Chia động từ doubt
All Tenses of the Verb "doubt"
Một động từ, mười hai thì. Xem *doubt* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
doubt · doubted · will doubtViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + doubtingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + doubtedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + doubtingThì hiện tại
He doubts whether the plan will succeed.
Anh ấy nghi ngờ liệu kế hoạch có thành công không.
He is doubting his career choice after the bad review.
Anh ấy đang nghi ngờ lựa chọn nghề nghiệp của mình sau đánh giá tệ đó.
He has always doubted the accuracy of that report.
Anh ấy luôn nghi ngờ tính chính xác của báo cáo đó.
He has been doubting his abilities since the project failed.
Anh ấy đã nghi ngờ năng lực của mình từ khi dự án thất bại.
Thì quá khứ
I doubted my decision the moment I made it.
Tôi đã nghi ngờ quyết định của mình ngay khi đưa ra.
I was doubting my choice when I suddenly got a sign.
Tôi đang nghi ngờ lựa chọn của mình thì bỗng nhận được một dấu hiệu.
We had doubted his ability, but he proved us wrong.
Chúng tôi đã nghi ngờ năng lực của anh ấy, nhưng anh ấy đã chứng minh chúng tôi sai.
They had been doubting the leader's judgment for years before the scandal broke.
Họ đã nghi ngờ phán đoán của lãnh đạo nhiều năm trước khi bê bối nổ ra.
Thì tương lai
No one will doubt her commitment after this achievement.
Không ai sẽ nghi ngờ sự cam kết của cô ấy sau thành tích này.
Investors will be doubting the company's growth until the next report.
Các nhà đầu tư sẽ còn nghi ngờ tăng trưởng của công ty cho đến báo cáo tiếp theo.
By the time he finishes the project, he will have doubted himself many times.
Đến khi hoàn thành dự án, anh ấy sẽ đã tự nghi ngờ bản thân nhiều lần.
By next year, critics will have been doubting the vaccine's safety for a decade.
Đến năm tới, các nhà phê bình sẽ đã nghi ngờ độ an toàn của vắc-xin này được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + doubt / doubts | Quá khứ đơn S + doubted | Tương lai đơn S + will + doubt |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + doubting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + doubting | Tương lai tiếp diễn S + will be + doubting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + doubted | Quá khứ hoàn thành S + had + doubted | Tương lai hoàn thành S + will have + doubted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + doubting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + doubting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + doubting |
Lỗi thường gặp
Doubt thường là stative verb (động từ trạng thái) — dùng hiện tại đơn để diễn tả trạng thái nghi ngờ, không dùng tiếp diễn trong hầu hết trường hợp.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Doubt là ngoại động từ, không cần giới từ 'about'. Sai: doubt about; Đúng: doubt something.
