GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ dominate

All Tenses of the Verb "dominate"

V1dominateV2dominatedV3dominatedV-ingdominating

Một động từ, mười hai thì. Xem *dominate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

dominate · dominated · will dominate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + dominating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + dominated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + dominating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + dominate / dominates
Khẳng định:The company dominates the local market.
Phủ định:He doesn't dominate every conversation.
Nghi vấn:Does the team dominate this league?

She dominates the chess tournament every year.

Cô ấy thống trị giải cờ vua mỗi năm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + dominating
Khẳng định:The champion is dominating the match right now.
Phủ định:They aren't dominating the negotiations.
Nghi vấn:Is she dominating the discussion again?

The home team is dominating the game tonight.

Đội chủ nhà đang áp đảo trận đấu tối nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + dominated
Khẳng định:The brand has dominated the industry for a decade.
Phủ định:He hasn't dominated the market like his rival.
Nghi vấn:Has the team dominated every season so far?

She has dominated the sport since her debut.

Cô ấy đã thống trị môn thể thao này kể từ khi ra mắt.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + dominating
Khẳng định:They have been dominating the headlines all week.
Phủ định:We haven't been dominating this segment lately.
Nghi vấn:How long have you been dominating this niche?

The champion has been dominating the rankings for months.

Nhà vô địch đã thống trị bảng xếp hạng suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + dominated
Khẳng định:The empire dominated the region for centuries.
Phủ định:She didn't dominate the debate as expected.
Nghi vấn:Did the visiting team dominate the match?

The company dominated the market last decade.

Công ty đã thống trị thị trường trong thập kỷ trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + dominating
Khẳng định:She was dominating the race until the final lap.
Phủ định:They weren't dominating the discussion earlier.
Nghi vấn:Were you dominating the game before the injury?

He was dominating the auction when the bidding stopped.

Anh ấy đang áp đảo phiên đấu giá thì việc trả giá dừng lại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + dominated
Khẳng định:The team had dominated the league before the new rules changed everything.
Phủ định:She hadn't dominated the sport until she changed coaches.
Nghi vấn:Had the company dominated the industry before the merger?

He had dominated the tournament before his injury.

Anh ấy đã thống trị giải đấu trước khi bị chấn thương.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + dominating
Khẳng định:They had been dominating the market for years before the competitor arrived.
Phủ định:We hadn't been dominating the sector for long when the crash hit.
Nghi vấn:Had she been dominating the rankings before her retirement?

The team had been dominating the season before the scandal broke.

Đội bóng đã thống trị mùa giải trước khi vụ bê bối nổ ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + dominate
Khẳng định:This technology will dominate the next decade.
Phủ định:He won't dominate the conversation this time.
Nghi vấn:Will the new player dominate the league?

The brand will dominate the market by next year.

Thương hiệu này sẽ thống trị thị trường vào năm sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + dominating
Khẳng định:Next season, they will be dominating every match.
Phủ định:She won't be dominating the debate alone.
Nghi vấn:Will the champion be dominating the finals again?

The company will be dominating the sector by then.

Công ty sẽ đang thống trị ngành này vào lúc đó.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + dominated
Khẳng định:By 2030, this company will have dominated the entire industry.
Phủ định:She won't have dominated the sport by the time she retires.
Nghi vấn:Will the team have dominated the league by the finals?

By next year, the brand will have dominated three markets.

Đến năm sau, thương hiệu này sẽ đã thống trị ba thị trường.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + dominating
Khẳng định:By the end of the decade, they will have been dominating the market for ten years.
Phủ định:We won't have been dominating this niche for long by then.
Nghi vấn:Will you have been dominating the rankings for a decade by 2030?

By next season, the champion will have been dominating the sport for five years.

Đến mùa tới, nhà vô địch sẽ đã thống trị môn thể thao này suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + dominate / dominates
Quá khứ đơn
S + dominated
Tương lai đơn
S + will + dominate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + dominating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + dominating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + dominating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + dominated
Quá khứ hoàn thành
S + had + dominated
Tương lai hoàn thành
S + will have + dominated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + dominating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + dominating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + dominating
6

Lỗi thường gặp

The team dominate the league every year.The team dominates the league every year.

Chủ ngữ số ít (the team) ở thì hiện tại đơn cần thêm -s: dominates.

She has dominate the sport for years.She has dominated the sport for years.

Sau have/has phải dùng V3 (dominated), không dùng nguyên mẫu.

They are dominate the market now.They are dominating the market now.

Thì tiếp diễn cần V-ing (dominating) sau trợ động từ be, không dùng nguyên mẫu.

#dominate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS