GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ doubt

All Tenses of the Verb "doubt"

V1doubtV2doubtedV3doubtedV-ingdoubting

Một động từ, mười hai thì. Xem *doubt* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

doubt · doubted · will doubt
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + doubting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + doubted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + doubting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Trạng thái tâm lý hiện tại, sự thật, thói quen suy nghĩ.
S + doubt / doubts
Khẳng định:She doubts his honesty.
Phủ định:I don't doubt your ability.
Nghi vấn:Do you doubt what he said?

He doubts whether the plan will succeed.

Anh ấy nghi ngờ liệu kế hoạch có thành công không.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Trạng thái nghi ngờ đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại (ít dùng hơn vì doubt thường là stative verb).
S + am/is/are + doubting
Khẳng định:She is doubting her decision more and more these days.
Phủ định:I'm not doubting you at all.
Nghi vấn:Are you doubting yourself again?

He is doubting his career choice after the bad review.

Anh ấy đang nghi ngờ lựa chọn nghề nghiệp của mình sau đánh giá tệ đó.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn thành hoặc kinh nghiệm còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + doubted
Khẳng định:I have never doubted her loyalty.
Phủ định:She hasn't doubted him until now.
Nghi vấn:Have you ever doubted yourself?

He has always doubted the accuracy of that report.

Anh ấy luôn nghi ngờ tính chính xác của báo cáo đó.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Trạng thái nghi ngờ bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.
S + have/has been + doubting
Khẳng định:She has been doubting herself since the failure.
Phủ định:I haven't been doubting the plan until recently.
Nghi vấn:How long have you been doubting this theory?

He has been doubting his abilities since the project failed.

Anh ấy đã nghi ngờ năng lực của mình từ khi dự án thất bại.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Trạng thái nghi ngờ đã tồn tại tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + doubted
Khẳng định:Everyone doubted him at first.
Phủ định:She didn't doubt the results.
Nghi vấn:Did you doubt the diagnosis?

I doubted my decision the moment I made it.

Tôi đã nghi ngờ quyết định của mình ngay khi đưa ra.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Trạng thái nghi ngờ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + doubting
Khẳng định:She was doubting herself when the news arrived.
Phủ định:He wasn't doubting the plan until then.
Nghi vấn:Were you doubting the outcome at that point?

I was doubting my choice when I suddenly got a sign.

Tôi đang nghi ngờ lựa chọn của mình thì bỗng nhận được một dấu hiệu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Trạng thái nghi ngờ tồn tại trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + doubted
Khẳng định:She had doubted the plan before the meeting started.
Phủ định:He hadn't doubted her intentions until he saw the evidence.
Nghi vấn:Had you doubted the results before they were confirmed?

We had doubted his ability, but he proved us wrong.

Chúng tôi đã nghi ngờ năng lực của anh ấy, nhưng anh ấy đã chứng minh chúng tôi sai.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Trạng thái nghi ngờ kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + doubting
Khẳng định:She had been doubting her choice for months before she finally quit.
Phủ định:He hadn't been doubting the strategy until the figures came in.
Nghi vấn:Had you been doubting the theory for long before the evidence emerged?

They had been doubting the leader's judgment for years before the scandal broke.

Họ đã nghi ngờ phán đoán của lãnh đạo nhiều năm trước khi bê bối nổ ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định, suy đoán về trạng thái trong tương lai.
S + will + doubt
Khẳng định:People will doubt the new policy at first.
Phủ định:She won't doubt you once she sees the results.
Nghi vấn:Will you doubt me after I prove it?

No one will doubt her commitment after this achievement.

Không ai sẽ nghi ngờ sự cam kết của cô ấy sau thành tích này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Trạng thái nghi ngờ sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + doubting
Khẳng định:Critics will be doubting the new method until data is released.
Phủ định:She won't be doubting herself once the training is complete.
Nghi vấn:Will you still be doubting the outcome this time next month?

Investors will be doubting the company's growth until the next report.

Các nhà đầu tư sẽ còn nghi ngờ tăng trưởng của công ty cho đến báo cáo tiếp theo.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc nghi ngờ sẽ kết thúc trước một mốc trong tương lai.
S + will have + doubted
Khẳng định:By then, you will have doubted yourself enough — it's time to act.
Phủ định:She won't have doubted him once she reads the letter.
Nghi vấn:Will you have doubted the decision before the deadline passes?

By the time he finishes the project, he will have doubted himself many times.

Đến khi hoàn thành dự án, anh ấy sẽ đã tự nghi ngờ bản thân nhiều lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian nghi ngờ kéo dài liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + doubting
Khẳng định:By retirement, she will have been doubting that policy for thirty years.
Phủ định:He won't have been doubting the theory long before the proof arrives.
Nghi vấn:Will you have been doubting yourself for years by the time you succeed?

By next year, critics will have been doubting the vaccine's safety for a decade.

Đến năm tới, các nhà phê bình sẽ đã nghi ngờ độ an toàn của vắc-xin này được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + doubt / doubts
Quá khứ đơn
S + doubted
Tương lai đơn
S + will + doubt
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + doubting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + doubting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + doubting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + doubted
Quá khứ hoàn thành
S + had + doubted
Tương lai hoàn thành
S + will have + doubted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + doubting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + doubting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + doubting
6

Lỗi thường gặp

I am doubting that she is right.I doubt that she is right.

Doubt thường là stative verb (động từ trạng thái) — dùng hiện tại đơn để diễn tả trạng thái nghi ngờ, không dùng tiếp diễn trong hầu hết trường hợp.

She has doubted him yesterday.She doubted him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I doubt about his honesty.I doubt his honesty.

Doubt là ngoại động từ, không cần giới từ 'about'. Sai: doubt about; Đúng: doubt something.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS