GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ dope

All Tenses of the Verb "dope"

Một động từ, mười hai thì. Xem dope biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUdope
V2 · QUÁ KHỨdoped
V3 · PHÂN TỪdoped
V-INGdoping
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

dope · doped · will dope
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + doping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + doped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + doping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật kỹ thuật: pha tạp chất vào chất bán dẫn để thay đổi tính dẫn điện.
S + dope / dopes
Khẳng định:Engineers dope silicon with phosphorus to make it conductive.
Phủ định:This process doesn't dope the wafer evenly.
Nghi vấn:Does the factory dope the silicon with boron?

The lab dopes the crystal with a small amount of arsenic.

Phòng thí nghiệm pha tạp một lượng nhỏ asen vào tinh thể.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Quá trình pha tạp đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + doping
Khẳng định:The technician is doping the wafer with phosphorus right now.
Phủ định:The machine isn't doping the sample correctly.
Nghi vấn:Is the team doping the new batch of silicon today?

The furnace is doping the crystal at high temperature.

Lò nung đang pha tạp tinh thể ở nhiệt độ cao.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Quá trình pha tạp đã hoàn tất, kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + doped
Khẳng định:The lab has doped the wafer with boron already.
Phủ định:The factory hasn't doped this batch yet.
Nghi vấn:Has the engineer doped the silicon with the right concentration?

The company has doped thousands of wafers this year.

Công ty đã pha tạp hàng nghìn tấm wafer trong năm nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình pha tạp kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + doping
Khẳng định:The lab has been doping samples all week.
Phủ định:The machine hasn't been doping wafers accurately lately.
Nghi vấn:How long has the team been doping this batch?

The factory has been doping silicon wafers since early morning.

Nhà máy đã pha tạp các tấm wafer silicon từ sáng sớm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Quá trình pha tạp đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + doped
Khẳng định:The engineer doped the wafer with phosphorus yesterday.
Phủ định:The old process didn't dope the silicon evenly.
Nghi vấn:Did the lab dope the sample with boron last week?

The factory doped the entire batch overnight.

Nhà máy đã pha tạp toàn bộ lô hàng qua đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Quá trình pha tạp đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + doping
Khẳng định:The technician was doping the crystal when the power failed.
Phủ định:The machine wasn't doping the wafer correctly at that time.
Nghi vấn:Was the lab doping the sample during the inspection?

The team was doping the silicon when the alarm went off.

Đội kỹ thuật đang pha tạp silicon thì chuông báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Quá trình pha tạp đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + doped
Khẳng định:The lab had doped the wafer before the test began.
Phủ định:The factory hadn't doped the batch before the deadline.
Nghi vấn:Had the engineer doped the sample before testing its conductivity?

The company had already doped the crystals by the time the order arrived.

Công ty đã pha tạp xong các tinh thể trước khi đơn hàng đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian pha tạp kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + doping
Khẳng định:The lab had been doping wafers for hours before the machine broke.
Phủ định:The team hadn't been doping the crystal long before they paused.
Nghi vấn:Had the factory been doping this batch since morning?

The engineers had been doping samples for days before the results came in.

Các kỹ sư đã pha tạp mẫu trong nhiều ngày trước khi có kết quả.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc pha tạp sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + dope
Khẳng định:The new process will dope the wafer more precisely.
Phủ định:This machine won't dope the silicon evenly.
Nghi vấn:Will the lab dope the sample with arsenic?

The factory will dope the next batch with phosphorus.

Nhà máy sẽ pha tạp phốt pho vào lô hàng tiếp theo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Quá trình pha tạp sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + doping
Khẳng định:At 10am the team will be doping the new wafers.
Phủ định:The machine won't be doping anything during maintenance.
Nghi vấn:Will the lab be doping samples this afternoon?

By noon the factory will be doping the second batch.

Đến trưa, nhà máy sẽ đang pha tạp lô hàng thứ hai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Quá trình pha tạp sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + doped
Khẳng định:By Friday the lab will have doped the whole batch.
Phủ định:The factory won't have doped this order by tonight.
Nghi vấn:Will the engineer have doped the sample before the test?

By the end of the week the plant will have doped a thousand wafers.

Đến cuối tuần, nhà máy sẽ đã pha tạp một nghìn tấm wafer.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian pha tạp liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + doping
Khẳng định:By 6pm the team will have been doping wafers for eight hours.
Phủ định:It won't have been doping long by the time we check.
Nghi vấn:Will the lab have been doping this batch for a full day by then?

By midnight the factory will have been doping silicon all day.

Đến nửa đêm, nhà máy sẽ đã pha tạp silicon suốt cả ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + dope / dopes
Quá khứ đơn
S + doped
Tương lai đơn
S + will + dope
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + doping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + doping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + doping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + doped
Quá khứ hoàn thành
S + had + doped
Tương lai hoàn thành
S + will have + doped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + doping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + doping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + doping
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia dope qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ It have dope already.→✓ It has doped already.

Sau have/has phải dùng V3 (doped), không dùng V1 (dope).

✗ The lab dope the wafer yesterday.→✓ The lab doped the wafer yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) nên dùng quá khứ đơn (doped), không dùng V1.

✗ It will dope when it will heat up.→✓ It will dope when it heats up.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#dope#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS