downshifted
Khẳng định:He downshifted quickly before the intersection.
Phủ định:She didn't downshift in time and stalled the car.
Nghi vấn:Did you downshift before the roundabout?

The driver downshifted to second gear on the hill.

Tài xế về số hai khi lên dốc.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + downshifting
Khẳng định:He was downshifting when the light turned red.
Phủ định:She wasn't downshifting fast enough for the curve.
Nghi vấn:Were you downshifting when the engine stalled?

The truck was downshifting as it approached the mountain pass.

Chiếc xe tải đang về số thấp khi tiến đến đèo núi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + downshifted
Khẳng định:He had downshifted before the tight bend appeared.
Phủ định:She hadn't downshifted before the engine started to lag.
Nghi vấn:Had the driver downshifted before braking?

The racer had downshifted twice before entering the final lap.

Tay đua đã về số thấp hai lần trước khi vào vòng cuối.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + downshifting
Khẳng định:He had been downshifting constantly before the transmission failed.
Phủ định:She hadn't been downshifting properly before the mechanic checked it.
Nghi vấn:Had the truck been downshifting roughly before the repair?

The driver had been downshifting all the way down the mountain before it flattened out.

Tài xế đã liên tục về số thấp suốt đường xuống núi trước khi đường bằng phẳng trở lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + downshift
Khẳng định:I will downshift before the next curve.
Phủ định:She won't downshift until the last moment.
Nghi vấn:Will you downshift on the descent?

The driver will downshift as the road gets steeper.

Tài xế sẽ về số thấp khi đường dốc hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + downshifting
Khẳng định:By the time we reach the hill, I will be downshifting.
Phủ định:He won't be downshifting on the flat road.
Nghi vấn:Will you be downshifting through the mountain pass?

At that point, the truck will be downshifting for the climb.

Vào lúc đó, chiếc xe tải sẽ đang về số thấp để leo dốc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + downshifted
Khẳng định:By the corner, she will have downshifted twice.
Phủ định:He won't have downshifted before the light changes.
Nghi vấn:Will you have downshifted before the intersection?

By the base of the hill, the driver will have downshifted three times.

Đến chân đồi, tài xế sẽ đã về số thấp ba lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + downshifting
Khẳng định:By the summit, he will have been downshifting for an hour.
Phủ định:She won't have been downshifting long by the first stop.
Nghi vấn:Will you have been downshifting the whole way down by then?

By the valley, the truck will have been downshifting continuously since the peak.

Đến thung lũng, chiếc xe tải sẽ đã về số thấp liên tục kể từ đỉnh núi.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + downshift / downshifts
Quá khứ đơn
S + downshifted
Tương lai đơn
S + will + downshift
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + downshifting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + downshifting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + downshifting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + downshifted
Quá khứ hoàn thành
S + had + downshifted
Tương lai hoàn thành
S + will have + downshifted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + downshifting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + downshifting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + downshifting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia downshift qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ He downshift before the curve yesterday.→✓ He downshifted before the curve yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn downshifted, không dùng nguyên mẫu.

✗ She has downshift her career this year.→✓ She has downshifted her career this year.

Sau have/has phải dùng V3 (downshifted), không dùng nguyên mẫu.

✗ The truck was downshift when it stalled.→✓ The truck was downshifting when it stalled.

Thì quá khứ tiếp diễn cần was/were + V-ing (downshifting), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#downshift#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS