GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ divulge

All Tenses of the Verb "divulge"

V1divulgeV2divulgedV3divulgedV-ingdivulging

Một động từ, mười hai thì. Xem *divulge* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

divulge · divulged · will divulge
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + divulging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + divulged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + divulging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen lặp lại của việc tiết lộ thông tin.
S + divulge / divulges
Khẳng định:The company divulges financial data every quarter.
Phủ định:He doesn't divulge his sources.
Nghi vấn:Does she divulge secrets easily?

The report divulges sensitive details about the case.

Bản báo cáo tiết lộ những chi tiết nhạy cảm về vụ án.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + divulging
Khẳng định:The witness is divulging new information right now.
Phủ định:She isn't divulging any details yet.
Nghi vấn:Are they divulging the results today?

The journalist is divulging the leaked documents.

Nhà báo đang tiết lộ các tài liệu bị rò rỉ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + divulged
Khẳng định:She has divulged the whole truth.
Phủ định:He hasn't divulged the password yet.
Nghi vấn:Have you divulged this information to anyone?

The official has divulged classified details to the press.

Quan chức đã tiết lộ những chi tiết mật cho báo chí.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + divulging
Khẳng định:He has been divulging company secrets for months.
Phủ định:She hasn't been divulging anything to competitors.
Nghi vấn:How long have they been divulging this data?

The insider has been divulging trade secrets for years.

Người trong nội bộ đã tiết lộ bí mật thương mại trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + divulged
Khẳng định:He divulged the secret last night.
Phủ định:She didn't divulge her plans.
Nghi vấn:Did they divulge the source of the leak?

The spy divulged classified information to the enemy.

Điệp viên đã tiết lộ thông tin mật cho kẻ địch.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + divulging
Khẳng định:She was divulging details when the manager walked in.
Phủ định:He wasn't divulging anything important.
Nghi vấn:Were you divulging confidential data?

The employee was divulging trade secrets during the interview.

Nhân viên đó đang tiết lộ bí mật thương mại trong buổi phỏng vấn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + divulged
Khẳng định:He had divulged the plan before anyone asked.
Phủ định:She hadn't divulged the truth before the trial.
Nghi vấn:Had they divulged the identity of the source?

The witness had divulged everything before the lawyers arrived.

Nhân chứng đã tiết lộ mọi thứ trước khi các luật sư đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + divulging
Khẳng định:She had been divulging secrets for weeks before she got caught.
Phủ định:He hadn't been divulging anything before the investigation.
Nghi vấn:Had they been divulging classified data before the audit?

The employee had been divulging client details for months before discovery.

Nhân viên đó đã tiết lộ thông tin khách hàng trong nhiều tháng trước khi bị phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + divulge
Khẳng định:I will divulge the details tomorrow.
Phủ định:She won't divulge her sources.
Nghi vấn:Will you divulge the results?

The lawyer will divulge the evidence in court.

Luật sư sẽ tiết lộ bằng chứng tại tòa.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + divulging
Khẳng định:At the press conference, she will be divulging new facts.
Phủ định:He won't be divulging anything at the meeting.
Nghi vấn:Will you be divulging the report tomorrow?

By 5pm the official will be divulging the final figures.

5 giờ chiều vị quan chức đó sẽ đang tiết lộ các con số cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + divulged
Khẳng định:By tomorrow the source will have divulged the story.
Phủ định:She won't have divulged everything by the deadline.
Nghi vấn:Will they have divulged the results by Friday?

By next week the whistleblower will have divulged all the documents.

Đến tuần sau, người tố giác sẽ đã tiết lộ hết mọi tài liệu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + divulging
Khẳng định:By June she will have been divulging secrets for a year.
Phủ định:He won't have been divulging data long by then.
Nghi vấn:Will you have been divulging this information for months by then?

By 2027 the informant will have been divulging details for two years.

Đến năm 2027, người cung cấp tin sẽ đã tiết lộ chi tiết suốt hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + divulge / divulges
Quá khứ đơn
S + divulged
Tương lai đơn
S + will + divulge
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + divulging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + divulging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + divulging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + divulged
Quá khứ hoàn thành
S + had + divulged
Tương lai hoàn thành
S + will have + divulged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + divulging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + divulging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + divulging
6

Lỗi thường gặp

She has divulge the secret.She has divulged the secret.

Sau have/has phải dùng V3 (divulged), không dùng nguyên mẫu.

He divulge the details yesterday.He divulged the details yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

I will divulging the report.I will divulge the report.

Sau 'will' dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.

#divulge#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS